Đăng nhập

Ngữ pháp

Hàng đến rồi, kiểm tra thế nào?

Nhận hàng, kiểm tra chất lượng, xử lý hàng lỗi

Về bài học chính

Câu giả định: Nếu... thì...

假设句:“如果...,(就)...”

如果 + Điều kiện,(Chủ ngữ) + (就) + Kết quả/Hành động

Cấu trúc '如果...就...' là câu điều kiện phổ biến nhất trong tiếng Trung thương mại, dùng để nêu giả thiết và kết quả tương ứng. Trong đó, '如果' (nếu) đứng ở đầu mệnh đề điều kiện, '就' (thì) đứng trước động từ ở mệnh đề kết quả. Trong giao tiếp công sở, cấu trúc này rất thường dùng để trao đổi các tình huống có thể xảy ra, ví dụ: '如果货物有问题,我们就换新的' (Nếu hàng có vấn đề, chúng tôi sẽ đổi cái mới). Lưu ý: '就' có thể lược bỏ trong văn nói nhưng khi viết email công việc nên giữ để câu rõ ràng. Người Việt thường hay quên đặt '如果' ở đầu câu hoặc đặt sai vị trí '就' — cần nhớ '就' luôn đứng trước động từ chính của mệnh đề kết quả, không đứng cuối câu. Ngoài ra, có thể thay '如果' bằng '要是' (yàoshi) trong văn nói thân mật, nhưng trong báo cáo hay email chính thức nên dùng '如果' để giữ tính chuyên nghiệp. Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong phần nghe hiểu và đọc hiểu, yêu cầu thí sinh nắm rõ mối quan hệ điều kiện - kết quả để chọn đáp án chính xác.

如果有问题,我马上告诉你。

Rúguǒ yǒu wèntí, wǒ mǎshàng gàosu nǐ.

Nếu có vấn đề, tôi sẽ báo cho bạn ngay.

如果质量不好,我们就换新的。

Rúguǒ zhìliàng bù hǎo, wǒmen jiù huàn xīn de.

Nếu chất lượng không tốt, chúng tôi sẽ đổi cái mới.

如果您同意,我们明天发货。

Rúguǒ nín tóngyì, wǒmen míngtiān fāhuò.

Nếu ngài đồng ý, chúng tôi sẽ giao hàng vào ngày mai.

Bổ ngữ kết quả: Làm xong việc gì đó

动作完成:“...完”

Động từ + 完 + (了)

'完' (wán) là bổ ngữ kết quả đặt ngay sau động từ để biểu thị hành động đã được hoàn thành một cách trọn vẹn. Cấu trúc này rất quan trọng trong tiếng Trung thương mại vì nó giúp báo cáo trạng thái công việc một cách rõ ràng. Ví dụ: '检查完' (kiểm tra xong), '看完' (xem xong), '做完' (làm xong). Thông thường, '了' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh hành động vừa mới hoàn thành: '我检查完了' (Tôi kiểm tra xong rồi). Lưu ý: Không được đặt '完' trước động từ — đây là lỗi người Việt hay mắc do thói quen dịch từ tiếng Việt 'xong việc' thành '完做'. Trong bối cảnh công sở, khi nhân viên báo cáo '我检查完了,没有问题' (Tôi kiểm tra xong rồi, không có vấn đề gì) sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp và rõ ràng. Ngoài '完', còn có các bổ ngữ kết quả khác như '好' (tốt/hoàn thành), '到' (đạt được), '见' (thấy) — cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng. Trong bài thi BCT(A), thí sinh cần chú ý vị trí của '完' trong câu để tránh nhầm lẫn với các bổ ngữ khác.

我检查完了。

Wǒ jiǎnchá wán le.

Tôi kiểm tra xong rồi.

工作做完了,可以下班了。

Gōngzuò zuò wán le, kěyǐ xiàbān le.

Công việc làm xong rồi, có thể tan làm được.

我们看完了合同。

Wǒmen kàn wán le hétong.

Chúng tôi đã xem xong hợp đồng.

Đang + Động từ — Diễn tả hành động đang diễn ra

“正在 + 动词” — 表示动作正在进行

正在 + Động từ + (呢)

Cấu trúc '正在 + động từ' dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Trong tiếng Trung thương mại, cấu trúc này rất hữu ích khi cần báo cáo tiến độ công việc. Ví dụ: '我正在检查' (Tôi đang kiểm tra), '我们正在开会' (Chúng tôi đang họp). Có thể thêm '呢' ở cuối câu để tăng tính khẩu ngữ: '我正在检查呢'. Lưu ý: Khác với tiếng Việt dùng 'đang' khá linh hoạt, trong tiếng Trung, '正在' thường đứng ngay trước động từ và không tách rời. Người Việt hay nhầm lẫn giữa '正在' (đang làm gì) và '在' (ở đâu) — cần phân biệt rõ ngữ cảnh. Trong môi trường công sở, khi sếp hỏi '你在做什么?' (Bạn đang làm gì?), bạn có thể trả lời '我正在检查货物' (Tôi đang kiểm tra hàng hóa) để thể hiện sự chuyên nghiệp và rõ ràng trong công việc. Ngoài ra, '正在' có thể kết hợp với '呢' ở cuối câu để nhấn mạnh hành động đang diễn ra: '我正在检查货物呢'. Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong phần nghe hiểu với các tình huống công sở quen thuộc.

