Đăng nhập

Ngữ pháp

Đọc Part 1 — Điền từ vào chỗ trống

Chọn đúng từ trong ngữ cảnh thương mại

Về bài học chính

Diễn đạt dự định tương lai: Sẽ...

将来打算:“要...了”

Chủ ngữ + 要 + Động từ + 了

"要...了" là cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung thương mại, dùng để diễn đạt một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần, thường có ý nghĩa "sắp sửa" hoặc "dự định". Trong cấu trúc này, "要" đóng vai trò là trợ động từ chỉ sự cần thiết hoặc dự định, đứng trước động từ chính. "了" ở cuối câu nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái hoặc thời điểm sắp diễn ra. Ví dụ: "明天要开会" (Ngày mai sẽ họp) — người nói có lịch họp đã định trước. Khi gặp chỗ trống trong bài điền từ, nếu câu có ngữ cảnh về kế hoạch, dự định trong tương lai, và phía sau chỗ trống là động từ, thì "要" thường là lựa chọn đúng. Lưu ý phân biệt với "会" (sẽ, chỉ khả năng) và "打算" (dự định, thường dùng trong văn nói). Người Việt thường nhầm lẫn "要" với "cần" trong tiếng Việt, nhưng trong cấu trúc này "要" mang nghĩa "sẽ phải" hoặc "sắp", không phải "cần". Trong môi trường công sở, cấu trúc này rất phổ biến khi thông báo lịch trình, kế hoạch: "下午要开会" (chiều nay sẽ họp), "下周要交报告" (tuần sau sẽ nộp báo cáo).

我明天要去上海出差。

Wǒ míngtiān yào qù Shànghǎi chūchāi.

Ngày mai tôi sẽ đi Thượng Hải công tác.

会议要开始了。

Huìyì yào kāishǐ le.

Cuộc họp sắp bắt đầu.

下周我们要交季度报告。

Xià zhōu wǒmen yào jiāo jìdù bàogào.

Tuần sau chúng tôi sẽ nộp báo cáo quý.

Kết hợp động từ - tân ngữ quen thuộc

动宾搭配:“做/写/交”

Động từ + Tân ngữ (固定搭配)

Trong tiếng Trung thương mại, có rất nhiều cặp động từ - tân ngữ cố định mà người học cần ghi nhớ. Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng nhất trong bài thi BCT(A) phần điền từ. Các cặp từ thông dụng bao gồm: 写请假单 (viết đơn xin nghỉ), 交报告 (nộp báo cáo), 打印文件 (in tài liệu), 订机票 (đặt vé máy bay), 开会 (họp), 打电话 (gọi điện thoại), 发邮件 (gửi email). Khi gặp một chỗ trống trong bài thi, nếu phía sau là một danh từ chỉ sự vật, công việc cụ thể, bạn cần xác định xem động từ nào thường đi kèm với danh từ đó. Ví dụ: nếu sau chỗ trống là '报告' (báo cáo), động từ phù hợp thường là '交' (nộp) hoặc '写' (viết). Người Việt thường gặp khó khăn vì trong tiếng Việt, một động từ có thể đi với nhiều tân ngữ khác nhau, nhưng trong tiếng Trung, mỗi cặp động từ - tân ngữ có tính cố định cao. Mẹo học: hãy học theo cụm từ, không học từ đơn lẻ. Ví dụ: học '交报告' như một đơn vị, không tách rời '交' và '报告'. Trong môi trường công sở, việc sử dụng đúng các cặp từ này thể hiện sự chuyên nghiệp và giúp giao tiếp hiệu quả hơn. Khi làm bài thi, hãy đọc cả câu, xác định tân ngữ, sau đó chọn động từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.

他把请假单交给了经理。

Tā bǎ qǐngjià dān jiāo gěi le jīnglǐ.

Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ cho giám đốc.

我在打印文件。

Wǒ zài dǎyìn wénjiàn.

Tôi đang in tài liệu.

