A1家庭与亲人
Gia đình & Người thân
Từ vựng và mẫu câu miêu tả các thành viên trong gia đình.
Tổng số bài học203 chuyên mục nhỏ
Bài luyện tập mở rộng(扩展练习)
14 bài#1
Gia đình ấm áp
温暖的家庭
ShadowingLuyện tập
#2
Người thân quanh tôi
身边的亲人
ShadowingLuyện tập
#3
Sinh nhật mẹ, cả nhà tụ họp
妈妈生日,家人团聚
ShadowingLuyện tập
#4
Gặp hàng xóm mới, giới thiệu gia đình
见新邻居,介绍家人
ShadowingLuyện tập
#5
Mô tả gia đình ngắn (Bài 5)
家庭小描述(第五课)
ShadowingLuyện tập
#6
Ảnh gia đình — giới thiệu nhanh
家庭合影介绍
ShadowingLuyện tập
#7
Giới thiệu gia đình qua bữa tối
晚饭时介绍家人
ShadowingLuyện tập
#8
Gọi video sáng với gia đình
早晨视频通话
ShadowingLuyện tập
#9
Gia đình trong bức ảnh cũ
旧照片里的家人
ShadowingLuyện tập
#10
Gia đình chuẩn bị bữa trưa
家人准备午饭
ShadowingLuyện tập
#11
Thành viên trong gia đình (Bài 13)
家庭成员介绍
ShadowingLuyện tập
#12
Gia đình và nghề nghiệp
家庭与职业
ShadowingLuyện tập
#13
Về nhà gặp gia đình
回家见家人
ShadowingLuyện tập
#14
Dạy em gọi tên gia đình
教妹妹叫家人
ShadowingLuyện tập
Thành viên gia đình(家庭成员)
3 bài#1
Gia đình tôi có mấy người
我家有几口人
ShadowingLuyện tập
#2
Bố mẹ tôi
我的爸爸妈妈
ShadowingLuyện tập
#3
Anh chị em
兄弟姐妹
ShadowingLuyện tập
Miêu tả người thân(描述家人)
3 bài#1
Ông bà của tôi
我的爷爷奶奶
ShadowingLuyện tập
#2
Tuổi tác của mọi người
大家的年龄
ShadowingLuyện tập
#3
Ngoại hình và tính cách
外貌与性格
ShadowingLuyện tập