Ngữ pháp
Ôn từ vựng kiểu mới
200 từ BCT(A) chủ đề văn phòng học qua Flashcard có hình ảnh
Diễn đạt chức vụ: Anh ấy là... của...
职业表达:“他是...的”
A + 是 + B + 的 + Chức vụ
Dùng "是...的" để giới thiệu chức vụ của ai đó trong công ty: 他是我们的经理 (anh ấy là giám đốc của chúng tôi). Sau "的" là chức vụ.
Mở rộng: "是...的" giới thiệu chức vụ/trực thuộc: 他是我们的经理. Cấu trúc "X 的 + chức vụ" nêu rõ người thuộc tổ chức nào. Khi giới thiệu bản thân: 我是销售部的新员工 (tôi là nhân viên mới của phòng bán hàng). Lược bỏ danh từ trung tâm: 他是市场部的 (anh ấy thuộc marketing).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 他经理是我们的 → trật tự: 他是 + 我们的 + 经理
- Sai: 我是新员工销售部 → cần 的 nối: 我是销售部的新员工
💡 Mẹo: Khi giới thiệu đồng nghiệp, dùng công thức: 他是 + [bộ phận] + 的 + [chức vụ]: 她是人事部的经理 (cô ấy là giám đốc nhân sự).
他是我们的经理。
Tā shì wǒmen de jīnglǐ.
Anh ấy là giám đốc của chúng tôi.
她是公司的秘书。
Tā shì gōngsī de mìshū.
Cô ấy là thư ký của công ty.
Diễn đạt thay đổi trạng thái: ...rồi
状态变化:“...了”
Động từ/Tính từ + 了
"了" cuối câu biểu thị trạng thái mới hoặc hành động đã hoàn thành: 开会了 (họp rồi), 迟到了 (đến muộn rồi). Khi nghe "了" cuối câu, nắm được sự việc đã xảy ra.
Mở rộng: "了" cuối câu biểu thị thay đổi trạng thái hoặc việc mới xảy ra: 他出差了 (anh ấy đi công tác rồi — không có mặt), 迟到了 (đến muộn rồi). Khác với "动词 + 了" (hoàn thành hành động), "了" cuối câu nhấn mạnh trạng thái hiện tại thay đổi.
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 他去出差了 → đúng, nhưng lưu ý 出差 là động từ ly hợp, không tách: 出了差 (đã đi công tác)
- Sai: 他出差了公司 → 了 cuối câu đứng cuối: 他去公司出差了
💡 Mẹo: Nghe "了" cuối câu = thông tin mới, trạng thái đổi: 老板去出差了 (sếp đi công tác rồi — không gặp được). Đây là tín hiệu quan trọng khi nghe tin công ty.
会议开始了。
Huìyì kāishǐ le.
Cuộc họp đã bắt đầu.
工作还没有结束。
Gōngzuò hái méiyǒu jiéshù.
Công việc vẫn chưa kết thúc.
Diễn đạt thời gian lặp lại: Mỗi ngày 9 giờ sáng
时间表达:“每天上午九点”
每天 + 时间 + Động từ
Thời gian đứng trước động từ trong tiếng Trung: 每天上午九点上班 (mỗi ngày 9 giờ sáng đi làm). "每天" (mỗi ngày), "上午" (buổi sáng), "下午" (buổi chiều).
Mở rộng: Thời gian đứng trước động từ: 每天上午九点上班. Thứ tự thời gian: 每天 (mỗi ngày) + 上午 (buổi sáng) + 九点 (9 giờ) + động từ. "每天" chỉ thói quen lặp lại. Có thể thay: 每个星期一 (mỗi thứ Hai), 每个周末 (mỗi cuối tuần).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 我上班每天九点 → trật tự: 我每天上午九点上班 (thời gian trước động từ)
- Sai: 每天我上午九点上班 → đúng nhưng ít tự nhiên; "我每天" là chuẩn
💡 Mẹo: Ghi nhớ trật tự thời gian Trung Quốc: Năm → Tháng → Ngày → Buổi → Giờ. 每天上午九点 = every day morning 9 o'clock — xếp từ lớn đến nhỏ.
我们每天上午九点上班。
Wǒmen měitiān shàngwǔ jiǔ diǎn shàngbān.