我正在检查货物。

Wǒ zhèngzài jiǎnchá huòwù.

Tôi đang kiểm tra hàng hóa.

他正在开会,不能接电话。

Tā zhèngzài kāihuì, bù néng jiē diànhuà.

Anh ấy đang họp, không thể nghe điện thoại.

我们正在处理这个问题。

Wǒmen zhèngzài chǔlǐ zhè ge wèntí.

Chúng tôi đang xử lý vấn đề này.

Cho/Gửi + Người + Động từ — Làm việc gì đó cho ai

“给 + 人 + 动词” — 为某人做某事

给 + Danh từ chỉ người + Động từ + (Tân ngữ)

Cấu trúc '给 + người + động từ' dùng để diễn tả việc làm một hành động nào đó cho một người cụ thể. Trong tiếng Trung thương mại, cấu trúc này cực kỳ phổ biến khi trao đổi về việc giao hàng, gửi tài liệu hay cung cấp dịch vụ. Ví dụ: '我给您换新的' (Tôi đổi cái mới cho ngài), '我给你发邮件' (Tôi gửi email cho bạn). Lưu ý: '给' luôn đứng trước tân ngữ chỉ người và sau chủ ngữ, trước động từ chính. Người Việt thường dịch sai thành 'Tôi đổi cho ngài cái mới' → '我换给您新的' — đây là lỗi sai phổ biến. Trong giao tiếp công sở, cần phân biệt '给' (cho ai) với '为' (vì ai, thay mặt ai) — '为' mang nghĩa trang trọng hơn. Khi viết email, có thể dùng '给您' để thể hiện sự tôn trọng với đối tác: '我们明天给您送新的货物' (Ngày mai chúng tôi sẽ giao hàng mới cho ngài). Ngoài ra, '给' còn có thể đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động: '请给我看一下' (Xin cho tôi xem một chút). Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài hội thoại về giao dịch, đổi trả hàng hóa.

我明天给您换新的。

Wǒ míngtiān gěi nín huàn xīn de.

Ngày mai tôi sẽ đổi cái mới cho ngài.

请你给我发一份合同。

Qǐng nǐ gěi wǒ fā yí fèn hétong.

Xin bạn gửi cho tôi một bản hợp đồng.

我们给客户打电话。

Wǒmen gěi kèhù dǎ diànhuà.

Chúng tôi gọi điện cho khách hàng.

Có thể... không? — Xin phép hoặc hỏi khả năng

“可以...吗?” — 请求允许或询问可能性

可以 + Động từ + (Tân ngữ) + 吗?

Cấu trúc '可以...吗?' dùng để xin phép hoặc hỏi về khả năng thực hiện một hành động nào đó. Đây là mẫu câu lịch sự rất quan trọng trong giao tiếp thương mại. Ví dụ: '可以换新的吗?' (Có thể đổi cái mới được không?), '可以看一下样品吗?' (Có thể xem mẫu được không?). Khi trả lời, có thể dùng '可以' (được) hoặc '不可以' (không được). Trong môi trường công sở, thay vì nói trực tiếp '我要换' (Tôi muốn đổi), nên dùng '可以换吗?' để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối phương. Lưu ý: '可以' khác với '能' (néng) — '可以' mang nghĩa xin phép hoặc cho phép, còn '能' mang nghĩa khả năng. Người Việt thường nhầm lẫn hai từ này. Khi muốn hỏi xin phép, dùng '可以...吗?'; khi muốn hỏi về khả năng, dùng '能...吗?'. Trong email công việc, nên dùng '可以...吗?' để giữ tính lịch sự và chuyên nghiệp. Ngoài ra, '可以' còn có thể đứng một mình để trả lời ngắn gọn: '可以' (Được). Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong phần nói và nghe, yêu cầu thí sinh phản hồi lịch sự trong các tình huống giao tiếp.

可以换新的吗?

Kěyǐ huàn xīn de ma?

Có thể đổi cái mới được không?

可以看一下合同吗?

Kěyǐ kàn yíxià hétong ma?

Có thể xem qua hợp đồng được không?

可以明天交货吗?

Kěyǐ míngtiān jiāohuò ma?

Có thể giao hàng vào ngày mai được không?

