Ngữ pháp
HSK 3

Động từ năng nguyện: 需要、该、应该、愿意、得

의미와 개념

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
chủ ngữ+能愿动词+động từ/cụm động từ

Cấu trúc cơ bản với động từ năng nguyện như 需要, 该, 应该, 愿意, 得 đứng trước động từ chính để diễn tả nhu cầu, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc ý nguyện. Không dùng 了 ngay sau động từ năng nguyện.

적용 예시

你需要多休息。

[Nǐ xūyào duō xiūxi.]

Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn.

#02
chủ ngữ+不+能愿动词+động từ

Phủ định của động từ năng nguyện bằng 不 đặt trước động từ năng nguyện, dùng để diễn tả không cần, không nên, không muốn hoặc không phải làm gì.

적용 예시

你不应该熬夜。

[Nǐ bù yīnggāi áoyè.]

Bạn không nên thức khuya.

핵심 이론 및 설명

Chi tiết từ ngữ

需要 (cần, có nhu cầu): Nhấn mạnh điều kiện khách quan hoặc nhu cầu thực tế; sau nó có thể là danh từ hoặc động từ.
*Ví dụ*: 这个工作需要更多时间。
该 (nên, đến lúc phải): Khẩu ngữ, thường nói việc đến lượt hoặc đến lúc cần làm; cũng dùng trong 该……了.
*Ví dụ*: 你该休息了。
应该 (nên, đáng lẽ): Biểu thị trách nhiệm, suy đoán hợp lý hoặc lời khuyên; phủ định thường là 不应该.
*Ví dụ*: 我们应该遵守规定。
愿意 (sẵn lòng, nguyện ý): Nói ý muốn chủ quan, thường dùng khi hỏi/đáp về sự tự nguyện.
*Ví dụ*: 我愿意帮助你。
得 (phải, cần phải): Khẩu ngữ, mức bắt buộc khá rõ; phủ định ‘không cần’ dùng 不用/不必, không nói 不得 với nghĩa này.
*Ví dụ*: 明天我得早点儿起床。

Lưu ý quan trọng

  • 得 trong mục này đọc děi; phân biệt với 得 de trong bổ ngữ và 得 dé nghĩa là đạt được.
  • 应该 thiên về chuẩn mực/lời khuyên; 得 thiên về sự bắt buộc trong tình huống cụ thể; 愿意 là ý muốn chủ quan.

Lỗi thường gặp

✕오답

我不得去上班。

✓정답

我不用去上班。

이유: 不得 thường mang nghĩa ‘không được phép’; ‘không cần’ dùng 不用 hoặc 不必.

실용적인 예시

2개의 예문
1

下雨了,你应该带把伞。

Trời mưa rồi, bạn nên mang theo một chiếc ô.

应该 đưa ra lời khuyên dựa trên hoàn cảnh.

2

我得先完成作业,才能出去。

Tôi phải làm xong bài tập trước rồi mới có thể ra ngoài.

得 děi biểu thị sự bắt buộc.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01빈칸 채우기

你 ____ 休息一下,别太累了。

#02객관식

我不____去那个聚会,因为我要做功课。

#03빈칸 채우기

我____买一台新电脑,因为旧的坏了。____

#04객관식

选择最自然的一项来表达“你应该早点睡觉”。____

#05빈칸 채우기

如果你明天还有很多工作,你____早点来公司,大家可以一起完成。

#06문장 재배열

Sắp xếp các phần để thành câu đúng (chủ ngữ + thời gian + tình thái + hành động): 明天 / 你 / 得 / 早起去机场

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

找出句子中的错误部分: 我 得 喜欢 这个菜。

#08grammar.types.translation

翻译句子: 如果生病了,你应该去看医生。

#09문장 재배열

请按正确顺序重组下面的词,组成一句话:____ 词:你 / 愿意 / 和 / 我 / 一起 / 去 / 看 / 电影 / 吗

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10오류 수정

句子:“他得吃药每天。” 请找出错误并选择正确改写:____

이 레벨의 관련 주제

5개 주제
HSK4
Động từ năng nguyện: 敢

敢 đứng trước động từ để biểu thị có đủ can đảm, tự tin hoặc dám chịu trách nhiệm thực hiện hành động. Dạng phủ định 不敢 rất thường gặp và có thể dùng như cách nói khiêm nhường hoặc từ chối lịch sự.

HSK2
Động từ năng nguyện: 可能

可能 đứng trước động từ/tính từ hoặc đầu vế để biểu thị khả năng chưa chắc chắn: ‘có thể/có lẽ’. Nó cũng có thể là danh từ/tính từ trong 有可能、不可能.

HSK1
Động từ năng nguyện: 会、能

会 và 能 đều đứng trước động từ chính. 会 thường chỉ kỹ năng đã học hoặc dự đoán tương lai; 能 thường chỉ khả năng do điều kiện, sức khỏe, hoàn cảnh hoặc sự cho phép thực tế.

HSK1
Động từ năng nguyện: 想、要

想 + động từ biểu thị mong muốn hoặc dự định tương đối mềm; 要 + động từ biểu thị ý muốn/quyết định mạnh hơn, nhu cầu hoặc tương lai sắp xảy ra. 要 còn có thể là động từ ‘muốn/lấy’ trước danh từ.

HSK1
Động từ năng nguyện: 可以

可以 đứng trước động từ để biểu thị được phép, điều kiện cho phép hoặc một lựa chọn có thể chấp nhận. Trong câu xin phép, 可以……吗? là mẫu cơ bản và lịch sự.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)