Phó từ mức độ: Rất / Quá / Vô cùng

程度副词:“很/太/非常”

很/太/非常 + Tính từ

Trong tiếng Trung, phó từ mức độ (程度副词) đứng trước tính từ để bổ sung ý nghĩa về mức độ. Ba phó từ phổ biến nhất là "很" (rất), "太" (quá, thường kèm "了" ở cuối câu để nhấn mạnh), và "非常" (vô cùng, mức độ mạnh hơn "很"). Khi gặp chỗ trống trong bài điền từ, nếu phía sau là tính từ (như 忙, 贵, 方便, 重要), thì cần chọn phó từ mức độ phù hợp. Ví dụ: "今天工作很忙" (hôm nay công việc rất bận), "这个方案太贵了" (phương án này quá đắt), "坐地铁非常方便" (đi tàu điện ngầm vô cùng tiện). Lưu ý: "太" thường đi với "了" ở cuối câu để tạo cảm giác thán phục hoặc phàn nàn. "很" có thể dùng trong câu trần thuật đơn giản, không nhất thiết nhấn mạnh. "非常" mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói lịch sự. Người Việt thường dịch "很" là "rất" và dùng thoải mái, nhưng cần chú ý: trong tiếng Trung, khi nói "他很好" không nhất thiết nhấn mạnh "rất tốt" mà chỉ đơn giản là "anh ấy tốt". Trong môi trường công sở, các phó từ này dùng để đánh giá công việc: "工作很顺利" (công việc rất thuận lợi), "客户非常满意" (khách hàng vô cùng hài lòng).

今天工作很忙。

Jīntiān gōngzuò hěn máng.

Hôm nay công việc rất bận.

坐地铁非常方便。

Zuò dìtiě fēicháng fāngbiàn.

Đi tàu điện ngầm vô cùng tiện.

这个价格太贵了。

Zhège jiàgé tài guì le.

Giá này quá đắt.

Giới từ "在" chỉ địa điểm

介词“在”表地点

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ

Giới từ "在" (tại, ở) được dùng để chỉ vị trí, địa điểm diễn ra hành động. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ. Ví dụ: "他在办公室工作" (Anh ấy làm việc ở văn phòng), "我们在会议室开会" (Chúng tôi họp ở phòng họp). Trong bài điền từ, nếu chỗ trống đứng trước danh từ chỉ địa điểm (như 办公室, 会议室, 公司) và sau đó là động từ, thì "在" là lựa chọn đúng. Lưu ý phân biệt với "再" (lại, rồi) — hai từ này phát âm gần giống nhưng khác nghĩa hoàn toàn. "在" chỉ vị trí hoặc hành động đang diễn ra, còn "再" chỉ sự lặp lại hoặc thứ tự. Người Việt thường nhầm lẫn hai từ này vì trong tiếng Việt "ở" và "lại" khác nhau rõ ràng, nhưng trong tiếng Trung chúng có phát âm tương tự (zài). Trong môi trường công sở, "在" xuất hiện rất thường xuyên: "在会议室" (ở phòng họp), "在公司" (ở công ty), "在电脑上" (trên máy tính). Khi làm bài, hãy kiểm tra xem sau chỗ trống có phải là địa điểm không — nếu có, hãy chọn "在".

他在办公室工作。

Tā zài bàngōngshì gōngzuò.

Anh ấy làm việc ở văn phòng.

我们在会议室开会。

Wǒmen zài huìyìshì kāihuì.

Chúng tôi họp ở phòng họp.

文件在桌子上。

Wénjiàn zài zhuōzi shàng.

Tài liệu ở trên bàn.

Động từ "请" diễn đạt yêu cầu, đề nghị

动词“请”表示请求

请 + Động từ / 请 + Tân ngữ + Động từ

Động từ "请" (xin, mời, yêu cầu) được dùng rất phổ biến trong giao tiếp thương mại để diễn đạt lời yêu cầu lịch sự hoặc đề nghị. Cấu trúc cơ bản: "请 + Động từ" (xin hãy làm gì) hoặc "请 + Tân ngữ + Động từ" (xin ai đó làm gì). Ví dụ: "请坐" (xin mời ngồi), "请交报告" (xin nộp báo cáo), "请经理签字" (xin giám đốc ký). Trong bài điền từ, nếu chỗ trống đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ và trước động từ, và câu mang ý nghĩa yêu cầu, thì "请" là lựa chọn đúng. Lưu ý: "请" cũng có nghĩa "mời" (mời ai đó ăn uống) và "thuê" (mời thầy), nhưng trong ngữ cảnh công sở thường là "xin mời" hoặc "yêu cầu". Người Việt thường dùng "请" như "xin" trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý vị trí: "请" luôn đứng trước động từ, không đứng cuối câu. Trong môi trường làm việc, "请" thể hiện sự lịch sự và tôn trọng: "请稍等" (xin chờ một chút), "请把文件给我" (xin đưa tài liệu cho tôi).

