Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
我可以______吗?
Bài tập
Nghe điện thoại văn phòng: cách nghe, cách trả lời không bị đứng hình
Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
我可以______吗?
Câu 2
Chọn cách nói lịch sự nhất để yêu cầu ai đó chờ.
______等一下。
Câu 3
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 4
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 5
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Xin hỏi ngài là ai?
Câu 6
Chọn câu mở đầu cuộc gọi chuyên nghiệp nhất.
Bạn nhấc máy ở công ty. Câu nào chuẩn nhất?
Câu 7
Chọn phản hồi phù hợp khi sếp không có mặt.
客户:请问王经理在吗? Bạn: ______。
Câu 8
Chọn kính ngữ phù hợp khi nói với khách hàng.
Khi nói với khách hàng lớn tuổi, bạn dùng từ nào?
Câu 9
Kiểm tra nghiệp vụ nghe điện thoại.
Khi khách muốn để lại lời nhắn, bạn nên nói: 可以,请说。
Câu 10
Kiểm tra nghiệp vụ nghe điện thoại.
Khi nghe điện thoại thay sếp, chỉ cần hỏi tên người gọi, không cần ghi lại nội dung lời nhắn.
Câu 11
Chọn câu trả lời lịch sự nhất khi khách gọi tìm sếp nhưng sếp đang bận.
客户:你好,我找王经理。 Bạn: ______。
Câu 12
Kiểm tra từ vựng điện thoại.
留言 (liúyán) nghĩa là gì?
Câu 13
Kiểm tra từ vựng giao tiếp.
见面 (jiànmiàn) nghĩa là gì?
Câu 14
Sắp xếp các từ thành câu xin phép lịch sự.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 15
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Ngài có cần để lại lời nhắn không?
Câu 16
Tình huống tổng hợp: khách để lại lời nhắn.
Khách nói: '请告诉他,明天下午三点见面。' Bạn cần ghi lại điều gì?
Câu 17
Nghe câu trả lời và chọn đáp án đúng.
王经理在吗?
Câu 18
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.
客人想什么时候见面?
Câu 19
Nghe hội thoại và chọn đáp án đúng.
客人找谁?
Câu 20
Đọc ghi chú cuộc gọi và chọn đáp án đúng.
蓝天公司 — 来电记录: 时间:下午2:30 来电人:李明(李经理) 找:王经理 留言:明天下午三点见面 经办人:阮明,已转告 问:阮明需要告诉王经理什么?
Câu 21
Chọn cách phản hồi phù hợp khi khách gọi nhầm số.
客户: 你好,我找王经理。 Bạn: 我们公司没有王经理。 Bạn nên nói thêm: ______。
Câu 22
Sắp xếp thành câu hỏi lịch sự khi nghe điện thoại.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 23
Chọn câu trả lời khi khách muốn nói chuyện với sếp đang bận.
客户: 我找张经理。 Bạn: 张经理正在开会。 Bạn nên nói: ______。
Câu 24
Kiểm tra cách dùng '您' trong điện thoại.
Khi nghe điện thoại với khách hàng, nên dùng '您' thay vì '你'.
Câu 25
Chọn câu hỏi để hỏi người gọi là ai lịch sự.
Khi khách gọi mà chưa xưng tên, bạn hỏi: ______。
Câu 26
Nối cụm từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 27
Chọn phản hồi khi sếp hỏi có cuộc gọi nào không.
经理: 刚才有电话找我吗? Bạn: ______。
Câu 28
Sắp xếp thành câu báo lại lời nhắn.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 29
Kiểm tra nghiệp vụ ghi lời nhắn.
Khi nhận lời nhắn, chỉ cần ghi tên người gọi là đủ.
Câu 30
Chọn câu chốt cuộc gọi để khách yên tâm lời nhắn được chuyển.
Bạn đã ghi xong lời nhắn. Bạn nói: ______。
Câu 31
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.
李经理在吗?
Câu 32
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
请问您的电话______是多少?
Câu 33
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Xin đợi một lát.
Câu 34
Chọn cách nói khi muốn gọi lại cho khách.
Bạn muốn nói 'tôi sẽ gọi lại cho ngài'. Bạn nói: ______。
Câu 35
Chọn cách từ chối khéo khi không thể giúp ngay.
Khách yêu cầu gặp sếp ngay nhưng sếp đang họp quan trọng. Bạn nói: ______。
Câu 36
Kiểm tra hiểu biết nghiệp vụ điện thoại.
'接电话' (jiē diànhuà) nghĩa là gọi điện thoại.