Đăng nhập
Bài 1BCT(A) - Thương mại

Khách hỏi giá, bạn báo như thế nào? — Báo giá, đặt hàng

Báo giá, đặt số lượng, xác nhận đơn hàng qua điện thoại/email

50 phút22 từ6 điểm40 câu
  • Có thể hỏi và báo giá sản phẩm trong giao tiếp thương mại
  • Biết cách thương lượng giá cả một cách đơn giản (mặc cả)
  • Chốt số lượng đặt hàng và hứa hẹn thời gian sắp xếp
  • Hiểu và sử dụng được các mẫu câu hỏi giá, đề xuất giá, xác nhận đơn hàng

Giá đắt quá

Khách hàng hỏi giá sản phẩm và cố gắng mặc cả để được giá tốt hơn.

Khách hàng

你好,我想问一下,这个产品的价格是多少?

Nǐ hǎo, wǒ xiǎng wèn yíxià, zhè ge chǎnpǐn de jiàgé shì duōshao?

Xin chào, tôi muốn hỏi một chút, giá của sản phẩm này là bao nhiêu?

Nhân viên Sales

您好,这个产品一百块钱一个。

Nín hǎo, zhè ge chǎnpǐn yìbǎi kuài qián yí ge.

Chào ngài, sản phẩm này 100 tệ một chiếc.

Khách hàng

太贵了。五十块钱,可以吗?

Tài guì le. Wǔshí kuài qián, kěyǐ ma?

Đắt quá. 50 tệ, được không?

Nhân viên Sales

对不起,五十块太少。八十块,怎么样?

Duìbuqǐ, wǔshí kuài tài shǎo. Bāshí kuài, zěnmeyàng?

Xin lỗi, 50 tệ thì ít quá. 80 tệ, thế nào ạ?

Khách hàng

最近市场上价格都涨了,但你们的还是太高了。

Zuìjìn shìchǎng shàng jiàgé dōu zhǎng le, dàn nǐmen de háishì tài gāo le.

Dạo này giá trên thị trường đều tăng rồi, nhưng giá của các anh vẫn cao quá.

Nhân viên Sales

我们的产品质量好,而且是进口的,所以价格高一些。

Wǒmen de chǎnpǐn zhìliàng hǎo, érqiě shì jìnkǒu de, suǒyǐ jiàgé gāo yìxiē.

Sản phẩm của chúng tôi chất lượng tốt, lại là hàng nhập khẩu, nên giá cao hơn một chút.

Khách hàng

那我要减少购买数量,先买五十个试试。

Nà wǒ yào jiǎnshǎo gòumǎi shùliàng, xiān mǎi wǔshí ge shìshi.

Vậy tôi phải giảm số lượng mua, mua thử 50 chiếc trước.

Nhân viên Sales

好的。我可以先寄一份报价单和样品给您看看。

Hǎo de. Wǒ kěyǐ xiān jì yí fèn bàojià dān hé yàngpǐn gěi nín kànkan.

Được. Tôi có thể gửi trước bảng báo giá và mẫu hàng cho ngài xem.

Sắp xếp ngay lập tức

Hai bên đồng ý về giá cả, khách hàng chốt số lượng và thời gian giao hàng.

Khách hàng

八十块可以。我要买两百个。

Bāshí kuài kěyǐ. Wǒ yào mǎi liǎngbǎi ge.

80 tệ thì được. Tôi muốn mua 200 chiếc.

Nhân viên Sales

好的。您什么时候需要?

Hǎo de. Nín shénme shíhou xūyào?

Vâng. Khi nào ngài cần ạ?

Khách hàng

下个月。我们顾客很期待新产品。

Xià ge yuè. Wǒmen gùkè hěn qīdài xīn chǎnpǐn.

Tháng sau. Khách hàng của chúng tôi rất mong chờ sản phẩm mới.

Nhân viên Sales

没问题,我马上为您安排。

Méi wèntí, wǒ mǎshàng wèi nín ānpái.

Không vấn đề gì, tôi sẽ lập tức sắp xếp cho ngài.

Khách hàng

合同什么时候可以签?

Hétong shénme shíhou kěyǐ qiān?

Khi nào có thể ký hợp đồng?

Nhân viên Sales

明天上午我们派人送合同给您。

Míngtiān shàngwǔ wǒmen pài rén sòng hétong gěi nín.

Sáng mai chúng tôi cử người mang hợp đồng đến cho ngài.

