A1数字、时间与日期
Con số, Thời gian & Ngày tháng
Đếm số, giờ giấc, thứ ngày tháng năm.
Tổng số bài học213 chuyên mục nhỏ
Bài luyện tập mở rộng(扩展练习)
15 bài#1
Lịch trình và giờ giấc
日程与时间
ShadowingLuyện tập
#2
Bài 6: Đếm và giờ đơn giản
第六课:简单的数字与时间
ShadowingLuyện tập
#3
Bài 7: Đặt vé xem phim và hẹn giờ
第七课:订票与约时间
ShadowingLuyện tập
#4
Lập lịch khóa học và giờ
安排课程与时间
ShadowingLuyện tập
#5
Vé tàu và ngày giờ
车票与日期时间
ShadowingLuyện tập
#6
Cuối tuần đi chợ
周末去市场
ShadowingLuyện tập
#7
Bài 11: Hẹn khám và giờ tiêm
诊所时间与预约
ShadowingLuyện tập
#8
Tiệc nhỏ: giờ và số lượng
小型聚会:时间与人数
ShadowingLuyện tập
#9
Đặt phòng tự học ở thư viện
预约自习室
ShadowingLuyện tập
#10
Phân ca và lịch làm việc
排班与日程
ShadowingLuyện tập
#11
Bài 15: Nhắc lịch hàng ngày và đếm ngược
日常提醒与倒数
ShadowingLuyện tập
#12
Dã ngoại cuối tuần: giờ, người và tiền
周末郊游:时间与人数
ShadowingLuyện tập
#13
Lấy bưu kiện theo giờ
按时取包裹
ShadowingLuyện tập
#14
Đăng ký lớp học: chọn ngày và giờ
报名上课:日期与时间
ShadowingLuyện tập
#15
Đặt bánh và hẹn giờ lấy
预定面包与取货时间
ShadowingLuyện tập
Đếm số(数数)
3 bài#1
Số từ 1 đến 100
一到一百的数字
ShadowingLuyện tập
#2
Giá cả và tiền tệ
价格与货币
ShadowingLuyện tập
#3
Số điện thoại của tôi
我的电话号码
ShadowingLuyện tập
Thời gian & Ngày tháng(时间与日期)
3 bài#1
Bây giờ là mấy giờ
现在几点了
ShadowingLuyện tập
#2
Hôm nay thứ mấy
今天星期几
ShadowingLuyện tập
#3
Sinh nhật của tôi
我的生日
ShadowingLuyện tập