Ngữ pháp
Bản đồ công ty
Phòng ban, chức vụ: ai ngồi đâu, ai gọi là gì (公司、部门、经理、同事)
Hỏi vị trí: Ở đâu
询问方位:“在哪儿”
Danh từ + 在哪儿? | Danh từ + 在 + 左边/右边/楼层
Để hỏi vị trí của một phòng ban, dùng cấu trúc "在哪儿" (ở đâu). Trả lời bằng "在 + 左边/右边/几楼" (ở bên trái/phải/tầng mấy). Thêm "请问" đầu câu để lịch sự.
Mở rộng: "在哪儿" là cách hỏi vị trí phổ biến nhất trong khẩu ngữ công sở. Nếu muốn trang trọng hơn có thể hỏi "在哪里" (zài nǎlǐ). Trong giao tiếp, "哪儿" thường được nuốt âm thành "nǎr". Câu trả lời đầy đủ: "在 + 方位/楼层".
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 销售部哪儿在? → Đúng: 销售部在哪儿? (在 phải đứng trước danh từ chỉ nơi chốn)
- Sai: 我在左边二楼 → Đúng: 我在二楼左边 (số tầng luôn đứng trước phương hướng)
💡 Mẹo: Ghi nhớ cặp "左边/右边" (trái/phải) và "楼上/楼下" (tầng trên/dưới). Khi nghe "在几楼", phản xạ trả lời bằng số + 楼 ngay, đừng thêm "第".
销售部在哪儿?销售部在二楼左边。
Xiāoshòu bùmén zài nǎr? Xiāoshòu bùmén zài èr lóu zuǒbian.
Bộ phận bán hàng ở đâu? Bộ phận bán hàng ở tầng 2 bên trái.
请问洗手间在哪儿?在右边。
Qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎr? Zài yòubian.
Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu? Ở bên phải.
Hỏi danh tính: Anh ấy là ai
询问人:“他是谁”
Chủ ngữ + 是 + 谁?
"谁" (shéi/shuí) là đại từ nghi vấn hỏi về người. Đặt "谁" ở vị trí của người cần hỏi trong câu khẳng định. Trả lời dùng "是 + 名字/身份".
Mở rộng: "谁" trong câu hỏi không bị biến đổi vị trí như tiếng Anh (who/what). Vị trí của "谁" đúng chỗ danh từ cần hỏi. "那位" (nà wèi) là cách chỉ người lịch sự: 那位先生 (vị ông kia).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 他是谁?→ trả lời 他是谁李明。 → Đúng: 他是李明。 (không lặp lại 谁 trong câu trả lời)
- Nhầm 谁 (shéi) với 什么 (shénme): 谁 hỏi người, 什么 hỏi vật/việc.
💡 Mẹo: "请问您是哪位?" (qǐngwèn nín shì nǎ wèi?) là cách hỏi lịch sự nhất ngoài "你是谁" — dùng khi nhận điện thoại cho người lạ.
他是谁?他是新同事李明。
Tā shì shéi? Tā shì xīn tóngshì Lǐ Míng.
Anh ấy là ai? Anh ấy là đồng nghiệp mới Lý Minh.
那个人是谁?是我哥哥。
Nà ge rén shì shéi? Shì wǒ gēge.
Người kia là ai? Là anh trai tôi.
Sở hữu và trực thuộc với chữ 的
所属关系:“...的”
A + 的 + B
Chữ "的" nối hai danh từ, biểu thị B thuộc về A. Trong ngữ cảnh phòng ban, có thể rút gọn: "他是市场部的" nghĩa là "anh ấy thuộc (bộ phận) marketing".
Mở rộng: "A 的 B" không chỉ sở hữu mà còn biểu thị trực thuộc: 我是销售部的 = tôi thuộc bộ phận bán hàng. Khi bổ nghĩa đứng sau đã đủ rõ, có thể lược bỏ danh từ trung tâm: "他是市场部的 (人)".
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 我部门销售的是 → Đúng: 我是销售部的 (trật tự: 的 luôn đứng cuối cụm danh từ)
- Quên 的 khi nói chức vụ: "我是经理" ≠ "我是经理的" — 的 chỉ dùng khi lược bỏ danh từ trung tâm.
💡 Mẹo: Mẹo: trong công sở, "X 部的" là cấu trúc vàng để giới thiệu bản thân. Nghe "他是哪个部门的?" chỉ cần trả lời "市场部的" — ngắn gọn và chuẩn.
他是市场部的人。
Tā shì shìchǎng bù de rén.
Anh ấy là người của bộ phận marketing.