Khách hàng

好的,谢谢!那价格就按人民币算吧。

Hǎo de, xièxie! Nà jiàgé jiù àn rénmínbì suàn ba.

Được, cảm ơn! Vậy giá tính theo Nhân dân tệ nhé.

Nhân viên Sales

好的。请您先付一笔定金,我们确认订单后就发货。

Hǎo de. Qǐng nín xiān fù yì bǐ dìngjīn, wǒmen quèrèn dìngdān hòu jiù fāhuò.

Vâng. Xin ngài đặt cọc trước một khoản, chúng tôi xác nhận đơn hàng rồi sẽ giao hàng.

Khách hàng

交货时间能保证吗?运费谁付?

Jiāohuò shíjiān néng bǎozhèng ma? Yùnfèi shéi fù?

Thời gian giao hàng có đảm bảo không? Cước vận chuyển ai trả?

Nhân viên Sales

交货准时,运费由我们承担。如果您能介绍新客户,还可以有折扣。

Jiāohuò zhǔnshí, yùnfèi yóu wǒmen chéngdān. Rúguǒ nín néng jièshào xīn kèhù, hái kěyǐ yǒu zhékòu.

Giao hàng đúng giờ, cước phí chúng tôi chịu. Nếu ngài giới thiệu khách hàng mới, còn có thể được chiết khấu.

Khách hàng

太好了,这样我们的利润就更大了。

Tài hǎo le, zhèyàng wǒmen de lìrùn jiù gèng dà le.

Tuyệt quá, như vậy lợi nhuận của chúng tôi sẽ lớn hơn.

Mua sắm và ưu đãi

Khách hàng trao đổi về chi phí mua sắm và điều kiện nhận ưu đãi.

Khách hàng

这次购物一共要花费多少钱?

Zhè cì gòuwù yígòng yào huāfèi duōshao qián?

Đợt mua sắm này tổng cộng phải chi bao nhiêu tiền?

Nhân viên Sales

两百个产品,每个八十块,一共一万六千块。

Liǎngbǎi ge chǎnpǐn, měi ge bāshí kuài, yígòng yí wàn liù qiān kuài.

200 sản phẩm, mỗi cái 80 tệ, tổng cộng 16.000 tệ.

Khách hàng

太贵了。有没有办法减少花费?

Tài guì le. Yǒu méiyǒu bànfǎ jiǎnshǎo huāfèi?

Đắt quá. Có cách nào giảm chi phí không?

Nhân viên Sales

如果购买超过三百个,我们可以给您优惠条件。

Rúguǒ gòumǎi chāoguò sānbǎi ge, wǒmen kěyǐ gěi nín yōuhuì tiáojiàn.

Nếu mua trên 300 chiếc, chúng tôi có thể cho ngài điều kiện ưu đãi.

Khách hàng

什么条件?

Shénme tiáojiàn?

Điều kiện gì?

Nhân viên Sales

每个可以便宜五块钱,还送一把伞。

Měi ge kěyǐ piányi wǔ kuài qián, hái sòng yì bǎ sǎn.

Mỗi cái có thể rẻ hơn 5 tệ, còn tặng thêm một chiếc ô.

Khách hàng

好的,那我就买三百个吧。

Hǎo de, nà wǒ jiù mǎi sānbǎi ge ba.

Được, vậy tôi mua 300 chiếc.

Nhân viên Sales

好的,我马上记下您的订单数量。

Hǎo de, wǒ mǎshàng jì xià nín de dìngdān shùliàng.

Vâng, tôi ghi lại số lượng đơn hàng của ngài ngay.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
5 phút
Nội dung
12 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

产品chǎnpǐn

Sản phẩm

购物gòuwù

Mua sắm

顾客gùkè

Khách hàng

合同hétong

Hợp đồng

花费huāfèi

Chi phí, tiêu tốn

减少jiǎnshǎo

Giảm bớt

进口jìnkǒu

Nhập khẩu

人民币rénmínbì

Nhân dân tệ (tiền Trung Quốc)

sǎn

Cái ô, cái dù

市场shìchǎng

Thị trường

条件tiáojiàn

Điều kiện

zhǎng

Tăng (giá)

订单dìngdān

Đơn hàng

数量shùliàng

Số lượng

折扣zhékòu

Chiết khấu, giảm giá

发货fāhuò

Giao hàng, xuất hàng

运费yùnfèi

Phí vận chuyển

报价bàojià

Báo giá

样品yàngpǐn

Hàng mẫu, mẫu sản phẩm

交货jiāohuò

Giao hàng (thời điểm bàn giao)

定金dìngjīn

Tiền đặt cọc

利润lìrùn

Lợi nhuận

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Hỏi giá cả chuyên nghiệp

Tên sản phẩm + 的 + 价格 + 是多少?