Có + Danh từ — Diễn tả sự tồn tại hoặc sở hữu

“有 + 名词” — 表示存在或拥有

有 + Danh từ + (数量词) + (了)

Cấu trúc '有 + danh từ' dùng để diễn tả sự tồn tại hoặc sở hữu một vật gì đó. Trong tiếng Trung thương mại, cấu trúc này rất phổ biến khi báo cáo tình trạng hàng hóa hoặc số lượng. Ví dụ: '有两个产品坏了' (Có hai sản phẩm bị hỏng), '有问题' (Có vấn đề), '有货' (Có hàng). Khi phủ định, dùng '没有' (méiyǒu): '没有问题' (Không có vấn đề), '没有货' (Hết hàng). Lưu ý: '有' trong tiếng Trung không chia theo ngôi như tiếng Việt — không có 'có' hay 'có' khác nhau. Người Việt thường thêm '了' sai vị trí: '有了问题' thay vì '有问题了'. Trong báo cáo công việc, khi nói '有两个产品坏了' cần nhấn mạnh số lượng cụ thể để người nghe nắm rõ tình hình. Ngoài ra, '有' còn dùng trong cấu trúc '有没有...?' để hỏi: '有没有问题?' (Có vấn đề gì không?) — đây là mẫu câu hỏi phổ biến trong giao tiếp công sở hàng ngày. Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu về tình trạng hàng hóa, yêu cầu thí sinh nắm bắt thông tin số lượng chính xác.

有两个产品坏了。

Yǒu liǎng ge chǎnpǐn huài le.

Có hai sản phẩm bị hỏng.

没有问题,质量很好。

Méi yǒu wèntí, zhìliàng hěn hǎo.

Không có vấn đề gì, chất lượng rất tốt.

我们有没有新的货物?

Wǒmen yǒu méi yǒu xīn de huòwù?

Chúng tôi có hàng mới không?

Theo + Danh từ — Theo quy định/hợp đồng

按照 + 名词

按照 + Danh từ (quy định/hợp đồng/kế hoạch) + Động từ

Cấu trúc '按照 + Danh từ' được dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động theo một tiêu chuẩn, quy định, hợp đồng hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Trong môi trường thương mại, cấu trúc này rất phổ biến khi nói về việc tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng, quy trình làm việc hoặc chính sách của công ty. Vị trí của '按照 + Danh từ' thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính. Người Việt thường dễ nhầm lẫn giữa '按照' và '根据' — '按照' nhấn mạnh việc tuân theo một tiêu chuẩn/quy định cụ thể, trong khi '根据' nhấn mạnh căn cứ, cơ sở để đưa ra quyết định. Một lỗi phổ biến khác là người Việt thường dịch trực tiếp 'theo' thành 'gēn' (跟) — điều này hoàn toàn sai vì '跟' chỉ dùng cho quan hệ với người. Trong công sở, bạn nên dùng '按照' khi nói về quy trình, quy định, hợp đồng: '按照合同' (theo hợp đồng), '按照规定' (theo quy định). Lưu ý: '按照' không đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh, chỉ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu về hợp đồng và quy định công ty.

按照合同,我们可以退货。

Ànzhào hétong, wǒmen kěyǐ tuìhuò.

Theo hợp đồng, chúng tôi có thể trả hàng.

请按照公司的规定处理这个问题。

Qǐng ànzhào gōngsī de guīdìng chǔlǐ zhège wèntí.

Xin hãy xử lý vấn đề này theo quy định của công ty.

我们按照计划明天检查货物。

Wǒmen ànzhào jìhuà míngtiān jiǎnchá huòwù.

Chúng tôi theo kế hoạch sẽ kiểm tra hàng hóa vào ngày mai.

Nhất định sẽ + Động từ — Diễn tả sự cam kết chắc chắn

一定 + 会 + 动词

一定 + 会 + Động từ

Cấu trúc '一定 + 会 + Động từ' được dùng để diễn tả một lời hứa, cam kết hoặc dự đoán chắc chắn về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Trong môi trường thương mại, cấu trúc này rất quan trọng để thể hiện sự cam kết với đối tác hoặc khách hàng. '一定' (nhất định) nhấn mạnh mức độ chắc chắn cao, '会' (sẽ) diễn tả tương lai. Vị trí: '一定' đứng trước '会', và '会' đứng trước động từ chính. Người Việt thường chỉ dùng '会' mà bỏ qua '一定' khi muốn nhấn mạnh — điều này làm giảm sức thuyết phục của câu. Ngược lại, một số người dùng '一定' mà thiếu '会' khi nói về tương lai, ví dụ nói '我一定做' thay vì '我一定会做' — câu này nghe không tự nhiên. Trong giao tiếp công sở, khi bạn muốn trấn an đối tác, hãy dùng: '我们一定会解决这个问题' (Chúng tôi nhất định sẽ giải quyết vấn đề này). Lưu ý: '一定' có thể đứng trước tính từ để diễn tả sự chắc chắn về trạng thái, nhưng khi nói về hành động tương lai thì bắt buộc phải có '会'. Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài nghe về cam kết dịch vụ, yêu cầu thí sinh nhận biết mức độ chắc chắn trong lời nói.

我们一定会马上处理这个问题。

Wǒmen yídìng huì mǎshàng chǔlǐ zhège wèntí.

Chúng tôi nhất định sẽ xử lý vấn đề này ngay lập tức.

王经理一定会负责这个项目。

Wáng jīnglǐ yídìng huì fùzé zhège xiàngmù.

Giám đốc Vương nhất định sẽ chịu trách nhiệm về dự án này.

质量部门一定会确认这批货。

Zhìliàng bùmén yídìng huì quèrèn zhè pī huò.

Bộ phận chất lượng nhất định sẽ xác nhận lô hàng này.