BCT 비즈니스 중국어 모의고사 문제은행: 실제 직장 시나리오
40 Đề thi · BCT상업 서신, 국제 무역 협정, 재무 차트, 비즈니스 이메일을 다루는 BCT(A) 및 BCT(B) 모의고사.
BCT(A)#BCT_BAND_A_001
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 01
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_002
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 02
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_003
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 03
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_004
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 04
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_005
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 05
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_006
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 06
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_007
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 07
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_008
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 08
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_009
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 09
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_010
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 10
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_011
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 11
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_012
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 12
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_013
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 13
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_014
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 14
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_015
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 15
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_016
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 16
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_017
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 17
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_018
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 18
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_019
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 19
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(A)#BCT_BAND_A_020
商务汉语考试 BCT(A)模拟试卷 20
60 phút
70 câu
Nghe hiểu (30 câu) + Đọc hiểu (30 câu)
120/200 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_001
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 01
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_002
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 02
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_003
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 03
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_004
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 04
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_005
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 05
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_006
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 06
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_007
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 07
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_008
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 08
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_009
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 09
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_010
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 10
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_011
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 11
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_012
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 12
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_013
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 13
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_014
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 14
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_015
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 15
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_016
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 16
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_017
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 17
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_018
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 18
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_019
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 19
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시BCT(B)#BCT_BAND_B_020
商务汉语考试 BCT(B)模拟试卷 20
135 phút
92 câu
Nghe hiểu (50 câu) + Đọc hiểu (40 câu) + Viết (2 câu)
180/300 đạt
시험 응시