- ✓Làm quen với tình huống mời đối tác đi ăn tại nhà hàng
- ✓Nhường khách gọi món và giới thiệu món ăn ngon
- ✓Nâng ly chúc mừng hợp tác thành công
- ✓Hiểu và sử dụng các câu mời, chúc rượu trong bối cảnh thương mại
Gọi món
Chủ nhà đưa thực đơn và nhường khách hàng gọi món trước.
Giám đốc
这家餐厅的菜很好吃。给您菜单。
Zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī. Gěi nín càidān.
Đồ ăn của nhà hàng này rất ngon. Gửi ngài thực đơn.
Khách hàng
谢谢。你们想吃什么?
Xièxie. Nǐmen xiǎng chī shénme?
Cảm ơn. Các bạn muốn ăn gì?
Giám đốc
您是客人,您点吧。
Nín shì kèrén, nín diǎn ba.
Ngài là khách, ngài gọi món đi ạ.
Khách hàng
好的,我们点几个菜吧。
Hǎo de, wǒmen diǎn jǐ ge cài ba.
Vâng, chúng ta gọi vài món nhé.
Giám đốc
服务员,请给我们菜单。
Fúwùyuán, qǐng gěi wǒmen càidān.
Nhân viên phục vụ, xin cho chúng tôi thực đơn.
Nhân viên phục vụ
好的。请问要喝什么?菜单包括酒水。
Hǎo de. Qǐngwèn yào hē shénme? Càidān bāokuò jiǔshuǐ.
Vâng. Xin hỏi quý khách uống gì? Thực đơn bao gồm cả đồ uống.
Khách hàng
先来一杯茶吧,谢谢。
Xiān lái yì bēi chá ba, xièxie.
Cho một ly trà trước, cảm ơn.
Giám đốc
好的,再要两瓶啤酒吧。
Hǎo de, zài yào liǎng píng píjiǔ ba.
Được, lấy thêm hai chai bia nhé.
Nâng ly
Mọi người bắt đầu dùng bữa và nâng ly chúc mừng sự hợp tác.
Giám đốc
菜来了。大家吃吧。
Cài lái le. Dàjiā chī ba.
Đồ ăn ra rồi. Mọi người ăn đi.
Khách hàng
很好吃,谢谢你的邀请。
Hěn hǎochī, xièxie nǐ de yāoqǐng.
Rất ngon, cảm ơn lời mời của ngài.
Giám đốc
不客气。来,我们干杯!
Bú kèqi. Lái, wǒmen gānbēi!
Không có gì. Nào, chúng ta cạn ly!
Khách hàng
干杯!祝我们的合作成功。
Gānbēi! Zhù wǒmen de hézuò chénggōng.
Cạn ly! Chúc sự hợp tác của chúng ta thành công.
Giám đốc
干!祝大家今天愉快!
Gān! Zhù dàjiā jīntiān yúkuài!
Cạn! Chúc mọi người hôm nay vui vẻ!
Khách hàng
这杯啤酒真好喝,我们再干一杯!
Zhè bēi píjiǔ zhēn hǎohē, wǒmen zài gān yì bēi!
Ly bia này ngon thật, chúng ta cạn thêm một ly nữa!
Giám đốc
这个菜的味道怎么样?我推荐您尝尝。
Zhège cài de wèidào zěnme yàng? Wǒ tuījiàn nín chángchang.
Mùi vị món này thế nào? Tôi giới thiệu ngài nếm thử.
Khách hàng
味道很好,我很喜欢。随便点什么都好吃。
Wèidào hěn hǎo, wǒ hěn xǐhuan. Suíbiàn diǎn shénme dōu hǎochī.
Mùi vị rất ngon, tôi rất thích. Gọi món gì cũng đều ngon.
Bữa tối vui vẻ
Buổi ăn kết thúc tốt đẹp, hai bên bày tỏ sự hài lòng và hẹn gặp lại.
Khách hàng
谢谢您的邀请,今天的晚餐非常愉快。
Xièxie nín de yāoqǐng, jīntiān de wǎncān fēicháng yúkuài.
