Đăng nhập

Ngữ pháp

Nghe Part 3 — Hội thoại dài hơn

Nghe và trả lời câu hỏi về nội dung

Về bài học chính

Hỏi và trả lời lý do: Tại sao... Bởi vì...

原因表达:“为什么...因为...”

为什么 + [chủ ngữ] + [động từ] + ...? → 因为 + [lý do]

"为什么" (wèishénme) là từ để hỏi lý do, đứng đầu câu hỏi, theo sau là chủ ngữ và vị ngữ. Trong tiếng Việt, chúng ta thường đặt "tại sao" ở đầu hoặc cuối câu, nhưng trong tiếng Trung, "为什么" luôn đứng ở đầu câu hỏi. Khi trả lời, chúng ta dùng "因为" (yīnwèi) để đưa ra lý do, và "因为" thường đứng ở đầu câu trả lời hoặc giữa câu. Trong bài thi nghe BCT(A) Phần 3, câu hỏi "为什么" rất phổ biến — bạn cần nghe kỹ phần ngay sau "因为" vì đó chính là đáp án. Lưu ý: người Việt thường có thói quen trả lời "vì..." trước rồi mới nói hành động, nhưng trong tiếng Trung, trật tự thường là nêu sự việc trước, sau đó mới giải thích lý do với "因为". Ví dụ: "他为什么请假?因为他生病了。" — Anh ấy tại sao xin nghỉ? Vì anh ấy bị ốm. Trong môi trường công sở, khi được hỏi lý do, hãy trả lời ngắn gọn với "因为" và đưa ra lý do cụ thể, tránh trả lời chung chung. Một điểm quan trọng nữa là trong bài nghe, câu trả lời với "因为" thường xuất hiện ngay sau câu hỏi, vì vậy hãy tập trung cao độ vào phần này. Ngoài ra, "为什么" còn có thể đứng trước động từ để hỏi về mục đích của hành động, ví dụ: "你为什么去机场?" — Tại sao bạn ra sân bay? Trong trường hợp này, câu trả lời thường là "为了 + mục đích" hoặc "去 + địa điểm + động từ".

他为什么请假?因为他生病了。

Tā wèishénme qǐngjià? Yīnwèi tā shēngbìng le.

Anh ấy tại sao xin nghỉ? Vì anh ấy bị ốm.

你为什么去机场?因为我要接客户。

Nǐ wèishénme qù jīchǎng? Yīnwèi wǒ yào jiē kèhù.

Bạn tại sao ra sân bay? Vì tôi phải đón khách hàng.

Diễn đạt mục đích: Đi... để làm...

动作目的:“去...做...”

去 + Địa điểm + Động từ (+ Tân ngữ)

Cấu trúc liên động "去 + nơi chốn + động từ" là một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong tiếng Trung thương mại, dùng để diễn đạt mục đích của việc đi đến một nơi nào đó. Động từ đứng sau địa điểm chính là hành động chính mà người nói muốn thực hiện tại nơi đó. Ví dụ: "我去机场接客户" — Tôi ra sân bay đón khách hàng: "去机场" chỉ nơi đến, "接客户" chỉ mục đích. Trong bài thi nghe, khi nghe thấy cấu trúc này, bạn cần tập trung vào động từ cuối cùng vì đó thường là đáp án cho câu hỏi "đi làm gì". Người Việt thường có thói quen nói "đi đến... để..." nhưng trong tiếng Trung, chúng ta không dùng "để" mà chỉ cần đặt hai động từ liên tiếp. Lưu ý: nếu chỉ nói "去 + địa điểm" mà không có động từ theo sau, nghĩa là chỉ nói về việc di chuyển, không có mục đích cụ thể. Trong công sở, cấu trúc này rất thường gặp: 去开会 (đi họp), 去出差 (đi công tác), 去接客户 (đi đón khách hàng). Một biến thể khác là "来 + địa điểm + động từ" — đến nơi nào đó để làm gì, ví dụ: "客户来公司参观" — Khách hàng đến công ty tham quan. Khi nghe, hãy chú ý phân biệt "去" (đi) và "来" (đến) vì chúng chỉ hướng di chuyển khác nhau. Trong bài thi, câu hỏi thường là "去哪儿" (đi đâu) hoặc "去做什么" (đi làm gì), vì vậy hãy luôn ghi nhớ: địa điểm và hành động chính là chìa khóa của đáp án.

我去机场接客户。

Wǒ qù jīchǎng jiē kèhù.

Tôi ra sân bay đón khách hàng.

他去上海出差。

Tā qù Shànghǎi chūchāi.

Anh ấy đi Thượng Hải công tác.