Khi hỏi giá trong môi trường thương mại, thay vì dùng câu hỏi thông thường '多少钱' (bao nhiêu tiền) như trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc thường dùng cấu trúc '...的价格是多少?' để thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng. Cấu trúc này gồm: danh từ chỉ sản phẩm + 的 (trợ từ sở hữu) + 价格 (giá cả) + 是 + 多少 (bao nhiêu). Ví dụ: '这个产品的价格是多少?' (Giá của sản phẩm này là bao nhiêu?). Lưu ý: '多少' thường được dùng để hỏi số lượng hoặc giá cả khi câu trả lời có thể là con số lớn. Trong văn phong thương mại, việc sử dụng '价格' thay vì '钱' (tiền) giúp câu hỏi trở nên lịch sự và chuyên nghiệp hơn. Người Việt thường có thói quen dịch trực tiếp 'bao nhiêu tiền' thành '多少钱', nhưng trong bối cảnh công sở, nên dùng '价格是多少' để tạo ấn tượng tốt với đối tác. Ngoài ra, khi hỏi giá, có thể thêm '请问' (xin hỏi) ở đầu câu để tăng tính lịch sự: '请问,这个产品的价格是多少?'. Một biến thể khác cũng thường gặp là '这个产品多少钱?' — tuy nhiên câu này mang tính thân mật hơn, phù hợp khi nói chuyện với người quen hoặc trong cửa hàng nhỏ. Trong email hoặc văn bản trang trọng, nên viết: '请提供贵公司产品的报价。' (Xin vui lòng cung cấp báo giá sản phẩm của quý công ty). Khi trả lời, nhân viên bán hàng có thể nói: '这个产品一百块钱一个' hoặc '我们的价格是...' (Giá của chúng tôi là...). Cần lưu ý rằng trong tiếng Trung thương mại, '价格' có thể kết hợp với nhiều động từ khác nhau: 报价 (báo giá), 定价 (định giá), 降价 (giảm giá), 涨价 (tăng giá). Việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi về giá cả với đối tác Trung Quốc.

这个产品的价格是多少?

Zhè ge chǎnpǐn de jiàgé shì duōshao?

Giá của sản phẩm này là bao nhiêu?

Thương lượng giá: Đưa ra đề xuất

Mức giá đề xuất + 怎么样?(Thế nào?)

Cấu trúc '...怎么样?' là một trong những mẫu câu quan trọng nhất trong giao tiếp thương mại Trung Quốc, dùng để đưa ra đề xuất và hỏi ý kiến đối phương. Trong ngữ cảnh thương lượng giá, sau khi khách hàng trả giá quá thấp, nhân viên bán hàng có thể đưa ra một mức giá trung gian và hỏi '八十块,怎么样?' (80 tệ, thế nào?). Cấu trúc này rất linh hoạt: có thể đặt sau danh từ, động từ hoặc mệnh đề. Điểm quan trọng là '怎么样' luôn đứng cuối câu và mang ngữ điệu hỏi. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là 'thế nào?' hoặc 'được không?'. Lưu ý: Khi dùng cấu trúc này trong thương lượng, người nói cần giữ thái độ lịch sự, không quá cứng nhắc. Người Việt thường nhầm lẫn giữa '怎么样' và '可以吗' — thực tế, '怎么样' mang tính gợi ý, trao đổi nhẹ nhàng hơn, trong khi '可以吗' trực tiếp hơn. Trong môi trường công sở, nên dùng '怎么样' khi muốn tạo không khí thân thiện, hợp tác. Ngoài ra, còn có các biến thể khác như: '您觉得怎么样?' (Ngài thấy thế nào?) — trang trọng hơn, hoặc '你看行不行?' (Anh xem được không?) — thân mật hơn. Khi muốn nhấn mạnh sự linh hoạt, có thể nói: '价格方面,我们可以再商量。' (Về giá cả, chúng ta có thể bàn thêm). Trong thương lượng, việc đưa ra đề xuất kèm lý do sẽ thuyết phục hơn: '八十块怎么样?这个价格已经很合理了。' (80 tệ thế nào? Mức giá này đã rất hợp lý rồi). Cần tránh dùng '怎么样' với giọng điệu quá mạnh hoặc thiếu kiên nhẫn vì có thể gây mất thiện cảm. Khi khách hàng đồng ý với đề xuất, họ thường trả lời: '可以' (được), '行' (ok), hoặc '没问题' (không vấn đề).

