Tổng kết Khóa 2 + Ôn 400 từ vựng BCT(A)
Ôn 400 từ vựng BCT(A) theo chủ đề thương mại
- ✓Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức Khóa 2: báo giá, thanh toán, nhận hàng, khiếu nại, tiếp khách, ăn uống
- ✓Ôn tập 400+ từ vựng BCT(A) theo 8 nhóm chủ đề thương mại
- ✓Kiểm tra tổng hợp 4 kỹ năng nghe-đọc-viết-qua bài đánh giá cuối khóa
- ✓Chuẩn bị sẵn sàng về mặt từ vựng và tâm lý cho Khóa 3 luyện đề
8 nhóm từ vựng chủ đề thương mại
Ôn nhanh 8 nhóm từ vựng cốt lõi của Khóa 2 trước khi làm bài kiểm tra tổng hợp.
Nguyễn Minh
价格:贵、便宜、折扣、发票。
Jiàgé: Guì, piányi, zhékòu, fāpiào.
Giá cả: đắt, rẻ, chiết khấu, hóa đơn.
Nguyễn Minh
收货:质量、检查、退货、更换。
Shōuhuò: Zhìliàng, jiǎnchá, tuìhuò, gēnghuàn.
Nhận hàng: chất lượng, kiểm tra, trả hàng, đổi hàng.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
🎧 Shadowing
Luyện đọc theo từng câu hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
✍ Dictation
Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu luyện
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Đổi, thay thế
Đón tiếp
Tiến triển, tiến độ
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Câu so sánh: A hơn B
A + 比 + B + Tính từ
Câu so sánh "A比B + tính từ" là mẫu câu cốt lõi trong giao tiếp thương mại, đặc biệt khi thương lượng giá cả. Cấu trúc này dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng A và B, trong đó A là chủ thể được nhấn mạnh. Ví dụ: 这个产品比那个便宜 (Sản phẩm này rẻ hơn sản phẩm kia). Khi muốn phủ định, ta dùng "A没有B + 形容词" nghĩa là "A không bằng B". Lưu ý: Trong tiếng Trung, tính từ đứng sau 比, không cần thêm "很" hay "太" vì bản thân cấu trúc đã mang ý nghĩa so sánh. Người Việt thường mắc lỗi thêm "hơn" vào cuối câu, nhưng trong tiếng Trung, "比" đã thể hiện đầy đủ ý nghĩa so sánh hơn. Trong môi trường công sở, mẫu câu này rất hữu ích khi so sánh giá giữa các nhà cung cấp, chất lượng giữa các lô hàng, hoặc thời gian giao hàng giữa các phương án vận chuyển. Ngoài ra, có thể thêm trạng từ chỉ mức độ như "更" (càng) trước tính từ để nhấn mạnh: A比B更便宜 (A rẻ hơn B nhiều).
这个产品比那个便宜。
Zhège chǎnpǐn bǐ nàge piányi.
Sản phẩm này rẻ hơn sản phẩm kia.
Diễn đạt tăng dần: Càng ngày càng...
越来越 + Tính từ / Động từ
"越来越" là cấu trúc diễn đạt sự thay đổi tăng dần theo thời gian, mang nghĩa "càng ngày càng". Đây là mẫu câu rất phổ biến trong giao tiếp thương mại khi mô tả xu hướng thị trường, sự phát triển của doanh nghiệp, hoặc sự thay đổi của giá cả. Cấu trúc này luôn đứng trước tính từ hoặc động từ, và không cần thêm trợ từ "了" ở cuối câu nếu chỉ mô tả xu hướng chung. Ví dụ: 生意越来越好 (Việc kinh doanh càng ngày càng tốt), 价格越来越贵了 (Giá càng ngày càng đắt - có thể thêm 了 để nhấn mạnh sự thay đổi đã xảy ra). Người Việt cần lưu ý không dịch từng từ "越来越" thành "càng càng", mà phải hiểu là một cụm cố định nghĩa "càng ngày càng". Trong công sở, bạn có thể dùng cấu trúc này để báo cáo: 客户越来越多 (Khách hàng càng ngày càng nhiều), 合作越来越顺利 (Hợp tác càng ngày càng thuận lợi). Lưu ý: Không dùng "越来越" với các từ chỉ mức độ tuyệt đối như "非常" hay "太". Ngoài ra, có thể kết hợp với "了" ở cuối câu để nhấn mạnh sự thay đổi đã hoàn thành.