Chúng tôi mỗi ngày 9 giờ sáng đi làm.
他每天下午开会。
Tā měitiān xiàwǔ kāihuì.
Anh ấy mỗi chiều đều họp.
Thứ tự công việc: Trước tiên... rồi...
先后顺序:“先...然后...”
先 + Động từ 1,然后 + Động từ 2
"先...然后..." mô tả hai việc làm theo thứ tự trong ngày làm việc: 先看电子邮件,然后开会 (xem email trước, rồi họp). "先" = trước tiên, "然后" = sau đó.
Mở rộng: "先...然后..." mô tả thứ tự hai việc. "先" (trước tiên) + hành động 1, "然后" (sau đó) + hành động 2. Trong công sở: 先看邮件,然后开会. Biến thể: "先...再..." (trước... rồi...): 先打印,再发送 (in trước, gửi sau).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 然后先看邮件 → đảo thứ tự: 先...然后... không đảo được
- Sai: 先看邮件然后开会了 → 了 không cần ở câu thói quen
💡 Mẹo: Kể quy trình công việc bằng 先...然后...: 先接电话,然后记录留言 (nghe điện trước, ghi lời nhắn sau) — mẫu câu kể chuyện hữu ích.
先看电子邮件,然后开会。
Xiān kàn diànzǐ yóujiàn, ránhòu kāihuì.
Xem email trước, rồi họp.
先打印文件,然后发给客户。
Xiān dǎyìn wénjiàn, ránhòu fā gěi kèhù.
In tài liệu trước, rồi gửi cho khách hàng.
Có mặt hay vắng mặt: 在 / 不在
存在与否:“在/不在”
Chủ ngữ + 在/不在 + 地点
Dùng "在" để nói ai đó có mặt ở đâu: 老板在办公室 (sếp ở văn phòng). "不在" = không có mặt: 今天他不在 (hôm nay ông ấy không có).
Mở rộng: "在/不在 + 地点" chỉ có mặt/vắng mặt: 老板在办公室 (sếp ở văn phòng). "不在" phủ định: 他不在 (anh ấy không có). Khi ai đó đi khỏi: 他出去了 (anh ấy ra ngoài rồi), 他去出差了 (anh ấy đi công tác rồi).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 老板不是办公室 → 不是 (không phải là) ≠ 不在 (không có mặt): 老板不在办公室
- Sai: 老板在办公室吗?→ đúng, nhưng hỏi nhân viên lễ tân nên: 请问老板在办公室吗?
💡 Mẹo: Khi gọi điện tìm người, nghe thấy "不在" + "出差/开会/出去" là biết người đó không tiếp được — hãy xin để lại lời nhắn.
老板在办公室吗?
Lǎobǎn zài bàngōngshì ma?
Sếp có ở văn phòng không?
今天他不在,他去出差了。
Jīntiān tā bú zài, tā qù chūchāi le.
Hôm nay ông ấy không có, đi công tác rồi.
Nhắc nhở: Đừng...
禁止提醒:“别...”
别 + Động từ
"别" đặt trước động từ để nhắc đồng nghiệp đừng làm gì: 别迟到 (đừng đến muộn). Thân thiện nhưng rõ ràng trong môi trường công sở.
Mở rộng: "别 + 动词" nhắc nhở đừng làm gì — thân thiện nhưng rõ ràng. Có thể thêm "了" cuối câu: 别迟到了 (đừng đến muộn nhé). Biến thể mạnh hơn: 不要 (đừng — bắt buộc hơn), 禁止 (cấm — biển báo).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 别迟到吧 → 别...吧 nghe kỳ; dùng 别 + 动词 + 了: 别迟到了
- Sai: 别不要迟到 → không kết hợp 别 với 不要 (trùng nghĩa phủ định)
💡 Mẹo: Khi nhắc đồng nghiệp thân thiết: 别忘了带资料 (đừng quên mang tài liệu). "别忘了" (đừng quên) là cụm cực phổ biến trong công sở.
别迟到!
Bié chídào!
Đừng đến muộn nhé!
开会的时候别打电话。
Kāihuì de shíhou bié dǎ diànhuà.
Lúc họp đừng gọi điện thoại.