Ngữ pháp
HSK 1

Tiền tố: 小—、第—

意味と概念

小— và 第— đứng trước một yếu tố khác để tạo nghĩa mới. 小— thường chỉ nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật; 第— đặt trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

公式とパターン

3個のパターン
#01
+danh từ/tên/họ

Tiền tố 小— đứng trước danh từ, tên hoặc họ để chỉ người/vật nhỏ, ít tuổi hoặc tạo cách gọi thân mật.

応用例

小王是我的好朋友。

[Xiǎo Wáng shì wǒ de hǎo péngyou.]

Tiểu Vương là bạn tốt của tôi.

#02
+số từ

Tiền tố 第— đứng trước số từ để biến số đếm thành số thứ tự.

応用例

我住在第三层。

[Wǒ zhù zài dì sān céng.]

Tôi sống ở tầng thứ ba.

#03
+số từ+lượng từ+danh từ

Cấu trúc 第 + số từ + lượng từ + danh từ dùng để biểu thị thứ tự của sự vật, sự việc theo đơn vị đếm.

応用例

这是我第一次来中国。

[Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.]

Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

核心理論と解説

Chi tiết từ ngữ

小— (nhỏ/trẻ hoặc cách gọi thân mật): Dùng trong 小猫、小王、小姐姐; ý nghĩa cụ thể phụ thuộc từ ghép và quan hệ giao tiếp.
*Ví dụ*: 小王是我的同学。
第— (thứ-): Đặt trước số để chỉ thứ tự, không chỉ số lượng.
*Ví dụ*: 这是第一课。

Lưu ý quan trọng

  • 小 + họ thường dùng với người trẻ hơn hoặc trong quan hệ quen biết; tránh gọi tùy tiện người lớn tuổi/cấp trên.
  • 第 chỉ thứ tự nên thường không dùng 两: nói 第二, không nói 第两.
  • Trong 第一个, 个 không bị lược nếu danh từ hoặc ngữ cảnh cần đơn vị rõ.

Lỗi thường gặp

不正解

第两课

正解

第二课

理由: Trong số thứ tự dùng 二 sau 第, không dùng 两.

実践的な例

2件の例文
1

小李坐在第一排。

Tiểu Lý ngồi ở hàng thứ nhất.

小— tạo cách gọi thân mật theo họ; 第一 chỉ thứ tự của hàng.

2

这是我第二次来中国。

Đây là lần thứ hai tôi đến Trung Quốc.

第二 đứng trước lượng từ 次 để nói thứ tự lần.

定着練習

10 練習問題

Đã làm: 0/10 câu
#01多肢選択式

Chọn từ thích hợp: 这是____狗。

#02空欄補充

她有一个____妹妹。

#03正誤問題

Trong câu '小猫很可爱', từ '小' có nghĩa là 'nhỏ'.

#04マッチング問題(0/3)

Nối từ với nghĩa đúng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#05文法選択

Chọn câu đúng ngữ pháp:

#06文の並べ替え

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh: 小 / 猫 / 是 / 这 / 的 / 我

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '她有一个妹妹小。'

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Con chó nhỏ rất đáng yêu.'

#09grammar.types.conversation_completion

Hoàn thành hội thoại: A: 这是你的____吗? B: 是的,这是我的小猫。

#10grammar.types.writing

Viết một câu sử dụng tiền tố '小' với từ '山' (núi).

このレベルの関連トピック

1 トピック
HSK3
Tiền tố: 老—

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)