- ✓Nắm vững đặc điểm của Phần 2: nghe 1 câu hoàn chỉnh, chọn 1 trong 3 tranh A–B–C
- ✓Phân biệt được 3 loại thông tin trong câu nghe: nhân vật, hành động, đồ vật
- ✓Nhận diện các bẫy thường gặp: từ gần âm, hành động tương tự nhưng khác tranh
- ✓Luyện phản xạ đối chiếu nhanh giữa câu nghe và chi tiết trong từng bức tranh
Ví dụ: Anh ấy đang làm gì
Nghe câu và đối chiếu với 3 bức tranh A (người gõ máy tính), B (người đọc sách), C (người uống trà).
Giám khảo
他在用电脑工作。
Tā zài yòng diànnǎo gōngzuò.
Anh ấy đang dùng máy tính làm việc. → Chọn tranh A.
Ví dụ: Địa điểm
Nghe câu và chọn tranh mô tả đúng địa điểm.
Giám khảo
他们正在会议室开会。
Tāmen zhèngzài huìyìshì kāihuì.
Họ đang họp ở phòng họp. → Chọn tranh có bàn họp và nhiều người.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
🎧 Shadowing
Luyện đọc theo từng câu hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
✍ Dictation
Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu luyện
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Giống nhau
Dùng, sử dụng
Khác nhau
Bức tranh, hình ảnh
Chọn, lựa chọn
Câu (ngữ pháp)
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Hành động đang diễn ra: Đang...
正在 + Động từ + 呢
"正在" là phó từ chỉ hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, mạnh hơn và rõ ràng hơn so với "在" đơn lẻ. Trong cấu trúc "正在 + Động từ + 呢", trợ từ "呢" ở cuối câu có tác dụng nhấn mạnh thêm trạng thái đang tiếp diễn. Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong Phần 2 của bài thi BCT(A) vì hầu hết các câu nghe đều mô tả hành động đang xảy ra trong tranh. Khi nghe thấy "正在" hoặc "呢", bạn nên tập trung ngay vào động từ chính để xác định hành động. Ví dụ: "他正在用电脑工作" — hành động chính là "工作" (làm việc), công cụ là "电脑" (máy tính). Lưu ý: Người Việt thường bỏ quên "呢" ở cuối câu vì tiếng Việt không có trợ từ tương đương, nhưng trong tiếng Trung, "呢" rất phổ biến trong văn nói hàng ngày và trong bài thi nghe. Khi làm bài, nếu nghe thấy "正在" nhưng không chắc chắn động từ, hãy dựa vào ngữ cảnh và các từ xung quanh để suy luận.
他正在用电脑工作。
Tā zhèngzài yòng diànnǎo gōngzuò.
Anh ấy đang dùng máy tính làm việc.
Câu động từ liên tiếp: Dùng... để làm...
用 + Công cụ + Động từ chính
"用" trong cấu trúc này đóng vai trò giới từ chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện hành động chính. Đây là một dạng câu liên động (serial verb construction) rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại. Cấu trúc đầy đủ là: Chủ ngữ + 用 + Danh từ (công cụ) + Động từ chính + (Tân ngữ). Ví dụ: "他用电脑工作" — chủ ngữ "他", công cụ "电脑", động từ chính "工作". Trong bài thi nghe Phần 2, cấu trúc này thường xuất hiện để mô tả hành động trong tranh, vì vậy bạn cần nghe rõ cả công cụ lẫn hành động chính. Lưu ý: Người Việt thường dịch là "dùng... để làm..." nhưng trong tiếng Trung không cần "để" (来). Ngoài ra, cần phân biệt với "在" (ở đâu) — "用" chỉ công cụ, còn "在" chỉ địa điểm. Khi nghe, hãy tự hỏi: Người đó dùng CÁI GÌ để làm GÌ? Nếu bắt được cả hai thông tin này, bạn sẽ dễ dàng chọn đúng tranh.
他用手机看新闻。
Tā yòng shǒujī kàn xīnwén.
Anh ấy dùng điện thoại xem tin tức.
So sánh: Giống nhau / Khác nhau
A 和 B 一样 / A 和 B 不同
"一样" (giống nhau) và "不同" (khác nhau) là hai tính từ dùng để so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Cấu trúc cơ bản: A 和 B 一样 (A và B giống nhau), A 和 B 不同 (A và B khác nhau). Để phủ định "一样", ta dùng "不一样" (không giống nhau). Trong bài thi nghe Phần 2, cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói mô tả sự giống hoặc khác nhau giữa các bức tranh, hoặc khi đề bài yêu cầu so sánh. Khi nghe thấy "一样" hoặc "不同", hãy chú ý đến các đối tượng được so sánh: nhân vật, hành động, đồ vật, địa điểm. Ví dụ: "两个人的动作一样" — hành động của hai người giống nhau, nghĩa là cả hai đang làm cùng một việc. Lưu ý: Người Việt thường nhầm lẫn giữa "一样" (giống nhau) và "一样" trong cấu trúc "跟...一样" (giống như...). Ngoài ra, "不同" thường đứng trước danh từ: "不同的图片" (những bức tranh khác nhau). Trong công sở, bạn có thể gặp "意见不同" (ý kiến khác nhau) — đây là cách nói lịch sự khi bất đồng quan điểm.