生意越来越好。
Shēngyi yuèláiyuè hǎo.
Việc kinh doanh càng ngày càng tốt.
Trợ từ động thái: Đã... / Từng...
Động từ + 了 (đã xảy ra) | Động từ + 过 (đã từng)
Trợ từ động thái "了" và "过" là hai điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung thương mại. "了" đứng sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ hoặc vừa mới xảy ra, thường đi kèm với các từ như "已经" (đã), "昨天" (hôm qua). Ví dụ: 我们已经签了合同 (Chúng tôi đã ký hợp đồng). "过" đứng sau động từ để chỉ kinh nghiệm đã từng trải qua trong quá khứ, không nhất thiết liên quan đến thời điểm cụ thể. Ví dụ: 我去过上海出差 (Tôi đã từng đi Thượng Hải công tác). Điểm khác biệt quan trọng: "了" nhấn mạnh hành động đã hoàn thành, còn "过" nhấn mạnh kinh nghiệm đã có. Người Việt thường nhầm lẫn giữa hai trợ từ này vì tiếng Việt dùng chung "đã" cho cả hai trường hợp. Trong môi trường công sở, cần phân biệt rõ: 我看了合同 (Tôi đã xem hợp đồng - hành động vừa xong) vs 我看过合同 (Tôi đã từng xem hợp đồng - có kinh nghiệm xem). Lưu ý: "过" không dùng với các động từ chỉ trạng thái kéo dài như "是", "在". Khi phủ định, dùng "没(有)" trước động từ và bỏ "了" hoặc "过": 我没签合同 (Tôi chưa ký hợp đồng).
我们已经签了合同。
Wǒmen yǐjīng qiān le hétong.
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
Câu chữ "把"
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ
Câu chữ "把" là một cấu trúc đặc biệt trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh việc xử lý hoặc tác động lên một đối tượng cụ thể. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp thương mại khi nói về việc xử lý công việc, hàng hóa, tài liệu. Ví dụ: 请把发票给我 (Xin hãy đưa hóa đơn cho tôi), 我把合同签了 (Tôi đã ký hợp đồng). Điểm quan trọng: Động từ trong câu "把" phải có bổ ngữ đi kèm (như 给, 了, 好, 完) để chỉ kết quả hoặc phương hướng của hành động. Không thể dùng câu "把" với động từ đơn lẻ không có bổ ngữ. Người Việt thường gặp khó khăn với cấu trúc này vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương. Trong công sở, bạn sẽ thường nghe: 把文件放在桌子上 (Đặt tài liệu lên bàn), 把价格降低 (Hạ giá xuống), 把问题解决 (Giải quyết vấn đề). Lưu ý: Tân ngữ trong câu "把" phải là đối tượng xác định, không dùng với danh từ chung chung. Ngoài ra, câu "把" thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, thể hiện sự chủ động của người nói.
请把发票给我。
Qǐng bǎ fāpiào gěi wǒ.
Xin hãy đưa hóa đơn cho tôi.
