Ngữ pháp
HSK 3

Tiền tố: 老—

意味と概念

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

公式とパターン

2個のパターン
#01
+danh từ chỉ người

Tiền tố “老” đứng trước danh từ chỉ người thường dùng để gọi thân mật, quen thuộc hoặc chỉ người lớn tuổi; không nhất thiết có nghĩa là “già”.

応用例

老王是我父亲多年的朋友。

[Lǎo Wáng shì wǒ fùqīn duō nián de péngyou.]

Chú Vương là bạn nhiều năm của bố tôi.

#02
+số thứ tự trong anh chị em

“老” kết hợp với số thứ tự để chỉ thứ bậc của anh chị em trong gia đình, thường dùng trong khẩu ngữ.

応用例

她是家里的老二。

[Tā shì jiā lǐ de lǎo èr.]

Cô ấy là người con thứ hai trong nhà.

核心理論と解説

Các trường hợp sử dụng

****: Chỉ người lớn tuổi hoặc cách gọi đã cố định như 老人、老师.
****: Đặt trước họ hoặc cách gọi để thể hiện quan hệ quen thân, như 老王、老朋友.
****: Trong khẩu ngữ, 老大、老二… chỉ thứ tự anh chị em hoặc thành viên trong nhóm.

Lưu ý quan trọng

  • Chỉ dùng với những tổ hợp đã quen dùng; không tùy ý thêm 老 trước mọi danh từ.
  • Khi gọi người bằng 老 + họ, cần xét quan hệ và văn hóa giao tiếp; với người trẻ có thể không phù hợp.

Lỗi thường gặp

不正解

老学生(với ý ‘học sinh lớn tuổi’ trong mọi ngữ cảnh)

正解

年纪大的学生 / 老学生(chỉ khi ngữ cảnh cho phép)

理由: 老学生 còn có thể mang nghĩa học viên cũ, nên dễ gây mơ hồ.

実践的な例

2件の例文
1

老王是我父亲多年的朋友。

[Lǎo Wáng shì wǒ fùqīn duō nián de péngyou.]

Chú Vương là bạn nhiều năm của bố tôi.

老王 là cách gọi quen thuộc, không nhất thiết nói người đó rất già.

2

她是家里的老二。

[Tā shì jiā lǐ de lǎo èr.]

Cô ấy là người con thứ hai trong nhà.

老二 biểu thị thứ tự trong anh chị em.

定着練習

10 練習問題

Đã làm: 0/10 câu
#01空欄補充

我家隔壁的____王,是我们的邻居。

#02多肢選択式

那位____师教英语,他很有耐心。

#03空欄補充

请在空白处填上合适的词:____常常帮我解决问题。

#04多肢選択式

把“老”加在姓前(如“老李”)通常表示什么?

#05空欄補充

小李工作不认真,____迟到,经理很生气。请在 ____ 填入最自然的说法。

#06文の並べ替え

把下面词语排好,填入句子:我家附近的____。 (词语:老 / 张 / 是 / 医生)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07誤り訂正

句子:她是我的____妹妹。判断句子是否正确。

#08grammar.types.translation

句子:____师在教室里教书。请选出正确的越南语译文。

#09文の並べ替え

请把下面词语按正确顺序排列,组成一句话:: 昨天 / 来 / 我家 / 老王 / 了 / 。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10誤り訂正

下面句子有错吗?请指出并改正:"大家都叫他老李华。"

このレベルの関連トピック

1 トピック
HSK1
Tiền tố: 小—、第—

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)