Cảm ơn lời mời của ngài, bữa tối hôm nay rất vui vẻ.
Giám đốc
不用客气。您的满意是我们最大的快乐。
Búyòng kèqi. Nín de mǎnyì shì wǒmen zuìdà de kuàilè.
Không cần khách sáo. Sự hài lòng của ngài là niềm vui lớn nhất của chúng tôi.
Khách hàng
我觉得菜点得少了一点,下次我们多点一些。
Wǒ juéde cài diǎn de shǎo le yìdiǎn, xià cì wǒmen duō diǎn yìxiē.
Tôi thấy món gọi hơi ít, lần sau chúng ta gọi nhiều hơn nhé.
Giám đốc
哈哈,好的。下次一定让您吃得饱饱的。
Hāhā, hǎo de. Xià cì yídìng ràng nín chī de bǎobǎo de.
Haha, được. Lần sau nhất định cho ngài ăn thật no.
Khách hàng
非常感谢!我们合作愉快!
Fēicháng gǎnxiè! Wǒmen hézuò yúkuài!
Cảm ơn rất nhiều! Chúng ta hợp tác vui vẻ!
Giám đốc
合作愉快!祝您一路顺风!
Hézuò yúkuài! Zhù nín yí lù shùnfēng!
Hợp tác vui vẻ! Chúc ngài thượng lộ bình an!
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
🎧 Shadowing
Luyện đọc theo từng câu hội thoại.
- Thời gian
- 5 phút
- Nội dung
- 12 câu
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
✍ Dictation
Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu luyện
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Bao gồm
Ly, cốc (đơn vị đếm)
Thực đơn, menu
Nhà hàng, phòng ăn
Thành công
Nhân viên phục vụ
Cạn (ly)
Cạn ly, nâng ly (cheers)
Ngon
Đầy
Bia
Ít
Mời, lời mời
Vui vẻ, thoải mái
Chúc
Thanh toán, tính tiền
Hương vị, mùi vị
Cay
Thanh đạm, nhạt
Giới thiệu, tiến cử
Kính, nâng ly kính ai
Canh, súp
Món chính, đồ ăn chính (cơm, mì...)
Tùy tiện, tùy ý
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Sử dụng '吧' để đề nghị nhẹ nhàng
Câu trần thuật + 吧
Trợ từ '吧' đặt ở cuối câu dùng để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hoặc nhượng bộ một cách lịch sự, mềm mỏng. Rất thích hợp khi nhường khách làm gì đó. Trong tiếng Trung thương mại, việc dùng '吧' giúp câu nói trở nên thân thiện, không áp đặt, thể hiện sự tôn trọng đối tác. Ví dụ: '您是客人,您点吧' (Ngài là khách, ngài gọi món đi ạ) — câu này không chỉ là đề nghị mà còn thể hiện phép lịch sự tối đa trong giao tiếp. Người Việt thường dùng 'đi', 'nhé' ở cuối câu, nhưng '吧' có sắc thái nhẹ nhàng hơn, không quá ép buộc. Khi dùng '吧', cần chú ý ngữ điệu lên xuống phù hợp để tránh hiểu nhầm là ra lệnh. Trong môi trường công sở, '吧' thường được dùng trong các cuộc họp để đưa ra đề xuất: '我们开始吧' (Chúng ta bắt đầu nhé). Lưu ý: không dùng '吧' với người lớn tuổi hơn hoặc cấp trên khi muốn thể hiện sự kính trọng tuyệt đối, thay vào đó có thể dùng '您看...' (Ngài xem...). Ngoài ra, '吧' còn có thể kết hợp với '请' để tăng tính lịch sự: '请您先请吧' (Xin ngài mời trước). Trong bối cảnh nhà hàng, '吧' xuất hiện rất nhiều trong các câu mời ăn, gọi món, tạo không khí thân mật nhưng vẫn giữ được sự tôn trọng cần thiết.
您是客人,您点吧。
Nín shì kèrén, nín diǎn ba.
Ngài là khách, ngài gọi món đi ạ.
