Ngữ pháp
Khách hỏi giá, bạn báo như thế nào?
Báo giá, đặt số lượng, xác nhận đơn hàng qua điện thoại/email
Hỏi giá cả chuyên nghiệp
询价:“...的价格是多少?”
Tên sản phẩm + 的 + 价格 + 是多少?
Khi hỏi giá trong môi trường thương mại, thay vì dùng câu hỏi thông thường '多少钱' (bao nhiêu tiền) như trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc thường dùng cấu trúc '...的价格是多少?' để thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng. Cấu trúc này gồm: danh từ chỉ sản phẩm + 的 (trợ từ sở hữu) + 价格 (giá cả) + 是 + 多少 (bao nhiêu). Ví dụ: '这个产品的价格是多少?' (Giá của sản phẩm này là bao nhiêu?). Lưu ý: '多少' thường được dùng để hỏi số lượng hoặc giá cả khi câu trả lời có thể là con số lớn. Trong văn phong thương mại, việc sử dụng '价格' thay vì '钱' (tiền) giúp câu hỏi trở nên lịch sự và chuyên nghiệp hơn. Người Việt thường có thói quen dịch trực tiếp 'bao nhiêu tiền' thành '多少钱', nhưng trong bối cảnh công sở, nên dùng '价格是多少' để tạo ấn tượng tốt với đối tác. Ngoài ra, khi hỏi giá, có thể thêm '请问' (xin hỏi) ở đầu câu để tăng tính lịch sự: '请问,这个产品的价格是多少?'. Một biến thể khác cũng thường gặp là '这个产品多少钱?' — tuy nhiên câu này mang tính thân mật hơn, phù hợp khi nói chuyện với người quen hoặc trong cửa hàng nhỏ. Trong email hoặc văn bản trang trọng, nên viết: '请提供贵公司产品的报价。' (Xin vui lòng cung cấp báo giá sản phẩm của quý công ty). Khi trả lời, nhân viên bán hàng có thể nói: '这个产品一百块钱一个' hoặc '我们的价格是...' (Giá của chúng tôi là...). Cần lưu ý rằng trong tiếng Trung thương mại, '价格' có thể kết hợp với nhiều động từ khác nhau: 报价 (báo giá), 定价 (định giá), 降价 (giảm giá), 涨价 (tăng giá). Việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi về giá cả với đối tác Trung Quốc.
这个产品的价格是多少?
Zhè ge chǎnpǐn de jiàgé shì duōshao?
Giá của sản phẩm này là bao nhiêu?
请问,你们公司的报价是多少?
Qǐngwèn, nǐmen gōngsī de bàojià shì duōshao?
Xin hỏi, báo giá của công ty các bạn là bao nhiêu?
这个产品的价格可以便宜一点儿吗?
Zhè ge chǎnpǐn de jiàgé kěyǐ piányi yìdiǎnr ma?
Giá của sản phẩm này có thể rẻ hơn một chút không?
Thương lượng giá: Đưa ra đề xuất
商量价格:“...怎么样?”
Mức giá đề xuất + 怎么样?(Thế nào?)
