Đăng nhập

Ngữ pháp

Sếp gọi điện, bạn nghe gì?

Nghe điện thoại văn phòng: cách nghe, cách trả lời không bị đứng hình

Về bài học chính

Xin phép: Có thể ... không?

表达许可:“可以...吗?”

Chủ ngữ + 可以 + Động từ + 吗?

Dùng để xin phép làm một việc gì đó. Trả lời đồng ý bằng "可以" (kěyǐ), từ chối bằng "不可以" (bù kěyǐ) hoặc "不行" (bù xíng).

Mở rộng: "可以" là động từ năng nguyện chỉ khả năng/được phép. Dạng câu hỏi "可以...吗?" xin phép rất phổ biến trong công sở. Trả lời đồng ý: 可以 / 当然可以 / 没问题. Từ chối khéo: 对不起,现在不行 hoặc 恐怕不行 (e là không được).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 我可以去留言吗? → Đúng: 我可以留言吗? (không dùng 去 với 留言 khi ở ngay công ty)
  • Nhầm 可以 (cho phép/khả năng) với 能 (năng lực vật lý): "我能说汉语" (tôi nói được tiếng Trung) khác "我可以进来吗" (tôi vào được không).

💡 Mẹo: Với khách hàng, dùng "当然可以" (tất nhiên là được) để tạo cảm giác thân thiện. Với sếp, chỉ cần "好的,可以" là đủ chuyên nghiệp.

我可以留言吗?可以。

Wǒ kěyǐ liúyán ma? Kěyǐ.

Tôi có thể để lại lời nhắn không? Được.

我可以打您的电话吗?当然可以。

Wǒ kěyǐ dǎ nín de diànhuà ma? Dāngrán kěyǐ.

Tôi có thể gọi điện cho ngài không? Tất nhiên là được.

Yêu cầu lịch sự: Xin mời / Hãy...

请某人做某事:“请...”

请 + Động từ

Dùng "请" ở đầu câu cầu khiến để thể hiện sự tôn trọng, lịch sự, đặc biệt khi nói với sếp hoặc khách hàng.

Mở rộng: "请" đầu câu cầu khiến là kính ngữ, dùng cho sếp, khách, người lớn tuổi. Với đồng nghiệp thân thiết có thể dùng "帮我..." (giúp tôi...). "请" còn đi với động từ khác: 请看 (xin xem), 请坐 (xin mời ngồi), 请进 (xin mời vào).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 请你告诉 → với khách nên: 请您告诉 (thêm 您 để kính trọng hơn)
  • Thiếu 请 khi nhờ vả: "告诉我" nghe như mệnh lệnh — nên "请告诉我".

💡 Mẹo: Trong email công việc, "请查收" (xin vui lòng kiểm tra nhận) và "请回复" (xin phản hồi) là hai cụm không thể thiếu.

请等一下。

Qǐng děng yí xià.

Xin đợi một lát.

请问您是谁?

Qǐngwèn nín shì shéi?

Xin hỏi ngài là ai?

Kính ngữ: Ngài

礼貌称谓:“您”

您 + Động từ

"您" (nín) là kính ngữ của "你", dùng với sếp, khách hàng, người lớn tuổi. Khi nghe điện thoại với khách hàng, luôn dùng "您" thay vì "你".

Mở rộng: "您" dùng cho người lớn tuổi, cấp trên, khách hàng. Khi gọi điện cho khách, luôn dùng "您" thay vì "你". Nếu khách xưng "你" với mình, vẫn nên tiếp tục dùng "您" để giữ khoảng cách lịch sự.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Nhầm 您 và 你 khi nói chuyện với sếp: luôn 您 khi chủ động nói với cấp trên
  • Sai văn hóa: gọi khách hàng bằng "你" trong lần đầu giao tiếp → thiếu tôn trọng

💡 Mẹo: Khi gọi điện cho đối tác lần đầu, hãy dùng "您" và "请问" — ấn tượng chuyên nghiệp được tạo từ câu đầu tiên.

您需要留言吗?

Nín xūyào liúyán ma?

Ngài có cần để lại lời nhắn không?

请问您是哪位?

Qǐngwèn nín shì nǎ wèi?

Xin hỏi ngài là ai ạ?

Hỏi ai đó có mặt không: 在吗?

询问在场:“在吗?”

Chủ ngữ + 在吗?