Mẫu câu chúc tụng
祝 (zhù) + Đại từ/Danh từ + Tính từ/Danh từ
Dùng '祝' để gửi lời chúc tốt đẹp đến người khác. Khi cạn ly trên bàn tiệc kinh doanh, người ta thường dùng mẫu câu này để chúc hợp tác vui vẻ, thành công. '祝' thường đứng đầu câu, theo sau là đối tượng được chúc (có thể là người hoặc sự việc) và nội dung chúc. Ví dụ: '祝我们的合作成功' (Chúc sự hợp tác của chúng ta thành công). Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói 'Chúc...' nhưng cấu trúc có thể khác. Người Việt hay đặt 'chúc' trước danh từ, nhưng trong tiếng Trung, '祝' có thể đi kèm với cả mệnh đề. Lưu ý: '祝' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng với bạn bè thân thiết theo kiểu suồng sã. Trong công sở, khi chúc sếp hoặc đối tác, nên dùng '祝您...' để thể hiện sự kính trọng. Ngoài ra, có thể kết hợp với '干杯' để tạo không khí: '祝我们合作愉快,干杯!' (Chúc chúng ta hợp tác vui vẻ, cạn ly!). Một số biến thể thường gặp: '祝您身体健康' (Chúc ngài sức khỏe dồi dào), '祝您工作顺利' (Chúc ngài công việc thuận lợi), '祝您一路顺风' (Chúc ngài thượng lộ bình an). Khi dùng '祝', cần chú ý không nhầm với '希望' (hy vọng) — '祝' mang tính chúc tụng, còn '希望' mang tính mong muốn. Trong bối cảnh thương mại, '祝' thường xuất hiện trong các bài phát biểu, tiệc chiêu đãi, email chúc mừng.
祝我们的合作成功。
Zhù wǒmen de hézuò chénggōng.
Chúc sự hợp tác của chúng ta thành công.
Phó từ chỉ mức độ '很'
Chủ ngữ + 很 + Tính từ
Trong tiếng Trung, '很' (rất) là phó từ chỉ mức độ phổ biến nhất, đứng trước tính từ để bổ nghĩa. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, '很' không mang nghĩa 'rất' mạnh mẽ mà chỉ đơn thuần là liên kết chủ ngữ với tính từ, tạo thành câu trần thuật. Ví dụ: '这家餐厅的菜很好吃' (Đồ ăn của nhà hàng này rất ngon) — ở đây '很' có thể hiểu là 'rất' nhưng cũng có thể chỉ là cách nói tự nhiên. Người Việt thường bỏ qua '很' khi dịch, nhưng trong tiếng Trung, nếu không có '很', câu sẽ mang nghĩa so sánh hoặc nhấn mạnh hơn. Khi dùng '很', cần chú ý không dùng với các phó từ khác như '太' (quá) hay '非常' (vô cùng) trong cùng một câu. Trong môi trường thương mại, khi khen món ăn hoặc sản phẩm, người ta thường dùng '很' để thể hiện sự hài lòng: '这个方案很好' (Phương án này rất tốt). Lưu ý: '很' có thể đứng trước động từ tâm lý như '很喜欢' (rất thích), '很满意' (rất hài lòng). Ngoài ra, '很' còn có thể dùng trong câu phủ định: '不很好吃' (không ngon lắm) — nhưng cách này ít dùng, thay vào đó người ta nói '不好吃' (không ngon). Trong bối cảnh nhà hàng, '很' xuất hiện thường xuyên trong các câu khen ngợi món ăn, tạo ấn tượng tốt với đối tác.
这家餐厅的菜很好吃。
Zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī.
Đồ ăn của nhà hàng này rất ngon.
