Đăng nhập

Ngữ pháp

Nghe Part 2 — Chọn tranh đúng

Nghe hội thoại ngắn, nhận diện hình ảnh phù hợp

Về bài học chính

Hành động đang diễn ra: Đang...

正在进行:“正在...呢”

正在 + Động từ + 呢

"正在" là phó từ chỉ hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, mạnh hơn và rõ ràng hơn so với "在" đơn lẻ. Trong cấu trúc "正在 + Động từ + 呢", trợ từ "呢" ở cuối câu có tác dụng nhấn mạnh thêm trạng thái đang tiếp diễn. Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong Phần 2 của bài thi BCT(A) vì hầu hết các câu nghe đều mô tả hành động đang xảy ra trong tranh. Khi nghe thấy "正在" hoặc "呢", bạn nên tập trung ngay vào động từ chính để xác định hành động. Ví dụ: "他正在用电脑工作" — hành động chính là "工作" (làm việc), công cụ là "电脑" (máy tính). Lưu ý: Người Việt thường bỏ quên "呢" ở cuối câu vì tiếng Việt không có trợ từ tương đương, nhưng trong tiếng Trung, "呢" rất phổ biến trong văn nói hàng ngày và trong bài thi nghe. Khi làm bài, nếu nghe thấy "正在" nhưng không chắc chắn động từ, hãy dựa vào ngữ cảnh và các từ xung quanh để suy luận.

他正在用电脑工作。

Tā zhèngzài yòng diànnǎo gōngzuò.

Anh ấy đang dùng máy tính làm việc.

她正在会议室开会呢。

Tā zhèngzài huìyìshì kāihuì ne.

Cô ấy đang họp ở phòng họp.

经理正在打电话呢。

Jīnglǐ zhèngzài dǎ diànhuà ne.

Giám đốc đang gọi điện thoại.

Câu động từ liên tiếp: Dùng... để làm...

连动句:“用...做...”

用 + Công cụ + Động từ chính

"用" trong cấu trúc này đóng vai trò giới từ chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện hành động chính. Đây là một dạng câu liên động (serial verb construction) rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại. Cấu trúc đầy đủ là: Chủ ngữ + 用 + Danh từ (công cụ) + Động từ chính + (Tân ngữ). Ví dụ: "他用电脑工作" — chủ ngữ "他", công cụ "电脑", động từ chính "工作". Trong bài thi nghe Phần 2, cấu trúc này thường xuất hiện để mô tả hành động trong tranh, vì vậy bạn cần nghe rõ cả công cụ lẫn hành động chính. Lưu ý: Người Việt thường dịch là "dùng... để làm..." nhưng trong tiếng Trung không cần "để" (来). Ngoài ra, cần phân biệt với "在" (ở đâu) — "用" chỉ công cụ, còn "在" chỉ địa điểm. Khi nghe, hãy tự hỏi: Người đó dùng CÁI GÌ để làm GÌ? Nếu bắt được cả hai thông tin này, bạn sẽ dễ dàng chọn đúng tranh.

他用手机看新闻。

Tā yòng shǒujī kàn xīnwén.

Anh ấy dùng điện thoại xem tin tức.

她用打印机打印文件。

Tā yòng dǎyìnjī dǎyìn wénjiàn.

Cô ấy dùng máy in để in tài liệu.

我用笔写字。

Wǒ yòng bǐ xiě zì.

Tôi dùng bút viết chữ.

So sánh: Giống nhau / Khác nhau

比较:“一样/不同”

A 和 B 一样 / A 和 B 不同

"一样" (giống nhau) và "不同" (khác nhau) là hai tính từ dùng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Cấu trúc cơ bản: A 和 B 一样 (A và B giống nhau), A 和 B 不同 (A và B khác nhau). Để phủ định "一样", ta dùng "不一样" (không giống nhau). Trong bài thi nghe Phần 2, cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói mô tả sự giống hoặc khác nhau giữa các bức tranh, hoặc khi đề bài yêu cầu so sánh. Khi nghe thấy "一样" hoặc "不同", hãy chú ý đến các đối tượng được so sánh: nhân vật, hành động, đồ vật, địa điểm. Ví dụ: "两个人的动作一样" — hành động của hai người giống nhau, nghĩa là cả hai đang làm cùng một việc. Lưu ý: Người Việt thường nhầm lẫn giữa "一样" (giống nhau) và "一样" trong cấu trúc "跟...一样" (giống như...). Ngoài ra, "不同" thường đứng trước danh từ: "不同的图片" (những bức tranh khác nhau). Trong công sở, bạn có thể gặp "意见不同" (ý kiến khác nhau) — đây là cách nói lịch sự khi bất đồng quan điểm.

第一张图和第二张图不一样。

Dì yī zhāng tú hé dì èr zhāng tú bù yíyàng.

Bức tranh 1 và bức tranh 2 không giống nhau.

两个人的动作一样。

Liǎng ge rén de dòngzuò yíyàng.

Hành động của hai người giống nhau.

我们的意见不同。

Wǒmen de yìjiàn bùtóng.

Ý kiến của chúng tôi khác nhau.

