Luyện thi HSKK

HSKK口語模擬試験(音声録音シミュレーション付き)

60 回分 · HSKK

リアルタイム音声録音、カウントダウンタイマー、プロンプトレビューを備えた本格的なHSKK口語試験シミュレーションで中国語会話を練習しましょう。

高級HK4001

Đề thi thử HSKK Cao cấp #01

所要時間: 25 分
Phần 1: Kể lại (3 câu) · Phần 2: Đọc to (1 câu) · Phần 3: Trả lời câu hỏi (2 câu)
547 受験者
スピーキング試験室へ
高級HK4002

Đề thi thử HSKK Cao cấp #02

所要時間: 25 分
Phần 1: Kể lại (3 câu) · Phần 2: Đọc to (1 câu) · Phần 3: Trả lời câu hỏi (2 câu)
594 受験者
スピーキング試験室へ
高級HK4003

Đề thi thử HSKK Cao cấp #03

所要時間: 25 分
Phần 1: Kể lại (3 câu) · Phần 2: Đọc to (1 câu) · Phần 3: Trả lời câu hỏi (2 câu)
641 受験者
スピーキング試験室へ
高級HK4004

Đề thi thử HSKK Cao cấp #04

所要時間: 25 分
Phần 1: Kể lại (3 câu) · Phần 2: Đọc to (1 câu) · Phần 3: Trả lời câu hỏi (2 câu)
688 受験者
スピーキング試験室へ
高級HK4005

Đề thi thử HSKK Cao cấp #05

所要時間: 25 分
Phần 1: Kể lại (3 câu) · Phần 2: Đọc to (1 câu) · Phần 3: Trả lời câu hỏi (2 câu)
735 受験者
スピーキング試験室へ
高級HK4006

Đề thi thử HSKK Cao cấp #06

所要時間: 25 分
Phần 1: Kể lại (3 câu) · Phần 2: Đọc to (1 câu) · Phần 3: Trả lời câu hỏi (2 câu)
782 受験者
スピーキング試験室へ
高級HK4007

Đề thi thử HSKK Cao cấp #07

所要時間: 25 分
Phần 1: Kể lại (3 câu) · Phần 2: Đọc to (1 câu) · Phần 3: Trả lời câu hỏi (2 câu)
829 受験者
スピーキング試験室へ
高級HK4008

Đề thi thử HSKK Cao cấp #08

所要時間: 25 分
Phần 1: Kể lại (3 câu) · Phần 2: Đọc to (1 câu) · Phần 3: Trả lời câu hỏi (2 câu)
876 受験者
スピーキング試験室へ
高級HK4009

Đề thi thử HSKK Cao cấp #09

所要時間: 25 分
Phần 1: Kể lại (3 câu) · Phần 2: Đọc to (1 câu) · Phần 3: Trả lời câu hỏi (2 câu)
923 受験者
スピーキング試験室へ
高級HK4010

Đề thi thử HSKK Cao cấp #10

所要時間: 25 分
Phần 1: Kể lại (3 câu) · Phần 2: Đọc to (1 câu) · Phần 3: Trả lời câu hỏi (2 câu)
520 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2001

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #01

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
547 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2002

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #02

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
594 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2003

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #03

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
641 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2004

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #04

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
688 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2005

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #05

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
735 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2006

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #06

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
782 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2007

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #07

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
829 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2008

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #08

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
876 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2009

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #09

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
923 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2010

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #10

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
520 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2011

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #11

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
567 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2012

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #12

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
614 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2013

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #13

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
661 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2014

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #14

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
708 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2015

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #15

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
755 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2016

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #16

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
802 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2017

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #17

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
849 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2018

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #18

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
896 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2019

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #19

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
943 受験者
スピーキング試験室へ
初級HK2020

Đề thi thử HSKK Sơ cấp #20

所要時間: 17 分
Phần 1: Nhắc lại (15 câu) · Phần 2: Trả lời ngắn (10 câu) · Phần 3: Trả lời dài (2 câu)
540 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3001

Đề thi thử HSKK Trung cấp #01

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
547 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3002

Đề thi thử HSKK Trung cấp #02

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
594 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3003

Đề thi thử HSKK Trung cấp #03

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
641 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3004

Đề thi thử HSKK Trung cấp #04

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
688 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3005

Đề thi thử HSKK Trung cấp #05

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
735 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3006

Đề thi thử HSKK Trung cấp #06

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
782 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3007

Đề thi thử HSKK Trung cấp #07

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
829 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3008

Đề thi thử HSKK Trung cấp #08

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
876 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3009

Đề thi thử HSKK Trung cấp #09

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
923 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3010

Đề thi thử HSKK Trung cấp #10

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
520 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3011

Đề thi thử HSKK Trung cấp #11

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
567 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3012

Đề thi thử HSKK Trung cấp #12

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
614 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3013

Đề thi thử HSKK Trung cấp #13

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
661 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3014

Đề thi thử HSKK Trung cấp #14

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
708 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3015

Đề thi thử HSKK Trung cấp #15

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
755 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3016

Đề thi thử HSKK Trung cấp #16

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
802 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3017

Đề thi thử HSKK Trung cấp #17

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
849 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3018

Đề thi thử HSKK Trung cấp #18

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
896 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3019

Đề thi thử HSKK Trung cấp #19

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
943 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3020

Đề thi thử HSKK Trung cấp #20

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
540 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3021

Đề thi thử HSKK Trung cấp #21

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
587 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3022

Đề thi thử HSKK Trung cấp #22

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
634 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3023

Đề thi thử HSKK Trung cấp #23

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
681 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3024

Đề thi thử HSKK Trung cấp #24

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
728 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3025

Đề thi thử HSKK Trung cấp #25

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
775 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3026

Đề thi thử HSKK Trung cấp #26

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
822 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3027

Đề thi thử HSKK Trung cấp #27

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
869 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3028

Đề thi thử HSKK Trung cấp #28

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
916 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3029

Đề thi thử HSKK Trung cấp #29

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
513 受験者
スピーキング試験室へ
中級HK3030

Đề thi thử HSKK Trung cấp #30

所要時間: 21 分
Phần 1: Nhắc lại (10 câu) · Phần 2: Miêu tả tranh (2 câu) · Phần 3: Trả lời (2 câu)
560 受験者
スピーキング試験室へ