八十块,怎么样?

Bāshí kuài, zěnmeyàng?

80 tệ, thế nào ạ?

Diễn tả mức độ: 'Quá...'

太 + Tính từ + 了

Cấu trúc '太...了' được dùng để diễn tả mức độ vượt quá mong đợi hoặc tiêu chuẩn, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc nhấn mạnh. Trong đoạn hội thoại, khách hàng nói '太贵了' (đắt quá) để bày tỏ sự không hài lòng về giá. Cấu trúc này gồm: 太 (quá) + tính từ + 了 (trợ từ ngữ khí). Các tính từ thường dùng trong thương mại: 贵 (đắt), 便宜 (rẻ), 多 (nhiều), 少 (ít), 快 (nhanh), 慢 (chậm). Lưu ý: '了' ở cuối câu là bắt buộc trong cấu trúc này, nếu bỏ đi câu sẽ không tự nhiên. '太贵了' khác với '很贵' (rất đắt) — '太...了' mang sắc thái phàn nàn, trong khi '很' chỉ đơn thuần mô tả. Người Việt thường quên thêm '了' ở cuối câu vì tiếng Việt không có trợ từ tương đương. Trong môi trường công sở, khi khách hàng nói '太贵了', nhân viên bán hàng nên phản hồi một cách khéo léo, không nên tranh cãi mà nên đề xuất giải pháp như giảm giá nhẹ hoặc tăng giá trị sản phẩm. Ngoài '太...了', còn có các cấu trúc diễn tả mức độ khác: '非常' (rất), '特别' (đặc biệt), '真' (thật). Tuy nhiên, '太...了' mang tính cảm thán mạnh nhất và thường được dùng trong hội thoại trực tiếp. Khi muốn diễn tả mức độ một cách khách quan hơn, có thể dùng: '价格比较高' (giá hơi cao) hoặc '价格不太合理' (giá không hợp lý lắm). Trong thương lượng, nếu khách nói '太贵了', bạn có thể đáp: '这个价格已经是最低了。' (Mức giá này đã là thấp nhất rồi) hoặc '我们可以给您一些折扣。' (Chúng tôi có thể cho ngài một chút chiết khấu). Cần lưu ý ngữ điệu khi nói '太...了' — nếu nói với giọng quá gay gắt sẽ dễ gây mất lòng đối tác.

太贵了。

Tài guì le.

Đắt quá.

Diễn tả số lượng: 'Hai trăm chiếc'

Số + Lượng từ + Danh từ

Trong tiếng Trung, khi diễn tả số lượng, chúng ta cần kết hợp số đếm với lượng từ (量词) trước danh từ. Ví dụ: '两百个' (200 chiếc) gồm số '两百' (200) + lượng từ '个' + danh từ (có thể được ngầm hiểu). Lượng từ '个' là lượng từ phổ biến nhất, có thể dùng cho nhiều danh từ. Tuy nhiên, trong thương mại, có nhiều lượng từ chuyên dụng: 台 (máy móc), 件 (kiện hàng), 箱 (thùng), 吨 (tấn). Cấu trúc đầy đủ: Số + Lượng từ + Danh từ, ví dụ: '两百个产品' (200 sản phẩm). Khi danh từ đã được nhắc đến trước đó, có thể lược bỏ: '我要买两百个' (Tôi muốn mua 200 chiếc). Lưu ý: Số 200 trong tiếng Trung là '两百' (liǎng bǎi) chứ không phải '二百' (èr bǎi) trong văn nói thông thường. Người Việt thường quên lượng từ hoặc dùng sai lượng từ. Trong môi trường công sở, việc dùng đúng lượng từ thể hiện sự chuyên nghiệp và am hiểu ngôn ngữ. Một số lượng từ quan trọng trong thương mại cần ghi nhớ: 台 (dùng cho máy móc, thiết bị: 一台电脑 - một máy tính), 件 (dùng cho quần áo, kiện hàng: 一件衣服 - một bộ quần áo), 箱 (dùng cho thùng hàng: 一箱产品 - một thùng sản phẩm), 瓶 (chai: 一瓶水 - một chai nước), 包 (gói: 一包茶叶 - một gói trà). Khi đặt hàng với số lượng lớn, người Trung Quốc thường dùng đơn vị như: 万 (vạn/mười nghìn), 百万 (triệu). Ví dụ: '我们要订一万个' (Chúng tôi muốn đặt 10.000 chiếc). Cần phân biệt '两' và '二' khi đứng trước lượng từ: '两个' (hai cái) nhưng '十二个' (mười hai cái), '二十个' (hai mươi cái). Trong văn bản hợp đồng, số lượng thường được viết bằng cả chữ số và chữ Hán để tránh nhầm lẫn.