Cấu trúc '...怎么样?' là một trong những mẫu câu quan trọng nhất trong giao tiếp thương mại Trung Quốc, dùng để đưa ra đề xuất và hỏi ý kiến đối phương. Trong ngữ cảnh thương lượng giá, sau khi khách hàng trả giá quá thấp, nhân viên bán hàng có thể đưa ra một mức giá trung gian và hỏi '八十块,怎么样?' (80 tệ, thế nào?). Cấu trúc này rất linh hoạt: có thể đặt sau danh từ, động từ hoặc mệnh đề. Điểm quan trọng là '怎么样' luôn đứng cuối câu và mang ngữ điệu hỏi. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là 'thế nào?' hoặc 'được không?'. Lưu ý: Khi dùng cấu trúc này trong thương lượng, người nói cần giữ thái độ lịch sự, không quá cứng nhắc. Người Việt thường nhầm lẫn giữa '怎么样' và '可以吗' — thực tế, '怎么样' mang tính gợi ý, trao đổi nhẹ nhàng hơn, trong khi '可以吗' trực tiếp hơn. Trong môi trường công sở, nên dùng '怎么样' khi muốn tạo không khí thân thiện, hợp tác. Ngoài ra, còn có các biến thể khác như: '您觉得怎么样?' (Ngài thấy thế nào?) — trang trọng hơn, hoặc '你看行不行?' (Anh xem được không?) — thân mật hơn. Khi muốn nhấn mạnh sự linh hoạt, có thể nói: '价格方面,我们可以再商量。' (Về giá cả, chúng ta có thể bàn thêm). Trong thương lượng, việc đưa ra đề xuất kèm lý do sẽ thuyết phục hơn: '八十块怎么样?这个价格已经很合理了。' (80 tệ thế nào? Mức giá này đã rất hợp lý rồi). Cần tránh dùng '怎么样' với giọng điệu quá mạnh hoặc thiếu kiên nhẫn vì có thể gây mất thiện cảm. Khi khách hàng đồng ý với đề xuất, họ thường trả lời: '可以' (được), '行' (ok), hoặc '没问题' (không vấn đề).
八十块,怎么样?
Bāshí kuài, zěnmeyàng?
80 tệ, thế nào ạ?
这个价格,您觉得怎么样?
Zhè ge jiàgé, nín juéde zěnmeyàng?
Về mức giá này, ngài thấy thế nào?
我们各让一步,九十块,怎么样?
Wǒmen gè ràng yí bù, jiǔshí kuài, zěnmeyàng?
Chúng ta mỗi bên nhường một bước, 90 tệ, thế nào?
Diễn tả mức độ: 'Quá...'
表达程度:“太...了”
太 + Tính từ + 了
Cấu trúc '太...了' được dùng để diễn tả mức độ vượt quá mong đợi hoặc tiêu chuẩn, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc nhấn mạnh. Trong đoạn hội thoại, khách hàng nói '太贵了' (đắt quá) để bày tỏ sự không hài lòng về giá. Cấu trúc này gồm: 太 (quá) + tính từ + 了 (trợ từ ngữ khí). Các tính từ thường dùng trong thương mại: 贵 (đắt), 便宜 (rẻ), 多 (nhiều), 少 (ít), 快 (nhanh), 慢 (chậm). Lưu ý: '了' ở cuối câu là bắt buộc trong cấu trúc này, nếu bỏ đi câu sẽ không tự nhiên. '太贵了' khác với '很贵' (rất đắt) — '太...了' mang sắc thái phàn nàn, trong khi '很' chỉ đơn thuần mô tả. Người Việt thường quên thêm '了' ở cuối câu vì tiếng Việt không có trợ từ tương đương. Trong môi trường công sở, khi khách hàng nói '太贵了', nhân viên bán hàng nên phản hồi một cách khéo léo, không nên tranh cãi mà nên đề xuất giải pháp như giảm giá nhẹ hoặc tăng giá trị sản phẩm. Ngoài '太...了', còn có các cấu trúc diễn tả mức độ khác: '非常' (rất), '特别' (đặc biệt), '真' (thật). Tuy nhiên, '太...了' mang tính cảm thán mạnh nhất và thường được dùng trong hội thoại trực tiếp. Khi muốn diễn tả mức độ một cách khách quan hơn, có thể dùng: '价格比较高' (giá hơi cao) hoặc '价格不太合理' (giá không hợp lý lắm). Trong thương lượng, nếu khách nói '太贵了', bạn có thể đáp: '这个价格已经是最低了。' (Mức giá này đã là thấp nhất rồi) hoặc '我们可以给您一些折扣。' (Chúng tôi có thể cho ngài một chút chiết khấu). Cần lưu ý ngữ điệu khi nói '太...了' — nếu nói với giọng quá gay gắt sẽ dễ gây mất lòng đối tác.
太贵了。
Tài guì le.
Đắt quá.
这个价格太高了,我们接受不了。
Zhè ge jiàgé tài gāo le, wǒmen jiēshòu bù liǎo.
Mức giá này quá cao, chúng tôi không thể chấp nhận được.
运费太贵了,可以便宜一点儿吗?