Động từ '来' diễn tả món ăn được mang ra
Chủ ngữ + 来 + 了
Động từ '来' (đến) trong ngữ cảnh nhà hàng thường được dùng để thông báo món ăn đã được mang ra. Ví dụ: '菜来了' (Đồ ăn ra rồi) — đây là cách nói tự nhiên mà người Trung Quốc dùng khi món ăn được phục vụ. '来' ở đây mang nghĩa 'đến, xuất hiện', không phải 'đi'. Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói 'đồ ăn ra rồi' hoặc 'món ăn đã tới', nhưng '来' có sắc thái gần gũi hơn. Ngoài ra, '来' còn được dùng trong câu mời: '来,我们干杯!' (Nào, chúng ta cạn ly!) — ở đây '来' là thán từ mời gọi. Khi dùng '来', cần chú ý ngữ cảnh: nếu nói '菜来了' nghĩa là món ăn đã được mang ra, còn '菜来了吗?' là hỏi món ăn đã ra chưa. Trong công sở, khi họp hành, người ta có thể nói '文件来了' (Tài liệu đã đến) để thông báo tài liệu đã được chuyển tới. Lưu ý: '来' thường đi kèm với '了' để diễn tả sự hoàn thành. Ngoài ra, '来' còn có thể dùng trong câu yêu cầu đồ uống: '来一杯茶' (Cho một ly trà) — đây là cách nói ngắn gọn, tự nhiên trong nhà hàng. Khi dùng '来' trong ngữ cảnh này, người nói thể hiện sự thân thiện, không quá trang trọng nhưng vẫn lịch sự.
菜来了。
Cài lái le.
Đồ ăn ra rồi.
Lượng từ '个' và '杯'
Số từ + 个/杯 + Danh từ
Trong tiếng Trung, lượng từ (量词) là bắt buộc khi đếm danh từ. '个' là lượng từ phổ biến nhất, dùng cho nhiều danh từ chỉ người, vật, sự việc. '杯' là lượng từ chuyên cho đồ uống, ly, cốc. Ví dụ: '几个菜' (vài món ăn), '一杯茶' (một ly trà). Người Việt thường bỏ qua lượng từ khi nói tiếng Trung vì tiếng Việt dùng 'cái', 'con', 'ly' nhưng không bắt buộc. Trong môi trường nhà hàng, khi gọi món, bạn cần dùng lượng từ chính xác: '一个菜' (một món), '两杯啤酒' (hai ly bia). Lưu ý: '个' có thể dùng cho nhiều danh từ trừu tượng như '一个机会' (một cơ hội), '一个合作' (một sự hợp tác). Khi dùng '杯', cần phân biệt với '瓶' (chai) và '碗' (bát). Trong công sở, khi đếm tài liệu, người ta dùng '份' (phần), không dùng '个'. Ngoài ra, còn có các lượng từ khác thường gặp trong nhà hàng: '盘' (đĩa) — '一盘菜' (một đĩa món), '碗' (bát) — '一碗汤' (một bát canh), '瓶' (chai) — '一瓶啤酒' (một chai bia). Việc sử dụng đúng lượng từ thể hiện trình độ tiếng Trung chuyên nghiệp, tạo ấn tượng tốt với đối tác. Khi không chắc chắn, có thể dùng '个' cho hầu hết các danh từ, nhưng nên học thuộc các lượng từ chuyên dụng để giao tiếp tự nhiên hơn.
我们点几个菜吧。
Wǒmen diǎn jǐ ge cài ba.
Chúng ta gọi vài món nhé.
Từ lịch sự '请'
请 + Động từ
'请' (xin mời) là từ lịch sự quan trọng trong tiếng Trung, dùng để mời ai đó làm gì đó một cách tôn trọng. Trong bối cảnh nhà hàng, '请' thường xuất hiện trong các câu như '请给我菜单' (Xin cho tôi thực đơn), '请坐' (Xin mời ngồi). Khi dùng '请', người nói thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe, đặc biệt quan trọng trong giao tiếp thương mại với đối tác. Người Việt thường dùng 'xin mời' nhưng '请' có thể đứng trước động từ mà không cần thêm từ nào khác. Lưu ý: '请' có thể kết hợp với '您' để tăng mức độ kính trọng: '请您点菜' (Xin ngài gọi món). Trong công sở, khi yêu cầu đồng nghiệp, nên dùng '请' để giữ không khí chuyên nghiệp: '请把文件给我' (Xin đưa tài liệu cho tôi). Tuy nhiên, không nên lạm dụng '请' trong giao tiếp thân mật vì sẽ tạo khoảng cách. Ngoài ra, '请' còn có thể dùng trong câu mời ăn: '请吃' (Xin mời dùng), '请喝' (Xin mời uống). Khi kết hợp với '吧', câu trở nên mềm mại hơn: '请坐吧' (Xin mời ngồi). Trong bối cảnh thương mại, '请' là từ không thể thiếu trong các cuộc gặp gỡ, đàm phán, tiệc chiêu đãi. Việc sử dụng '请' đúng cách thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối tác, tạo thiện cảm trong giao tiếp.