我要买两百个。

Wǒ yào mǎi liǎngbǎi ge.

Tôi muốn mua 200 chiếc.

Hỏi thời gian: 'Khi nào'

主语 + 什么时候 + 动词 + ?

Từ để hỏi '什么时候' (khi nào) được dùng để hỏi về thời gian của một hành động hoặc sự kiện. Trong đoạn hội thoại, nhân viên bán hàng hỏi '您什么时候需要?' (Khi nào ngài cần?). Cấu trúc: Chủ ngữ + 什么时候 + Động từ + (Tân ngữ)? Lưu ý vị trí của '什么时候' luôn đứng trước động từ, không giống tiếng Việt thường đặt cuối câu. Các từ hỏi thời gian khác: 几点 (mấy giờ), 星期几 (thứ mấy), 几月几号 (ngày mấy tháng mấy). Trong thương mại, khi hỏi về thời gian giao hàng, có thể dùng: '您什么时候需要?' hoặc '您希望什么时候交货?' (Ngài muốn giao hàng khi nào?). Người Việt thường đặt '什么时候' cuối câu do ảnh hưởng từ tiếng Việt, cần chú ý sửa thói quen này. Ngoài ra, câu trả lời có thể là: '下个月' (tháng sau), '下个星期' (tuần sau), '明天' (ngày mai). Khi hỏi về thời gian cụ thể hơn trong công việc, có thể dùng: '您什么时候方便?' (Khi nào ngài rảnh?), '我们什么时候见面?' (Khi nào chúng ta gặp nhau?), '合同什么时候签?' (Khi nào ký hợp đồng?). Trong email thương mại, thường dùng: '请告知您方便的时间。' (Xin vui lòng cho biết thời gian thuận tiện của ngài). Cần phân biệt '什么时候' (khi nào - hỏi thời điểm) với '多长时间' (bao lâu - hỏi khoảng thời gian). Ví dụ: '您需要多长时间?' (Ngài cần bao lâu?) khác với '您什么时候需要?' (Khi nào ngài cần?). Khi trả lời, nếu muốn nói 'càng sớm càng tốt', dùng: '越快越好' (càng nhanh càng tốt). Trong đàm phán, việc xác định rõ thời gian giao hàng rất quan trọng để tránh hiểu lầm.

您什么时候需要?

Nín shénme shíhou xūyào?

Khi nào ngài cần?

Cam kết hành động: 'Lập tức sắp xếp cho...'

主语 + 马上 + 为 + 对象 + 动词

Cấu trúc '马上为...安排' (lập tức sắp xếp cho...) được dùng để thể hiện sự cam kết hành động ngay lập tức, rất phổ biến trong giao tiếp thương mại. Cấu trúc đầy đủ: Chủ ngữ + 马上 (ngay lập tức) + 为 (cho, vì) + Đối tượng + Động từ. Ví dụ: '我马上为您安排' (Tôi sẽ lập tức sắp xếp cho ngài). '为' là giới từ chỉ đối tượng được hưởng lợi, tương đương 'cho' trong tiếng Việt. Khi nói chuyện với khách hàng, dùng '为您' (cho ngài) thể hiện sự tôn trọng. Các động từ có thể kết hợp: 安排 (sắp xếp), 处理 (xử lý), 准备 (chuẩn bị), 发货 (giao hàng). Lưu ý: '马上' luôn đứng trước động từ, không đứng cuối câu. Người Việt thường dịch '马上' thành 'ngay bây giờ' và đặt cuối câu, gây sai ngữ pháp. Trong môi trường công sở, việc sử dụng cấu trúc này giúp tạo niềm tin với khách hàng, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm. Ngoài '马上', còn có các trạng từ thời gian khác: '立刻' (lập tức - trang trọng hơn), '尽快' (nhanh nhất có thể), '马上' (ngay lập tức - thông dụng nhất). Khi muốn nhấn mạnh hơn, có thể nói: '我马上为您处理' (Tôi xử lý ngay cho ngài), '我们马上安排发货' (Chúng tôi sắp xếp giao hàng ngay). Trong email, thường viết: '我们会尽快为您安排。' (Chúng tôi sẽ sắp xếp cho ngài trong thời gian sớm nhất). Cần lưu ý rằng '为' có thể thay bằng '给' trong văn nói thân mật: '我给你安排' (Tôi sắp xếp cho bạn) — tuy nhiên trong giao tiếp với khách hàng, nên dùng '为' để trang trọng hơn. Khi cam kết, cần đảm bảo thực hiện được lời hứa, tránh hứa suông gây mất uy tín với đối tác.