Câu tồn tại: Ở + địa điểm + động từ

存在句:“在 + 地点 + 动词”

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ

Cấu trúc "在 + Địa điểm + Động từ" dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một địa điểm cụ thể. Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng trong Phần 2 của bài thi BCT(A) vì hầu hết các câu nghe đều có thông tin về địa điểm. Trong cấu trúc này, "在" đóng vai trò giới từ chỉ địa điểm, đứng trước danh từ chỉ nơi chốn. Khác với "正在" (đang diễn ra), "在 + địa điểm" chỉ vị trí. Khi nghe câu có cấu trúc này, bạn cần xác định: 1) Ai? (chủ ngữ), 2) Ở đâu? (địa điểm), 3) Làm gì? (động từ). Ví dụ: "他们在会议室开会" — họ ở phòng họp, đang họp. Tranh đúng sẽ vẽ người ngồi quanh bàn họp trong phòng có bảng trắng. Lưu ý: Người Việt thường đặt trạng từ chỉ địa điểm ở cuối câu ("Họ họp ở phòng họp"), nhưng trong tiếng Trung, "ở đâu" phải đứng trước động từ. Đây là lỗi sai phổ biến cần tránh. Trong môi trường công sở, bạn sẽ thường xuyên nghe: "我在办公室工作" (Tôi làm việc ở văn phòng), "他在会议室等你" (Anh ấy đợi bạn ở phòng họp).

他们在会议室开会。

Tāmen zài huìyìshì kāihuì.

Họ đang họp ở phòng họp.

我在办公室工作。

Wǒ zài bàngōngshì gōngzuò.

Tôi làm việc ở văn phòng.

她在前台等客户。

Tā zài qiántái děng kèhù.

Cô ấy đang đợi khách hàng ở quầy lễ tân.

Bổ ngữ xu hướng: Ra / vào / qua

趋向补语:“出来/进去/过来”

Động từ + 出来 / 进去 / 过来

Bổ ngữ xu hướng (趋向补语) là thành phần đứng sau động từ để chỉ hướng di chuyển của hành động. Trong bài thi nghe Phần 2, các bổ ngữ này thường xuất hiện để mô tả hành động trong tranh, giúp phân biệt các bức tranh có hành động tương tự nhau. "出来" chỉ hành động từ trong ra ngoài (đi ra), "进去" chỉ từ ngoài vào trong (đi vào), "过来" chỉ di chuyển về phía người nói (đi qua đây). Ví dụ: "他走出来" (anh ấy đi ra ngoài) khác với "他走进去" (anh ấy đi vào trong). Khi nghe, hãy chú ý đến hướng di chuyển để chọn đúng tranh. Lưu ý: Người Việt thường bỏ qua bổ ngữ xu hướng vì tiếng Việt diễn đạt bằng cách thêm từ "ra", "vào", "lại" sau động từ. Tuy nhiên, trong tiếng Trung, bổ ngữ xu hướng là bắt buộc trong nhiều ngữ cảnh. Trong môi trường công sở, bạn sẽ nghe: "把文件拿出来" (lấy tài liệu ra), "走进会议室" (đi vào phòng họp). Hãy luyện nghe kỹ phần đuôi của động từ vì đây là nơi dễ gây nhầm lẫn nhất.

他从办公室走出来。

Tā cóng bàngōngshì zǒu chūlái.

Anh ấy đi ra từ văn phòng.

她走进会议室。

Tā zǒu jìn huìyìshì.

Cô ấy đi vào phòng họp.

请把文件拿过来。

Qǐng bǎ wénjiàn ná guòlái.

Xin hãy mang tài liệu qua đây.

Câu chữ "把": Đem/Đưa + tân ngữ + động từ

“把”字句:把 + 宾语 + 动词

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ

Câu chữ "把" là một cấu trúc đặc biệt quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh việc xử lý hoặc tác động lên một đối tượng cụ thể. Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (vật cụ thể) + Động từ + Bổ ngữ (kết quả/hướng). Khác với câu thông thường, câu chữ "把" đặt tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh đối tượng bị tác động. Trong bài thi nghe Phần 2, câu chữ "把" thường xuất hiện khi mô tả hành động cụ thể trong tranh. Ví dụ: "他把文件放在桌子上" (Anh ấy đặt tài liệu lên bàn) — nhấn mạnh tài liệu được đặt ở đâu. Lưu ý: Người Việt thường dịch sát nghĩa "把" thành "đem" hoặc "lấy", nhưng thực ra "把" không có nghĩa cụ thể mà chỉ là cấu trúc ngữ pháp. Điều quan trọng là động từ trong câu chữ "把" phải có bổ ngữ (kết quả, hướng, hoặc trạng thái) — không thể nói "把文件放" mà phải nói "把文件放在桌子上". Trong công sở, bạn sẽ nghe: "把文件打印出来" (in tài liệu ra), "把门关上" (đóng cửa lại). Hãy chú ý đến bổ ngữ sau động từ vì đó là thông tin quyết định để chọn đúng tranh.

他把文件放在桌子上。

Tā bǎ wénjiàn fàng zài zhuōzi shàng.

Anh ấy đặt tài liệu lên bàn.

她把门关上了。

Tā bǎ mén guān shàng le.

Cô ấy đóng cửa lại.

请把这份合同打印出来。

Qǐng bǎ zhè fèn hétong dǎyìn chūlái.

Xin hãy in bản hợp đồng này ra.