请给我菜单。
Qǐng gěi wǒ càidān.
Xin cho tôi thực đơn.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
💡 Văn hóa bàn ăn thương mại
Tại Trung Quốc, các hợp đồng thường được chốt lại trên bàn tiệc. Chủ nhà sẽ luôn nhường khách VIP chọn món (点菜), liên tục gắp thức ăn hoặc khuyên dùng bữa (大家吃吧) và đặc biệt thích nâng ly chúc mừng (干杯) để tạo không khí nhiệt tình, thân thiết.
💡 Cách gọi món khi là khách
Khi được mời đi ăn, nếu là khách, bạn nên khiêm tốn nhường chủ nhà gọi món, nhưng nếu được yêu cầu, hãy gọi những món phổ biến, không quá đắt và phù hợp với khẩu vị số đông. Tránh gọi quá nhiều món hoặc món quá đặc biệt.
💡 Nghi thức nâng ly
Khi nâng ly, người nhỏ tuổi hoặc cấp dưới nên hạ ly thấp hơn người lớn tuổi hoặc cấp trên. Khi chúc rượu, nên nhìn vào mắt đối phương và nói lời chúc. Không nên uống cạn một mình khi chưa có lời mời.
💡 Mẹo thi BCT(A) — Nghe Part 2
Trong phần thi Nghe BCT(A), khi nghe hội thoại nhà hàng, hãy chú ý đến các từ khóa như '点菜' (gọi món), '干杯' (cạn ly), '买单' (thanh toán). Thông thường, câu hỏi sẽ xoay quanh ai là người gọi món, món gì được gọi, hoặc hành động tiếp theo. Hãy tập trung vào vai trò của từng người trong hội thoại (chủ nhà/khách) để trả lời chính xác.
💡 Cách từ chối khéo léo khi được mời ăn/uống
Trên bàn tiệc, nếu bạn không uống được rượu/bia, hãy nói: '对不起,我不能喝酒,我以茶代酒' (Xin lỗi, tôi không uống được rượu, tôi xin thay bằng trà). Đây là cách từ chối lịch sự, không làm mất lòng đối tác. Nếu không ăn được món cay, hãy nói: '这个菜太辣了,我吃不了' (Món này cay quá, tôi không ăn được).
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
这家餐厅的菜很______。
Câu 2
Lựa chọn hành xử đúng văn hóa trên bàn tiệc.
当经理说“来,我们干杯!”时,你应该说:
Câu 3
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Trong bài học này bạn sẽ thành thạo
- ✓Làm quen với tình huống mời đối tác đi ăn tại nhà hàng
- ✓Nhường khách gọi món và giới thiệu món ăn ngon
- ✓Nâng ly chúc mừng hợp tác thành công
- ✓Hiểu và sử dụng các câu mời, chúc rượu trong bối cảnh thương mại
Tóm tắt bài học
Tóm tắt bài “Đi ăn với đối tác — Gọi món, văn hóa bàn ăn”: • Làm quen với tình huống mời đối tác đi ăn tại nhà hàng • Nhường khách gọi món và giới thiệu món ăn ngon • Nâng ly chúc mừng hợp tác thành công • Hiểu và sử dụng các câu mời, chúc rượu trong bối cảnh thương mại. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.
Câu hỏi thường gặp
BCT là gì?
BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.
Bài học này phù hợp trình độ nào?
Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.
Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?
Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.
Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?
Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.
Tiếp theo nên học
Đang học · Hội thoại· 0%