Yùnfèi tài guì le, kěyǐ piányi yìdiǎnr ma?
Phí vận chuyển đắt quá, có thể rẻ hơn một chút không?
Diễn tả số lượng: 'Hai trăm chiếc'
表达数量:“两百个”
Số + Lượng từ + Danh từ
Trong tiếng Trung, khi diễn tả số lượng, chúng ta cần kết hợp số đếm với lượng từ (量词) trước danh từ. Ví dụ: '两百个' (200 chiếc) gồm số '两百' (200) + lượng từ '个' + danh từ (có thể được ngầm hiểu). Lượng từ '个' là lượng từ phổ biến nhất, có thể dùng cho nhiều danh từ. Tuy nhiên, trong thương mại, có nhiều lượng từ chuyên dụng: 台 (máy móc), 件 (kiện hàng), 箱 (thùng), 吨 (tấn). Cấu trúc đầy đủ: Số + Lượng từ + Danh từ, ví dụ: '两百个产品' (200 sản phẩm). Khi danh từ đã được nhắc đến trước đó, có thể lược bỏ: '我要买两百个' (Tôi muốn mua 200 chiếc). Lưu ý: Số 200 trong tiếng Trung là '两百' (liǎng bǎi) chứ không phải '二百' (èr bǎi) trong văn nói thông thường. Người Việt thường quên lượng từ hoặc dùng sai lượng từ. Trong môi trường công sở, việc dùng đúng lượng từ thể hiện sự chuyên nghiệp và am hiểu ngôn ngữ. Một số lượng từ quan trọng trong thương mại cần ghi nhớ: 台 (dùng cho máy móc, thiết bị: 一台电脑 - một máy tính), 件 (dùng cho quần áo, kiện hàng: 一件衣服 - một bộ quần áo), 箱 (dùng cho thùng hàng: 一箱产品 - một thùng sản phẩm), 瓶 (chai: 一瓶水 - một chai nước), 包 (gói: 一包茶叶 - một gói trà). Khi đặt hàng với số lượng lớn, người Trung Quốc thường dùng đơn vị như: 万 (vạn/mười nghìn), 百万 (triệu). Ví dụ: '我们要订一万个' (Chúng tôi muốn đặt 10.000 chiếc). Cần phân biệt '两' và '二' khi đứng trước lượng từ: '两个' (hai cái) nhưng '十二个' (mười hai cái), '二十个' (hai mươi cái). Trong văn bản hợp đồng, số lượng thường được viết bằng cả chữ số và chữ Hán để tránh nhầm lẫn.
我要买两百个。
Wǒ yào mǎi liǎngbǎi ge.
Tôi muốn mua 200 chiếc.
我们需要一百台电脑。
Wǒmen xūyào yìbǎi tái diànnǎo.
Chúng tôi cần 100 máy tính.
这个订单有三千件衣服。
Zhè ge dìngdān yǒu sānqiān jiàn yīfu.
Đơn hàng này có 3.000 bộ quần áo.
Hỏi thời gian: 'Khi nào'
询问时间:“什么时候”
主语 + 什么时候 + 动词 + ?
Từ để hỏi '什么时候' (khi nào) được dùng để hỏi về thời gian của một hành động hoặc sự kiện. Trong đoạn hội thoại, nhân viên bán hàng hỏi '您什么时候需要?' (Khi nào ngài cần?). Cấu trúc: Chủ ngữ + 什么时候 + Động từ + (Tân ngữ)? Lưu ý vị trí của '什么时候' luôn đứng trước động từ, không giống tiếng Việt thường đặt cuối câu. Các từ hỏi thời gian khác: 几点 (mấy giờ), 星期几 (thứ mấy), 几月几号 (ngày mấy tháng mấy). Trong thương mại, khi hỏi về thời gian giao hàng, có thể dùng: '您什么时候需要?' hoặc '您希望什么时候交货?' (Ngài muốn giao hàng khi nào?). Người Việt thường đặt '什么时候' cuối câu do ảnh hưởng từ tiếng Việt, cần chú ý sửa thói quen này. Ngoài ra, câu trả lời có thể là: '下个月' (tháng sau), '下个星期' (tuần sau), '明天' (ngày mai). Khi hỏi về thời gian cụ thể hơn trong công việc, có thể dùng: '您什么时候方便?' (Khi nào ngài rảnh?), '我们什么时候见面?' (Khi nào chúng ta gặp nhau?), '合同什么时候签?' (Khi nào ký hợp đồng?). Trong email thương mại, thường dùng: '请告知您方便的时间。' (Xin vui lòng cho biết thời gian thuận tiện của ngài). Cần phân biệt '什么时候' (khi nào - hỏi thời điểm) với '多长时间' (bao lâu - hỏi khoảng thời gian). Ví dụ: '您需要多长时间?' (Ngài cần bao lâu?) khác với '您什么时候需要?' (Khi nào ngài cần?). Khi trả lời, nếu muốn nói 'càng sớm càng tốt', dùng: '越快越好' (càng nhanh càng tốt). Trong đàm phán, việc xác định rõ thời gian giao hàng rất quan trọng để tránh hiểu lầm.