第一张图和第二张图不一样。
Dì yī zhāng tú hé dì èr zhāng tú bù yíyàng.
Bức tranh 1 và bức tranh 2 không giống nhau.
Câu tồn tại: Ở + địa điểm + động từ
Chủ ngữ + 在 + Địa điểm + Động từ
Cấu trúc "在 + Địa điểm + Động từ" dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một địa điểm cụ thể. Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng trong Phần 2 của bài thi BCT(A) vì hầu hết các câu nghe đều có thông tin về địa điểm. Trong cấu trúc này, "在" đóng vai trò giới từ chỉ địa điểm, đứng trước danh từ chỉ nơi chốn. Khác với "正在" (đang diễn ra), "在 + địa điểm" chỉ vị trí. Khi nghe câu có cấu trúc này, bạn cần xác định: 1) Ai? (chủ ngữ), 2) Ở đâu? (địa điểm), 3) Làm gì? (động từ). Ví dụ: "他们在会议室开会" — họ ở phòng họp, đang họp. Tranh đúng sẽ vẽ người ngồi quanh bàn họp trong phòng có bảng trắng. Lưu ý: Người Việt thường đặt trạng từ chỉ địa điểm ở cuối câu ("Họ họp ở phòng họp"), nhưng trong tiếng Trung, "ở đâu" phải đứng trước động từ. Đây là lỗi sai phổ biến cần tránh. Trong môi trường công sở, bạn sẽ thường xuyên nghe: "我在办公室工作" (Tôi làm việc ở văn phòng), "他在会议室等你" (Anh ấy đợi bạn ở phòng họp).
他们在会议室开会。
Tāmen zài huìyìshì kāihuì.
Họ đang họp ở phòng họp.
Bổ ngữ xu hướng: Ra / vào / qua
Động từ + 出来 / 进去 / 过来
Bổ ngữ xu hướng (趋向补语) là thành phần đứng sau động từ để chỉ hướng di chuyển của hành động. Trong bài thi nghe Phần 2, các bổ ngữ này thường xuất hiện để mô tả hành động trong tranh, giúp phân biệt các bức tranh có hành động tương tự nhau. "出来" chỉ hành động từ trong ra ngoài (đi ra), "进去" chỉ từ ngoài vào trong (đi vào), "过来" chỉ di chuyển về phía người nói (đi qua đây). Ví dụ: "他走出来" (anh ấy đi ra ngoài) khác với "他走进去" (anh ấy đi vào trong). Khi nghe, hãy chú ý đến hướng di chuyển để chọn đúng tranh. Lưu ý: Người Việt thường bỏ qua bổ ngữ xu hướng vì tiếng Việt diễn đạt bằng cách thêm từ "ra", "vào", "lại" sau động từ. Tuy nhiên, trong tiếng Trung, bổ ngữ xu hướng là bắt buộc trong nhiều ngữ cảnh. Trong môi trường công sở, bạn sẽ nghe: "把文件拿出来" (lấy tài liệu ra), "走进会议室" (đi vào phòng họp). Hãy luyện nghe kỹ phần đuôi của động từ vì đây là nơi dễ gây nhầm lẫn nhất.
他从办公室走出来。
Tā cóng bàngōngshì zǒu chūlái.
Anh ấy đi ra từ văn phòng.
Câu chữ "把": Đem/Đưa + tân ngữ + động từ
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ
Câu chữ "把" là một cấu trúc đặc biệt quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh việc xử lý hoặc tác động lên một đối tượng cụ thể. Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (vật cụ thể) + Động từ + Bổ ngữ (kết quả/hướng). Khác với câu thông thường, câu chữ "把" đặt tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh đối tượng bị tác động. Trong bài thi nghe Phần 2, câu chữ "把" thường xuất hiện khi mô tả hành động cụ thể trong tranh. Ví dụ: "他把文件放在桌子上" (Anh ấy đặt tài liệu lên bàn) — nhấn mạnh tài liệu được đặt ở đâu. Lưu ý: Người Việt thường dịch sát nghĩa "把" thành "đem" hoặc "lấy", nhưng thực ra "把" không có nghĩa cụ thể mà chỉ là cấu trúc ngữ pháp. Điều quan trọng là động từ trong câu chữ "把" phải có bổ ngữ (kết quả, hướng, hoặc trạng thái) — không thể nói "把文件放" mà phải nói "把文件放在桌子上". Trong công sở, bạn sẽ nghe: "把文件打印出来" (in tài liệu ra), "把门关上" (đóng cửa lại). Hãy chú ý đến bổ ngữ sau động từ vì đó là thông tin quyết định để chọn đúng tranh.
