Ngữ pháp
Đọc nhanh mà không mất điểm
Chiến thuật skimming: tìm từ khoá, không đọc từng chữ
Diễn đạt phạm vi: Từ... đến...
范围表达:“从...到...”
从 + Điểm đầu + 到 + Điểm cuối
"从...到..." biểu thị phạm vi không gian, thời gian hoặc trạng thái. Ví dụ: 从早到晚 (từ sáng đến tối), 从头读到尾 (đọc từ đầu đến cuối).
他从早上忙到晚上。
Tā cóng zǎoshang máng dào wǎnshang.
Anh ấy bận từ sáng đến tối.
从头读到尾太慢了。
Cóng tóu dú dào wěi tài màn le.
Đọc từ đầu đến cuối thì quá chậm.
Câu điều kiện: Nếu... thì...
假设表达:“要是...就...”
要是 + Điều kiện,就 + Kết quả
"要是...就..." diễn đạt câu điều kiện: nếu làm X thì có kết quả Y. Dùng khi đưa ra phương pháp: 要是先看题,就做得快 (nếu xem đề trước thì làm nhanh).
要是先看问题,就能找到答案。
Yàoshi xiān kàn wèntí, jiù néng zhǎodào dá'àn.
Nếu xem câu hỏi trước thì sẽ tìm được đáp án.
要是没听懂,就再听一次。
Yàoshi méi tīng dǒng, jiù zài tīng yí cì.
Nếu không nghe hiểu thì nghe lại một lần.
Phủ định rồi khẳng định: Đừng..., hãy...
否定的强调:“不要...,要...”
不要 + A,要 + B
Cấu trúc "不要A,要B" dùng để phản bác một cách làm và đưa ra cách làm đúng. Ví dụ: 不要从头读,要先看题 (đừng đọc từ đầu, hãy xem đề trước).
不要一个字一个字地读,要看关键词。
Bú yào yí ge zì yí ge zì de dú, yào kàn guānjiàn cí.
Đừng đọc từng chữ một, hãy nhìn từ khóa.
不要紧张,要认真看题。
Bú yào jǐnzhāng, yào rènzhēn kàn tí.
Đừng căng thẳng, hãy xem đề thật kỹ.