Bổ ngữ thời gian: Cuộc họp buổi chiều

时间状语前置:“下午的会”

Thời gian + 的 + Danh từ

Trong tiếng Trung, để xác định thời điểm của một sự vật, sự việc, chúng ta có thể đặt từ chỉ thời gian trước danh từ và thêm trợ từ "的" ở giữa. Cấu trúc này tương đương với việc dùng "của" trong tiếng Việt nhưng mang ý nghĩa thời gian. Ví dụ: "下午的会" — cuộc họp buổi chiều, "明天的机票" — vé máy bay ngày mai, "上个月的报告" — báo cáo tháng trước. Trong bài thi nghe Phần 3, khi nghe thấy cấu trúc "thời gian + 的 + danh từ", bạn cần xác định chính xác thời gian được nhắc đến vì câu hỏi thường xoay quanh thông tin này. Người Việt thường đặt thời gian sau danh từ (cuộc họp buổi chiều), nhưng trong tiếng Trung, thời gian luôn đứng trước danh từ. Lưu ý: khi thời gian đứng trước động từ (không có "的"), nó đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian, ví dụ: "下午开会" — chiều nay họp. Sự khác biệt giữa "下午的会" (cuộc họp buổi chiều — danh từ) và "下午开会" (chiều nay họp — động từ) rất quan trọng trong bài nghe. Ngoài ra, cấu trúc này còn có thể mở rộng với các từ chỉ thời gian khác như: 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 昨天 (hôm qua), 下个星期 (tuần sau), 上个月 (tháng trước). Khi nghe, hãy chú ý đến từ chỉ thời gian đứng đầu câu vì nó thường quyết định đáp án cho câu hỏi "khi nào". Trong môi trường công sở, bạn sẽ thường nghe thấy: "今天的会议" (cuộc họp hôm nay), "明天的安排" (lịch ngày mai), "下个月的计划" (kế hoạch tháng sau).

下午的会几点开始?

Xiàwǔ de huì jǐ diǎn kāishǐ?

Cuộc họp buổi chiều mấy giờ bắt đầu?

明天的机票买了吗?

Míngtiān de jīpiào mǎi le ma?

Vé máy bay ngày mai mua chưa?

Phó từ phủ định: "Vẫn chưa" và "Đã"

否定副词:“还没”和“已经”

已经 + Động từ + 了 / 还没 + Động từ

"已经" (yǐjīng) và "还没" (hái méi) là hai phó từ quan trọng để diễn đạt trạng thái hoàn thành hoặc chưa hoàn thành của hành động. "已经 + động từ + 了" có nghĩa là hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành, ví dụ: "他已经买机票了" — Anh ấy đã mua vé máy bay rồi. "还没 + động từ" có nghĩa là hành động vẫn chưa xảy ra, ví dụ: "我还没买机票" — Tôi vẫn chưa mua vé máy bay. Trong bài thi nghe BCT(A), việc phân biệt "已经" và "还没" rất quan trọng vì chúng thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu. Người Việt thường nhầm lẫn vì trong tiếng Việt, "đã" và "chưa" có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau, nhưng trong tiếng Trung, "已经" luôn đứng trước động từ và "还没" cũng vậy. Lưu ý: "还没" thường được dùng với "呢" ở cuối câu để nhấn mạnh: "我还没吃饭呢" — Tôi vẫn chưa ăn cơm đâu. Trong môi trường công sở, khi được hỏi "机票买了吗?" (Đã mua vé chưa?), câu trả lời "还没" ngắn gọn là đủ để truyền đạt thông tin.

我已经收到货了。

Wǒ yǐjīng shōudào huò le.

Tôi đã nhận hàng rồi.

他还没回邮件。

Tā hái méi huí yóujiàn.

Anh ấy vẫn chưa trả lời email.

我们已经安排好了。

Wǒmen yǐjīng ānpái hǎo le.

Chúng tôi đã sắp xếp xong rồi.

Trạng ngữ chỉ nơi chốn: Ở + địa điểm

地点状语:“在 + 地点”

在 + Địa điểm + Động từ

"在" (zài) là giới từ chỉ nơi chốn, đứng trước địa điểm và tạo thành trạng ngữ chỉ nơi chốn trong câu. Cấu trúc "在 + địa điểm + động từ" có nghĩa là làm gì đó ở đâu. Ví dụ: "在会议室开会" — họp ở phòng họp, "在公司工作" — làm việc ở công ty. Trong tiếng Trung, trạng ngữ chỉ nơi chốn luôn đứng trước động từ, khác với tiếng Việt thường đặt sau động từ (họp ở phòng họp). Trong bài thi nghe Phần 3, câu hỏi "在哪儿" (ở đâu) rất phổ biến — bạn cần nghe kỹ phần ngay sau "在" để xác định địa điểm. Lưu ý: "在" cũng có thể đứng trước danh từ chỉ thời gian: "在三点" — lúc 3 giờ, nhưng trong ngữ cảnh công sở, "在" thường đi với địa điểm. Người Việt thường quên đặt "在" trước địa điểm khi nói tiếng Trung, dẫn đến câu thiếu giới từ. Hãy luôn nhớ: khi muốn nói "ở đâu làm gì", hãy dùng "在 + địa điểm + động từ".

经理在办公室工作。

Jīnglǐ zài bàngōngshì gōngzuò.