他把文件放在桌子上。
Tā bǎ wénjiàn fàng zài zhuōzi shàng.
Anh ấy đặt tài liệu lên bàn.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
💡 Quy tắc 3 điểm so sánh
Khi chọn tranh, hãy so sánh theo 3 điểm: 1) Ai? (nhân vật), 2) Làm gì? (hành động), 3) Ở đâu? (địa điểm). Câu nghe thường đưa đủ 3 thông tin, tranh nào khớp nhiều nhất là đáp án.
💡 Bẫy từ gần âm
Phần 2 hay bẫy bằng từ gần âm. Ví dụ: 开会 (họp) ~ 喝咖啡 (uống cà phê). Hãy nghe kỹ âm đầu và thanh điệu, đừng chỉ bắt được 1 âm tiết đã vội chọn.
💡 Đọc tranh trước khi nghe
Khi băng đang đọc hướng dẫn, hãy nhìn nhanh 3 tranh và tự đặt câu hỏi: người này đang làm gì? Nghĩ sẵn 1 câu tiếng Trung cho mỗi tranh, sau đó chỉ cần nghe xem câu nào trùng.
💡 Kỹ thuật loại trừ nhanh
Khi nghe xong câu, đừng cố tìm ngay đáp án đúng. Thay vào đó, hãy loại trừ 2 tranh sai trước. Thông thường, 1 tranh sai về nhân vật (sai người), 1 tranh sai về hành động (sai việc). Chỉ cần bắt được 2 thông tin: AI và LÀM GÌ, bạn có thể loại trừ nhanh chóng. Ví dụ: nghe '她正在用电脑工作' — nếu tranh A vẽ nam giới, loại ngay; tranh B vẽ nữ đọc sách, loại vì sai hành động; còn lại tranh C vẽ nữ gõ máy tính — chọn C.
💡 Chiến thuật nghe từ khóa địa điểm
Trong Phần 2, các từ chỉ địa điểm thường là chìa khóa để chọn tranh. Hãy ghi nhớ các địa điểm thường gặp: 办公室 (văn phòng), 会议室 (phòng họp), 食堂 (nhà ăn), 前台 (quầy lễ tân), 车间 (xưởng). Khi nghe thấy từ chỉ địa điểm, hãy liên tưởng ngay đến bối cảnh: phòng họp → bàn họp, ghế, bảng trắng; nhà ăn → bàn ăn, thức ăn; văn phòng → bàn làm việc, máy tính. Điều này giúp bạn hình dung nhanh bức tranh đúng mà không cần nghe hết câu.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Câu 1
Nghe câu và chọn tranh phù hợp. (Audio: 他在用电脑工作 — Tranh A: người gõ máy tính, B: người đọc sách, C: người uống trà)
Bạn chọn tranh nào?
Câu 2
Nghe câu và chọn tranh phù hợp. (Audio: 她正在会议室开会 — Tranh A: người ngồi bàn họp đông người, B: người đi bộ ngoài đường, C: người nấu ăn)
Bạn chọn tranh nào?
Câu 3
Nghe câu và chọn tranh phù hợp. (Audio: 他在等出租车呢 — Tranh A: người vẫy taxi, B: người đi tàu điện ngầm, C: người đi bộ)
Bạn chọn tranh nào?
Trong bài học này bạn sẽ thành thạo
- ✓Nắm vững đặc điểm của Phần 2: nghe 1 câu hoàn chỉnh, chọn 1 trong 3 tranh A–B–C
- ✓Phân biệt được 3 loại thông tin trong câu nghe: nhân vật, hành động, đồ vật
- ✓Nhận diện các bẫy thường gặp: từ gần âm, hành động tương tự nhưng khác tranh
- ✓Luyện phản xạ đối chiếu nhanh giữa câu nghe và chi tiết trong từng bức tranh
Tóm tắt bài học
Tóm tắt bài “Nghe Part 2 — Chọn tranh đúng”: • Nắm vững đặc điểm của Phần 2: nghe 1 câu hoàn chỉnh, chọn 1 trong 3 tranh A–B–C • Phân biệt được 3 loại thông tin trong câu nghe: nhân vật, hành động, đồ vật • Nhận diện các bẫy thường gặp: từ gần âm, hành động tương tự nhưng khác tranh • Luyện phản xạ đối chiếu nhanh giữa câu nghe và chi tiết trong từng bức tranh. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.
Câu hỏi thường gặp
BCT là gì?
BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.
Bài học này phù hợp trình độ nào?
Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.
Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?
Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.
Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?
Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.
Tiếp theo nên học
Đang học · Hội thoại· 0%