请交报告。

Qǐng jiāo bàogào.

Xin nộp báo cáo.

请经理签字。

Qǐng jīnglǐ qiānzì.

Xin giám đốc ký.

请把请假单给我。

Qǐng bǎ qǐngjià dān gěi wǒ.

Xin đưa đơn xin nghỉ cho tôi.

Câu liên động: Hai động từ liên tiếp

连动句:两个动词连用

Chủ ngữ + Động từ 1 + (Tân ngữ) + Động từ 2

Câu liên động (连动句) là cấu trúc trong đó một chủ ngữ thực hiện hai hành động liên tiếp, được biểu thị bằng hai động từ đứng cạnh nhau, không có từ nối. Động từ 1 thường chỉ mục đích, phương thức hoặc hành động xảy ra trước, động từ 2 chỉ hành động chính hoặc kết quả. Ví dụ: "我去办公室交报告" (Tôi đến văn phòng nộp báo cáo) — "去" là hành động đi, "交" là mục đích. "他坐飞机去上海" (Anh ấy đi máy bay đến Thượng Hải) — "坐" chỉ phương tiện, "去" chỉ hướng. Trong bài điền từ, nếu câu có hai động từ liên tiếp và chỗ trống nằm giữa chúng, cần xác định mối quan hệ: nếu động từ 1 chỉ mục đích, thường dùng "去" hoặc "来". Người Việt thường bỏ qua động từ thứ nhất hoặc dùng "để" nối, nhưng tiếng Trung không cần từ nối. Lưu ý: câu liên động khác với câu có trợ từ "在" (đang) — trong câu liên động, cả hai động từ đều là hành động chính. Trong công sở, cấu trúc này rất phổ biến: "我去开会" (Tôi đi họp), "他来公司面试" (Anh ấy đến công ty phỏng vấn).

我去办公室交报告。

Wǒ qù bàngōngshì jiāo bàogào.

Tôi đến văn phòng nộp báo cáo.

他坐飞机去上海出差。

Tā zuò fēijī qù Shànghǎi chūchāi.

Anh ấy đi máy bay đến Thượng Hải công tác.

你来公司面试。

Nǐ lái gōngsī miànshì.

Bạn đến công ty phỏng vấn.

Bổ ngữ kết quả: Xong / Tốt / Đến

结果补语:“完/好/到”

Động từ + 完/好/到

Bổ ngữ kết quả (结果补语) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt hữu ích trong môi trường thương mại. Cấu trúc cơ bản là: Động từ + 完/好/到. '完' biểu thị hành động đã hoàn thành, ví dụ: '做完报告' (làm xong báo cáo), '看完文件' (đọc xong tài liệu). '好' biểu thị hành động đã được thực hiện tốt hoặc hoàn thành, ví dụ: '写好请假单' (viết xong đơn xin nghỉ), '准备好材料' (chuẩn bị xong tài liệu). '到' biểu thị hành động đạt được kết quả, ví dụ: '找到文件' (tìm thấy tài liệu), '收到邮件' (nhận được email). Trong bài thi điền từ, khi chỗ trống đứng sau một động từ và trước một danh từ, bạn cần xác định xem có cần bổ ngữ kết quả không. Người Việt thường bỏ qua bổ ngữ kết quả vì trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng trạng từ chỉ thời gian như 'đã', 'xong' đứng trước động từ. Tuy nhiên, trong tiếng Trung, bổ ngữ kết quả đứng sau động từ và là một phần không thể thiếu trong nhiều câu. Lưu ý: không phải động từ nào cũng có thể kết hợp với tất cả bổ ngữ kết quả. Ví dụ: '看' có thể kết hợp với '完' (看完 - đọc xong) nhưng không kết hợp với '到' trong ngữ cảnh này. Trong công sở, bạn sẽ thường nghe: '做完工作' (làm xong việc), '写好报告' (viết xong báo cáo), '收到通知' (nhận được thông báo).