他是市场部的。
Tā shì shìchǎng bù de.
Anh ấy thuộc (bộ phận) marketing.
Nơi làm việc: Làm việc ở...
工作地点:“在...工作”
在 + 地点 + 工作
"在 + nơi chốn + 工作" diễn đạt nơi làm việc. Địa điểm luôn đứng TRƯỚC động từ trong tiếng Trung. Ví dụ: 我在财务部工作 (tôi làm ở bộ phận tài chính).
Mở rộng: Khi nói nơi làm việc, "在 + 地点 + 工作" là chuẩn. Nếu muốn nhấn mạnh bộ phận thì dùng "在...部工作". "工作" còn là danh từ: 我的工作 (công việc của tôi).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai (theo trật tự tiếng Việt): 我工作在财务部 → Đúng: 我在财务部工作 (địa điểm đứng trước động từ)
- Sai: 我在财务部工作人 → Đúng: 我在财务部工作 (工作 đã là động từ, không thêm 人)
💡 Mẹo: Trong phỏng vấn/giới thiệu, mở đầu bằng: 我是销售部的,我在销售部工作 — kết hợp cả hai cấu trúc để gây ấn tượng chuyên nghiệp.
我在财务部工作。
Wǒ zài cáiwù bù gōngzuò.
Tôi làm việc ở bộ phận tài chính.
他在上海工作。
Tā zài Shànghǎi gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở Thượng Hải.
Chỉ tầng lầu: Ở tầng...
表示楼层:“在 + 数字 + 楼”
在 + 数字 + 楼 (+ 左边/右边)
Dùng "在 + số + 楼" để nói tầng lầu. Có thể kết hợp thêm hướng: "在二楼,左边" (ở tầng 2, bên trái). Lưu ý: số + 楼 đứng liền nhau, không cần chữ "第" trong giao tiếp hàng ngày.
Mở rộng: Số + 楼: 一楼 (tầng 1), 二楼 (tầng 2)... Riêng tầng trệt người miền Nam gọi "lầu 1" nhưng tiếng Trung 一楼 luôn là tầng 1 (tầng trệt). "第" chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh thứ tự: 第三楼 (hiếm dùng).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 在二左边楼 → Đúng: 在二楼左边 (số tầng đi với 楼, phương hướng đứng sau)
- Nhầm 楼 (lóu - tầng) với 楼房 (lóufáng - tòa nhà): 二楼 = tầng 2, 一座楼房 = một tòa nhà.
💡 Mẹo: Ghi nhớ các tầng công ty mẫu: 一楼前台, 二楼销售部, 三楼经理办公室. Khi hỏi "几楼" hãy trả lời đủ: "二楼,左边".
销售部在二楼,左边。
Xiāoshòu bù zài èr lóu, zuǒbian.
Bộ phận bán hàng ở tầng 2, bên trái.
经理办公室在三楼。
Jīnglǐ bàngōngshì zài sān lóu.
Văn phòng giám đốc ở tầng 3.
Lịch sự khi hỏi: Xin hỏi
礼貌用语:“请问”
请问 + câu hỏi
"请问" (qǐngwèn) đặt đầu câu hỏi để thể hiện sự lịch sự, đặc biệt quan trọng trong môi trường công sở. Thường đi kèm "你好" khi hỏi đồng nghiệp lần đầu: "你好!请问销售部在哪儿?"
Mở rộng: "请问" không chỉ dùng khi hỏi đường mà còn trước mọi câu hỏi cần sự giúp đỡ: 请问你贵姓? (xin hỏi quý danh). Khi kết hợp "你好" đầu câu càng lịch sự hơn. Trong email, "请问" thường thay bằng "麻烦" (làm phiền).
⚠️ Lỗi thường gặp
- Sai: 请问你叫什么名字?→ thô, nên: 请问您贵姓? hoặc 请问您是哪位? (với người lạ/khách hàng)
- Quên thêm dấu chấm hỏi trong văn viết và ngữ điệu lên giọng khi nói "请问".
💡 Mẹo: "麻烦您一下" (làm phiền anh một chút) là biến thể thân thiện của 请问 — rất được ưa chuộng khi nhờ đồng nghiệp giúp việc nhỏ.
你好!请问销售部在哪儿?
Nǐ hǎo! Qǐngwèn xiāoshòu bù zài nǎr?
Chào bạn! Xin hỏi bộ phận bán hàng ở đâu?
请问经理办公室在哪儿?
Qǐngwèn jīnglǐ bàngōngshì zài nǎr?
Xin hỏi văn phòng giám đốc ở đâu?