我马上为您安排。

Wǒ mǎshàng wèi nín ānpái.

Tôi sẽ lập tức sắp xếp cho ngài.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Văn hóa mặc cả (讨价还价)

Mặc cả là một phần không thể thiếu trong thương mại Trung Quốc. Khi mua số lượng lớn (批发 - bán buôn), việc khách hàng đề nghị giảm giá sâu (ví dụ từ 100 xuống 50) là chuyện bình thường. Người bán thường không từ chối thẳng thừng mà sẽ từ chối khéo (太少 - quá ít) rồi đưa ra mức giá mềm hơn (80).

💡 Phân biệt 多少 và 几

Trong hỏi giá, '多少' dùng cho số lượng lớn hoặc giá cả (có thể là số bất kỳ), trong khi '几' dùng cho số nhỏ (thường dưới 10). Ví dụ: '多少钱?' (bao nhiêu tiền?) nhưng '几个人?' (mấy người?). Khi hỏi giá, luôn dùng '多少'.

💡 Cách từ chối khéo trong thương lượng

Người Trung Quốc thường không nói 'không' trực tiếp. Thay vì nói 'không được', họ sẽ nói '对不起,...太少' (xin lỗi, ... quá ít) hoặc '这个价格不行' (giá này không được). Điều này giúp giữ thể diện cho đối phương và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

💡 Cách nói giá trong tiếng Trung thương mại

Khi báo giá, người Trung Quốc thường dùng đơn vị '块' (tệ) trong văn nói, nhưng trong văn bản chính thức sẽ dùng '元' (nhân dân tệ). Ví dụ: '一百块钱一个' (văn nói) = '100元/个' (văn bản). Ngoài ra, khi nói về giá cả, có thể dùng '单价' (đơn giá) và '总价' (tổng giá). Hãy chú ý phân biệt để tránh nhầm lẫn khi đọc hợp đồng.

💡 Chiến thuật thương lượng '各让一步'

Trong văn hóa thương lượng Trung Quốc, cụm từ '各让一步' (mỗi bên nhường một bước) rất được coi trọng. Khi hai bên bế tắc về giá, đề xuất '我们各让一步' sẽ tạo thiện chí và giúp cuộc đàm phán tiến triển. Ví dụ: khách muốn 50, bạn muốn 100, đề xuất 75 sẽ được xem là hợp lý.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

这个产品的______是多少?

Câu 2

Chọn câu trả lời phù hợp nhất khi khách chê giá đắt.

客人:100块太贵了。50块,可以吗?

Câu 3

Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Có thể hỏi và báo giá sản phẩm trong giao tiếp thương mại
  • Biết cách thương lượng giá cả một cách đơn giản (mặc cả)
  • Chốt số lượng đặt hàng và hứa hẹn thời gian sắp xếp
  • Hiểu và sử dụng được các mẫu câu hỏi giá, đề xuất giá, xác nhận đơn hàng

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Khách hỏi giá, bạn báo như thế nào? — Báo giá, đặt hàng”: • Có thể hỏi và báo giá sản phẩm trong giao tiếp thương mại • Biết cách thương lượng giá cả một cách đơn giản (mặc cả) • Chốt số lượng đặt hàng và hứa hẹn thời gian sắp xếp • Hiểu và sử dụng được các mẫu câu hỏi giá, đề xuất giá, xác nhận đơn hàng. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%