Từ vựng
Thi thử đề 1
Làm đề BCT(A) đầy đủ có chấm điểm + giải thích đáp án
敢()
试()
准()
成绩chéngjì(noun)
Thành tích, điểm số
这次成绩不错。
Zhè cì chéngjì búcuò.
Lần này điểm khá tốt.
分数fēnshù(noun)
Điểm số
你的分数是多少?
Nǐ de fēnshù shì duōshao?
Điểm của bạn là bao nhiêu?
分析fēnxī(verb)
Phân tích
分析错误的原因。
Fēnxī cuòwù de yuányīn.
Phân tích nguyên nhân sai.
进步jìnbù(verb/noun)
Tiến bộ
你进步很大。
Nǐ jìnbù hěn dà.
Bạn tiến bộ rất nhiều.
错误cuòwù(noun/adjective)
Sai lầm, lỗi
找出你的错误。
Zhǎochū nǐ de cuòwù.
Tìm ra lỗi sai của bạn.