Cách dùng "要"
要 + Động từ (muốn/cần) | 要 + Danh từ (cần cái gì)
"要" là một từ đa nghĩa rất quan trọng trong tiếng Trung thương mại. Nghĩa phổ biến nhất là "muốn" hoặc "cần", diễn đạt nhu cầu hoặc ý định. Ví dụ: 我要开发票 (Tôi cần hóa đơn), 我们要订十个 (Chúng tôi muốn đặt mười cái). Ngoài ra, "要" còn có thể diễn đạt ý định tương lai: 明天我要去北京 (Ngày mai tôi sẽ đi Bắc Kinh). Trong giao tiếp thương mại, "要" thường được dùng để yêu cầu, đặt hàng, hoặc thể hiện nhu cầu. Người Việt cần phân biệt "要" (muốn/cần) với "想" (muốn - nhẹ nhàng hơn). "要" mang tính quyết đoán, chắc chắn hơn "想". Ví dụ: 我要这个产品 (Tôi cần sản phẩm này - quyết định) vs 我想买这个产品 (Tôi muốn mua sản phẩm này - mong muốn). Trong công sở, khi nhận yêu cầu từ sếp hoặc khách hàng, bạn sẽ nghe: 要尽快完成 (Cần hoàn thành nhanh chóng), 要保证质量 (Cần đảm bảo chất lượng). Lưu ý: Khi phủ định, "不要" nghĩa là "không cần" hoặc "không muốn", nhưng trong một số ngữ cảnh có thể mang nghĩa "đừng" (cấm đoán).
我要开发票。
Wǒ yào kāi fāpiào.
Tôi cần hóa đơn.
Cách dùng lịch sự "请"
请 + Động từ (mời/làm ơn) | 请 + Danh từ (mời ai đó)
"请" là từ lịch sự quan trọng nhất trong giao tiếp thương mại tiếng Trung. Nó có nghĩa là "mời" hoặc "xin mời", dùng để yêu cầu một cách lịch sự hoặc mời ai đó làm gì. Ví dụ: 请坐 (Xin mời ngồi), 请稍等 (Xin chờ một chút), 请把合同给我 (Xin hãy đưa hợp đồng cho tôi). Trong môi trường công sở, "请" được sử dụng rất thường xuyên để thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Khi tiếp khách: 请进 (Xin mời vào), 请喝茶 (Xin mời uống trà), 请这边走 (Xin mời đi lối này). Khi yêu cầu đồng nghiệp: 请帮我一下 (Xin hãy giúp tôi một chút), 请确认一下 (Xin hãy xác nhận một chút). Người Việt cần lưu ý: "请" đứng trước động từ, không đứng cuối câu. Ngoài ra, "请" còn được dùng trong các cụm cố định như 请问 (Xin hỏi), 请稍等 (Xin chờ chút). Trong email công việc, thường mở đầu bằng 请问... hoặc 请... để thể hiện sự lịch sự. Lưu ý: Không dùng "请" với người dưới quyền trong mệnh lệnh trực tiếp, thay vào đó dùng "你..." hoặc "您..." tùy mức độ thân thiết.
请坐。
Qǐng zuò.
Xin mời ngồi.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
💡 Sơ đồ hóa 8 nhóm từ vựng
Hãy nhớ Khóa 2 qua 8 nhóm: 1) Giá & chiết khấu, 2) Thanh toán & hóa đơn, 3) Nhận hàng & kiểm tra, 4) Khiếu nại & đổi trả, 5) Đón tiếp khách, 6) Ăn uống & văn hóa bàn tiệc, 7) Đàm phán & hợp đồng, 8) Giao thương & tiến độ. Ôn theo nhóm sẽ nhớ lâu hơn ôn rời rạc.
💡 Mẫu câu 'chìa khóa' của Khóa 2
6 mẫu câu phải thuộc lòng: 1) 多少钱? (bao nhiêu tiền), 2) 太贵了,便宜一点儿吧 (đắt quá, bớt chút nhé), 3) 我要开发票 (tôi cần hóa đơn), 4) 质量有问题 (hàng có vấn đề chất lượng), 5) 欢迎光临 (hoan nghênh quý khách), 6) 干杯! (cạn ly!).