您什么时候需要?
Nín shénme shíhou xūyào?
Khi nào ngài cần?
你们什么时候可以交货?
Nǐmen shénme shíhou kěyǐ jiāohuò?
Khi nào các bạn có thể giao hàng?
我们什么时候签合同?
Wǒmen shénme shíhou qiān hétong?
Khi nào chúng ta ký hợp đồng?
Cam kết hành động: 'Lập tức sắp xếp cho...'
承诺行动:“马上为...安排”
主语 + 马上 + 为 + 对象 + 动词
Cấu trúc '马上为...安排' (lập tức sắp xếp cho...) được dùng để thể hiện sự cam kết hành động ngay lập tức, rất phổ biến trong giao tiếp thương mại. Cấu trúc đầy đủ: Chủ ngữ + 马上 (ngay lập tức) + 为 (cho, vì) + Đối tượng + Động từ. Ví dụ: '我马上为您安排' (Tôi sẽ lập tức sắp xếp cho ngài). '为' là giới từ chỉ đối tượng được hưởng lợi, tương đương 'cho' trong tiếng Việt. Khi nói chuyện với khách hàng, dùng '为您' (cho ngài) thể hiện sự tôn trọng. Các động từ có thể kết hợp: 安排 (sắp xếp), 处理 (xử lý), 准备 (chuẩn bị), 发货 (giao hàng). Lưu ý: '马上' luôn đứng trước động từ, không đứng cuối câu. Người Việt thường dịch '马上' thành 'ngay bây giờ' và đặt cuối câu, gây sai ngữ pháp. Trong môi trường công sở, việc sử dụng cấu trúc này giúp tạo niềm tin với khách hàng, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm. Ngoài '马上', còn có các trạng từ thời gian khác: '立刻' (lập tức - trang trọng hơn), '尽快' (nhanh nhất có thể), '马上' (ngay lập tức - thông dụng nhất). Khi muốn nhấn mạnh hơn, có thể nói: '我马上为您处理' (Tôi xử lý ngay cho ngài), '我们马上安排发货' (Chúng tôi sắp xếp giao hàng ngay). Trong email, thường viết: '我们会尽快为您安排。' (Chúng tôi sẽ sắp xếp cho ngài trong thời gian sớm nhất). Cần lưu ý rằng '为' có thể thay bằng '给' trong văn nói thân mật: '我给你安排' (Tôi sắp xếp cho bạn) — tuy nhiên trong giao tiếp với khách hàng, nên dùng '为' để trang trọng hơn. Khi cam kết, cần đảm bảo thực hiện được lời hứa, tránh hứa suông gây mất uy tín với đối tác.
我马上为您安排。
Wǒ mǎshàng wèi nín ānpái.
Tôi sẽ lập tức sắp xếp cho ngài.
我们马上为您处理这个问题。
Wǒmen mǎshàng wèi nín chǔlǐ zhè ge wèntí.
Chúng tôi sẽ xử lý vấn đề này ngay cho ngài.
好的,我们马上安排发货。
Hǎo de, wǒmen mǎshàng ānpái fāhuò.
Được, chúng tôi sẽ sắp xếp giao hàng ngay.