Giám đốc làm việc ở văn phòng.

我们在会议室开会。

Wǒmen zài huìyìshì kāihuì.

Chúng tôi họp ở phòng họp.

客户在一楼等您。

Kèhù zài yī lóu děng nín.

Khách đang đợi ngài ở tầng 1.

Phó từ mức độ: Ngay lập tức

程度副词:“马上”

马上 + Động từ

"马上" (mǎshàng) là phó từ chỉ thời gian, có nghĩa là "ngay lập tức", "ngay bây giờ", "sắp sửa". Nó đứng trước động từ để diễn đạt hành động sẽ xảy ra rất sớm hoặc ngay lập tức. Ví dụ: "会议马上开始" — Cuộc họp sắp bắt đầu ngay, "我马上到" — Tôi đến ngay. Trong bài thi nghe BCT(A), "马上" thường xuất hiện trong các tình huống khẩn cấp hoặc yêu cầu gấp, và nó thay đổi ý nghĩa thời gian của câu. Người Việt thường nhầm lẫn "马上" với "现在" (bây giờ) — tuy nhiên, "马上" nhấn mạnh tính tức thì, gấp gáp hơn "现在". Trong môi trường công sở, khi sếp nói "马上来我办公室" — Hãy đến văn phòng tôi ngay, điều đó có nghĩa là bạn cần hành động ngay lập tức, không trì hoãn. Lưu ý: "马上" có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ: "我马上来" hoặc "马上我来" đều được, nhưng cách thông dụng hơn là "马上" đứng sau chủ ngữ.

我马上发给您。

Wǒ mǎshàng fā gěi nín.

Tôi gửi cho ngài ngay.

请马上回电。

Qǐng mǎshàng huí diàn.

Xin gọi lại ngay.

我们马上安排。

Wǒmen mǎshàng ānpái.

Chúng tôi sắp xếp ngay.

Bổ ngữ kết quả: "Đến, được"

结果补语:“到”

Động từ + 到

"到" (dào) khi đứng sau động từ đóng vai trò bổ ngữ kết quả, biểu thị hành động đã đạt được kết quả hoặc mục đích. Cấu trúc "động từ + 到" rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại. Ví dụ: "看到" — nhìn thấy, "听到" — nghe thấy, "找到" — tìm thấy, "收到" — nhận được, "买到" — mua được. Trong bài thi nghe BCT(A), khi nghe thấy "到" sau động từ, bạn cần hiểu rằng hành động đã hoàn thành và đạt kết quả. Người Việt thường nhầm lẫn vì trong tiếng Việt, chúng ta dùng "được" hoặc "thấy" sau động từ, nhưng trong tiếng Trung, "到" là bổ ngữ kết quả phổ biến nhất. Lưu ý: "到" cũng có thể đứng sau động từ chỉ di chuyển để biểu thị sự đến nơi: "到公司" — đến công ty, "到机场" — đến sân bay. Trong công sở, bạn sẽ thường nghe: "收到邮件" (nhận được email), "找到文件" (tìm thấy tài liệu), "联系到客户" (liên lạc được với khách hàng). Khi nghe câu hỏi "你收到了吗?" (Bạn đã nhận được chưa?), câu trả lời "收到了" (Đã nhận được) hoặc "还没收到" (Vẫn chưa nhận được) là rất quan trọng.

Hỏi giờ: "Mấy giờ" và "Khi nào"

时间表达:“几点”和“什么时候”

几点 + Động từ? / 什么时候 + Động từ?

"几点" (jǐ diǎn) và "什么时候" (shénme shíhou) đều dùng để hỏi về thời gian, nhưng có sự khác biệt quan trọng. "几点" dùng để hỏi giờ cụ thể trong ngày, ví dụ: "几点开会?" — Mấy giờ họp? Câu trả lời thường là giờ cụ thể: "三点" (3 giờ), "九点半" (9 giờ rưỡi). "什么时候" dùng để hỏi thời điểm nói chung, có thể là ngày, tuần, tháng hoặc giờ: "什么时候回来?" — Khi nào về? Câu trả lời có thể là "明天下午" (chiều mai), "下个星期" (tuần sau), hoặc "三点" (3 giờ). Trong bài thi nghe Phần 3, câu hỏi về thời gian rất phổ biến. Khi nghe thấy "几点", bạn cần tập trung vào giờ cụ thể; khi nghe thấy "什么时候", bạn cần chú ý đến cả ngày và giờ. Người Việt thường nhầm lẫn giữa hai cách hỏi này vì trong tiếng Việt, "mấy giờ" và "khi nào" có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh. Lưu ý: "几点" thường đi với động từ chỉ hành động cụ thể: "几点开始" (mấy giờ bắt đầu), "几点结束" (mấy giờ kết thúc), "几点到" (mấy giờ đến). Trong công sở, khi được hỏi "会议几点开始?" (Cuộc họp mấy giờ bắt đầu?), hãy trả lời chính xác giờ cụ thể.