💡 Trước khi sang Khóa 3
Khóa 3 là giai đoạn luyện đề. Trước khi bắt đầu, hãy tự kiểm tra: đọc trôi chảy 8 nhóm từ vựng trên? Nắm vững 3 cấu trúc ngữ pháp trong bài? Nếu chưa, hãy xem lại các bài 2-1 đến 2-6 trước khi bước vào luyện đề.
💡 Chiến lược làm bài thi BCT(A) phần nghe
Trong phần thi nghe BCT(A), bạn sẽ nghe các đoạn hội thoại ngắn về tình huống thương mại. Chiến lược hiệu quả: 1) Đọc trước câu hỏi và các phương án để dự đoán nội dung, 2) Tập trung vào từ khóa như số tiền, thời gian, địa điểm, tên sản phẩm, 3) Chú ý đến ngữ điệu của người nói để nhận biết thái độ (đồng ý, từ chối, nghi ngờ), 4) Nếu không nghe rõ, đừng hoảng loạn - hãy dựa vào ngữ cảnh chung của đoạn hội thoại. Trong bài ôn tập này, hãy luyện nghe các đoạn hội thoại về mua bán, thanh toán, giao hàng với tốc độ chậm rãi, sau đó tăng dần tốc độ.
💡 Phương pháp ôn 400 từ vựng hiệu quả
Để ôn 400 từ vựng BCT(A) một cách hiệu quả, hãy áp dụng phương pháp "3-5-7": 1) Ngày 1-3: Ôn theo nhóm chủ đề (giá cả, thanh toán, giao hàng, khiếu nại...), mỗi nhóm 10-15 từ, 2) Ngày 4-5: Luyện đặt câu với từng từ trong ngữ cảnh thương mại cụ thể, 3) Ngày 6-7: Tự kiểm tra bằng cách viết lại từ vựng từ trí nhớ và làm bài tập trắc nghiệm. Đặc biệt, hãy tạo flashcards với mặt trước là chữ Hán, mặt sau là pinyin và nghĩa tiếng Việt. Ôn theo cặp từ trái nghĩa (贵/便宜, 快/慢) và từ đồng nghĩa (要/需要) để tăng khả năng ghi nhớ. Mỗi ngày ôn ít nhất 30 phút, chia thành 3 lần, mỗi lần 10 phút để não bộ tiếp thu tốt hơn.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Câu 1
Phần 1: Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt.
Câu 2
Phần 2: Ngữ pháp so sánh. Chọn đáp án đúng.
这个产品______那个产品贵。
Câu 3
Phần 2: Ngữ pháp động thái. Chọn đáp án đúng.
我去______上海出差,那里很热闹。 (Tôi đã từng đi công tác Thượng Hải...)
Trong bài học này bạn sẽ thành thạo
- ✓Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức Khóa 2: báo giá, thanh toán, nhận hàng, khiếu nại, tiếp khách, ăn uống
- ✓Ôn tập 400+ từ vựng BCT(A) theo 8 nhóm chủ đề thương mại
- ✓Kiểm tra tổng hợp 4 kỹ năng nghe-đọc-viết-qua bài đánh giá cuối khóa
- ✓Chuẩn bị sẵn sàng về mặt từ vựng và tâm lý cho Khóa 3 luyện đề
Tóm tắt bài học
Tóm tắt bài “Tổng kết Khóa 2 + Ôn 400 từ vựng BCT(A)”: • Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức Khóa 2: báo giá, thanh toán, nhận hàng, khiếu nại, tiếp khách, ăn uống • Ôn tập 400+ từ vựng BCT(A) theo 8 nhóm chủ đề thương mại • Kiểm tra tổng hợp 4 kỹ năng nghe-đọc-viết-qua bài đánh giá cuối khóa • Chuẩn bị sẵn sàng về mặt từ vựng và tâm lý cho Khóa 3 luyện đề. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.
Câu hỏi thường gặp
BCT là gì?
BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.
Bài học này phù hợp trình độ nào?
Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.
Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?
Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.
Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?
Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.
Tiếp theo nên học
Đang học · Hội thoại· 0%