Đăng nhập

Bài tập

Tổng kết Khóa 2 + Ôn 400 từ vựng BCT(A)

Ôn 400 từ vựng BCT(A) theo chủ đề thương mại

Về bài học chính

Câu 1

Phần 1: Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt.

Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Câu 2

Phần 2: Ngữ pháp so sánh. Chọn đáp án đúng.

这个产品______那个产品贵。

Câu 3

Phần 2: Ngữ pháp động thái. Chọn đáp án đúng.

我去______上海出差,那里很热闹。 (Tôi đã từng đi công tác Thượng Hải...)

Câu 4

Phần 2: Ngữ pháp xu hướng. Chọn đáp án đúng.

现在,物价______贵了。 (Giá cả càng ngày càng đắt)

Câu 5

Phần 3: Đọc hiểu. Đọc email: "李总:您好!我们收到您的订单。产品质量很好,本周内发货。发票会随货寄出。王经理" và trả lời.

Email nói sản phẩm thế nào?

Câu 6

Phần 3: Đọc hiểu. Tiếp tục với email trên.

Hóa đơn sẽ được gửi kèm theo hàng.

Câu 7

Phần 4: Kiến thức văn hóa bàn ăn.

Khi dùng bữa với đối tác Trung Quốc, nên cắm đũa thẳng đứng vào bát cơm để tỏ lòng tôn kính.

Câu 8

Phần 4: Nối mẫu câu với tình huống sử dụng.

Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Câu 9

Phần 5: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 10

Phần 6: Dịch sang tiếng Trung.

Sản phẩm này rẻ hơn sản phẩm kia.

Câu 11

Phần 6: Dịch sang tiếng Trung.

Tôi muốn trả hàng.

Câu 12

Phần 7: Nghe hiểu. Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.

Khách hàng muốn làm gì?

Câu 13

Phần 7: Nghe hiểu. Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.

Giá sau khi giảm là bao nhiêu?

Câu 14

Phần 7: Nghe hiểu. Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.

Cuộc họp diễn ra khi nào?

Câu 15

Phần 7: Nghe hiểu. Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.

Khách hàng muốn đặt bao nhiêu sản phẩm?

Câu 16

Phần 8: Đọc hiểu. Đọc đoạn văn: "王经理:您好!我们收到您的订单。产品质量很好,本周内发货。发票会随货寄出。李总" và trả lời câu hỏi.

Hàng sẽ được giao trong tuần này.

Câu 17

Phần 8: Đọc hiểu. Tiếp tục với đoạn văn trên.

Hóa đơn sẽ được gửi qua email riêng.

Câu 18

Phần 8: Đọc hiểu. Đọc email: "张先生:您好!关于您上次提到的质量问题,我们已经检查了。我们同意更换新的产品。请您把旧产品寄回来。谢谢!王经理" và trả lời.

Công ty đồng ý làm gì?

Câu 19

Phần 9: Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt.

Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Câu 20

Phần 9: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

请把合同______我。 (Xin hãy đưa hợp đồng cho tôi)

Câu 21

Phần 9: Chọn từ đúng để hoàn thành câu.

我们______收到您的订单。 (Chúng tôi đã nhận được đơn hàng của bạn)

Câu 22

Phần 10: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 23

Phần 10: Dịch sang tiếng Trung.

Tôi muốn đặt 20 sản phẩm.

Câu 24

Phần 10: Dịch sang tiếng Trung.

Xin hãy đưa hóa đơn cho tôi.