Dùng "在吗?" cuối câu để hỏi ai đó có mặt ở đó không, rất phổ biến khi gọi điện tìm người. Trả lời: "在" (có) hoặc "不在" (không có).

Mở rộng: "在吗?" là câu hỏi ngắn gọn hỏi ai đó có mặt không, rất thông dụng khi gọi điện hoặc nhắn tin. Khi trả lời: 在 (có), 不在 (không có). Trong công sở còn dùng: 他在开会 (anh ấy đang họp), 他出去了 (anh ấy ra ngoài rồi).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 他在吗? → khi hỏi về người thứ ba với khách nên dùng "请问他在吗?"
  • Nhầm 在 (có mặt) với 是 (là): "王经理在吗?" đúng, "王经理是吗?" sai.

💡 Mẹo: Cụm "请稍等" (xin đợi một lát) đi kèm "在吗?" khi người cần tìm đang bận — tổ hợp chuẩn của receptionist.

请问王经理在吗?对不起,他不在办公室。

Qǐngwèn Wáng jīnglǐ zài ma? Duìbuqǐ, tā bú zài bàngōngshì.

Xin hỏi Giám đốc Vương có đó không? Xin lỗi, giám đốc không có ở văn phòng.

李经理在吗?在,请稍等。

Lǐ jīnglǐ zài ma? Zài, qǐng shāo děng.

Giám đốc Lý có đó không? Có, xin đợi một lát.

Nhờ chuyển lời: Xin báo...

转达信息:“请告诉...”

请 + 告诉 + 人 + 内容

Khi để lại lời nhắn qua điện thoại, dùng "请告诉他/她..." (nhờ bạn báo anh/cô ấy...) để nói nội dung cần chuyển. Đây là cấu trúc chuẩn trong nghiệp vụ nghe máy thay sếp.

Mở rộng: "请告诉 + 人 + 内容" là cấu trúc chuyển lời chuẩn. Khi nhận điện thoại hộ sếp, ghi lại: ai gọi, số điện thoại, nội dung, thời gian. Cuối cuộc gọi nhắc lại lời nhắn để xác nhận: 好的,明天下午三点,我记住了.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 告诉他说 → Đúng: 告诉他 (không thêm 说 sau 告诉)
  • Sai: 请告诉他明天下午三点 → thiếu dấu phẩy phân tách nội dung lời nhắn

💡 Mẹo: Khi nghe xong lời nhắn, lặp lại để xác nhận: "您说的是明天下午三点见面,对吗?" — tránh hiểu nhầm và tạo ấn tượng cẩn thận.

请告诉他,明天下午三点见面。

Qǐng gàosu tā, míngtiān xiàwǔ sān diǎn jiànmiàn.

Nhờ bạn báo anh ấy, ngày mai 3 giờ chiều gặp mặt.

请告诉王经理,我打过电话。

Qǐng gàosu Wáng jīnglǐ, wǒ dǎ guò diànhuà.

Nhờ bạn báo Giám đốc Vương, tôi đã gọi điện.

Cam kết tương lai: Tôi sẽ...

承诺将来:“我会...”

我 + 会 + Động từ

"会" (huì) đứng trước động từ biểu thị hành động sẽ làm trong tương lai. Khi nghe điện thoại, nói "我会告诉他" (tôi sẽ báo lại) để khách yên tâm lời nhắn được chuyển đến.

Mở rộng: "我会 + 动词" diễn tả lời hứa/cam kết sẽ làm trong tương lai. Trong nghe điện thoại, "我会告诉他" (tôi sẽ báo lại) là câu chốt giúp khách yên tâm. "会" còn chỉ khả năng: 我会说汉语 (tôi biết nói tiếng Trung).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 我告诉他了 → nghĩa là đã báo rồi, không phải cam kết tương lai
  • Sai: 我会明天告诉他 → đúng: 我明天会告诉他 (thời gian đứng trước 会)

💡 Mẹo: Phân biệt: "我要告诉他" (tôi sắp/định báo) nhấn mạnh dự định, "我会告诉他" (tôi sẽ báo) nhấn mạnh cam kết. Trong công việc, "我会" nghe đáng tin hơn.

好的,我会告诉他。

Hǎo de, wǒ huì gàosu tā.

Vâng, tôi sẽ báo lại cho giám đốc.

我会马上回电话。

Wǒ huì mǎshàng huí diànhuà.

Tôi sẽ gọi lại ngay.