Đăng nhập

Ngữ pháp

Thi thử đề 2

Làm đề BCT(A) đầy đủ + Phân tích lỗi sai phổ biến

Về bài học chính

Diễn đạt nhất: ... nhất

程度最高:“最...”

最 + Tính từ / Động từ

"最" (zuì) đứng trước tính từ/động từ chỉ mức cao nhất. Ví dụ: 错得最多 (sai nhiều nhất), 最重要 (quan trọng nhất). Khi phân tích lỗi, hãy tìm phần "sai nhiều nhất" để ưu tiên ôn.

我错得最多的是听力。

Wǒ cuò de zuì duō de shì tīnglì.

Tôi sai nhiều nhất là phần nghe.

单词最重要。

Dāncí zuì zhòngyào.

Từ vựng quan trọng nhất.

Nêu lý do: Vì... nên...

原因说明:“因为...所以...”

因为 + Lý do,所以 + Kết quả

Khi phân tích lỗi sai, dùng "因为...所以..." để tìm nguyên nhân: 因为不习惯听数字,所以错了 (vì chưa quen nghe số nên sai).

因为不习惯听地名,所以听错了。

Yīnwèi bù xíguàn tīng dìmíng, suǒyǐ tīng cuò le.

Vì chưa quen nghe địa danh nên nghe sai.

因为没有复习,所以忘了。

Yīnwèi méiyǒu fùxí, suǒyǐ wàng le.

Vì không ôn tập nên quên.

Cấu trúc nhấn mạnh: Chính là...

强调结构:“是...的”

是 + Điều nhấn mạnh + 的

"是...的" nhấn mạnh chi tiết của sự việc (thời gian, địa điểm, cách thức). Ví dụ: 我错得最多的是听力 (thứ tôi sai nhiều nhất chính là phần nghe).

我是坐地铁来的。

Wǒ shì zuò dìtiě lái de.

Tôi đến bằng tàu điện ngầm.

最难的是第三部分。

Zuì nán de shì dì sān bùfen.

Khó nhất là phần 3.