Ngữ pháp
HSK 2

Phó từ phạm vi: 一起

의미와 개념

一起 biểu thị hai hoặc nhiều chủ thể cùng làm một hành động, hoặc nhiều vật được đặt/xử lý chung. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
A 和/跟 B+一起+V

Cấu trúc này dùng để nói A và B cùng nhau thực hiện một hành động nào đó. 和/跟 đóng vai trò liên từ nối hai chủ thể, 一起 đứng trước động từ để nhấn mạnh sự cùng nhau.

적용 예시

我和朋友一起看电影。

[Wǒ hé péngyou yìqǐ kàn diànyǐng.]

Tôi và bạn cùng xem phim.

#02
chủ ngữ số nhiều+一起+V

Khi chủ ngữ đã là số nhiều (chúng tôi, chúng ta, họ, các bạn...), chỉ cần thêm 一起 trước động từ để diễn tả hành động được thực hiện chung.

적용 예시

我们一起去公园。

[Wǒmen yìqǐ qù gōngyuán.]

Chúng tôi cùng nhau đi công viên.

#03
+người+一起+V

Cấu trúc này dùng để nói ai đó cùng với một người khác làm việc gì. 跟 + người giới thiệu người cùng tham gia, 一起 nhấn mạnh hành động chung.

적용 예시

我跟老师一起读课文。

[Wǒ gēn lǎoshī yìqǐ dú kèwén.]

Tôi cùng giáo viên đọc bài khóa.

핵심 이론 및 설명

Lưu ý quan trọng

  • 一起 cần ít nhất hai người/vật được hiểu trong ngữ cảnh.
  • Vị trí thông dụng: chủ ngữ + 一起 + động từ; không đặt sau tân ngữ.
  • 一块儿 có nghĩa gần giống và khẩu ngữ hơn ở một số vùng.

Lỗi thường gặp

오답

我去学校一起朋友。

정답

我跟朋友一起去学校。

이유: Người cùng tham gia đứng trong cụm 跟朋友; 一起 đứng trước động từ 去.

실용적인 예시

2개의 예문
1

我们一起学汉语。

Chúng tôi cùng học tiếng Trung.

我们 đã là chủ thể số nhiều; 一起 đứng trước 学.

2

我跟朋友一起去游泳。

Tôi cùng bạn đi bơi.

跟朋友 giới thiệu người cùng tham gia; 一起 nhấn hành động chung.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01빈칸 채우기

我们____去公园吧。

#02객관식

他们____吃饭。

#03빈칸 채우기

我和朋友____看电影。

#04객관식

我们____学习汉语。

#05빈칸 채우기

____做作业。

#06문장 재배열

请将词语排列成正确的句子:一起 / 我们 / 去 / 超市

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

找出句子中的错误:他们一起在图书馆看书。

#08grammar.types.translation

请翻译成中文:We go to school together.

#09grammar.types.conversation_completion

A: 周末你想做什么? B: 我想和朋友____去爬山。

#10grammar.types.writing

用'一起'写一个句子,描述你和家人一起做的事情。

이 레벨의 관련 주제

5개 주제
HSK6
Phó từ phạm vi: 净、一同、大都

净 giới hạn phạm vi vào ‘toàn/chỉ toàn’ và thường mang phàn nàn; 一同 gom các chủ thể cùng thực hiện; 大都 khái quát phần lớn thành viên hoặc trường hợp, không phải toàn bộ.

HSK4
Phó từ phạm vi: 共、全、光、仅、仅仅、至少

Các phó từ này tổng hợp toàn bộ, giới hạn đối tượng/số lượng hoặc xác định mức tối thiểu. Trọng tâm bị giới hạn phụ thuộc vào vị trí trước vị ngữ hay thành phần số lượng.

HSK789
Phó từ phạm vi: 大体、概、皆、尽、均、通通、统统、唯、唯独、唯有、无非、一概

Nhóm này khái quát gần đúng, bao quát toàn bộ hoặc giới hạn duy nhất. 大体、概 nêu ước lượng/tổng thể; 皆、尽、均、通通、统统、一概 bao quát; 唯、唯独、唯有 loại trừ mọi phương án khác; 无非 thu hẹp bản chất vào một vài khả năng.

HSK1
Phó từ phạm vi: 都

都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ người/vật đã nêu trước đó: ‘đều/tất cả’. Phạm vi của 都 thường là chủ ngữ số nhiều, danh sách hoặc đại từ nghi vấn mang nghĩa bao quát ở cấp sau.

HSK3
Phó từ phạm vi: 就、一块儿、一共、只、到处、只是

Nhóm này giới hạn hoặc bao quát phạm vi người, vật, nơi chốn hay hành động. Vị trí phổ biến là sau chủ ngữ và trước vị ngữ; 到处 có thể làm trạng ngữ chỉ phạm vi không gian.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)