Ngữ pháp
HSK 1

Đại từ nhân xưng: 我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们、它、它们、大家

의미와 개념

Đại từ nhân xưng thay người hoặc vật. Số nhiều thường thêm 们; 您 là dạng kính trọng của 你; 他、她、它 phát âm giống nhau nhưng chữ viết phân biệt nam, nữ và sự vật/động vật.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
我/你/他/她/它+是+名词

Cấu trúc cơ bản để giới thiệu hoặc định danh người/vật. Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, theo sau là 是 và danh từ chỉ tên, nghề nghiệp, mối quan hệ.

적용 예시

我是学生,她是老师。

[Wǒ shì xuéshēng, tā shì lǎoshī.]

Tôi là học sinh, cô ấy là giáo viên.

#02
我们/你们/他们/她们/它们/大家+是+名词

Cấu trúc với đại từ nhân xưng số nhiều hoặc 大家 để chỉ một nhóm người/vật. 们 biến đại từ số ít thành số nhiều; 大家 nghĩa là 'mọi người'.

적용 예시

我们都是同学,他们是朋友。

[Wǒmen dōu shì tóngxué, tāmen shì péngyou.]

Chúng tôi đều là bạn học, họ là bạn bè.

#03
您+是+名词+吗?

Câu hỏi lịch sự dùng 您 (kính ngữ của 你) để hỏi về danh tính hoặc nghề nghiệp của người đối diện. 吗 đặt cuối câu tạo câu hỏi yes/no.

적용 예시

您好,您是王老师吗?

[Nín hǎo, nín shì Wáng lǎoshī ma?]

Chào ngài, ngài là thầy Vương phải không ạ?

#04
它/它们+是+名词

Dùng 它 (số ít) hoặc 它们 (số nhiều) để chỉ đồ vật, động vật hoặc sự vật, phân biệt với 他/她 chỉ người.

적용 예시

它是我的猫,它们很可爱。

[Tā shì wǒ de māo, tāmen hěn kě'ài.]

Nó là con mèo của tôi, chúng rất đáng yêu.

핵심 이론 및 설명

Chi tiết từ ngữ

undefined (tôi; chúng tôi/chúng ta):
*Ví dụ*: 我们是学生。
undefined (bạn; ngài/ông/bà; các bạn):
*Ví dụ*: 您好!
undefined (anh ấy; cô ấy; họ):
*Ví dụ*: 他们都是老师。
undefined (nó; chúng):
*Ví dụ*: 它是一只猫。
undefined (mọi người):
*Ví dụ*: 大家好!

Lưu ý quan trọng

  • 您们 ít dùng trong tiếng Hán chuẩn hằng ngày; để kính trọng số nhiều có thể dùng 您二位、各位.
  • 他们 có thể chỉ nhóm nam hoặc nhóm lẫn nam nữ; 她们 chỉ nhóm nữ.
  • 它 không thường dùng để chỉ em bé/người; dùng 他/她 theo giới tính hoặc cách viết trung tính theo ngữ cảnh.

Lỗi thường gặp

✕오답

您们好!

✓정답

各位好!/ 你们好!

이유: Dạng số nhiều 您们 không phải lựa chọn tự nhiên trong đa số ngữ cảnh; dùng 各位 để kính trọng nhiều người.

실용적인 예시

2개의 예문
1

您好,我是王明,她是我的老师。

Chào ngài, tôi là Vương Minh, cô ấy là giáo viên của tôi.

您 thể hiện kính trọng; 我 và 她 thay các nhân vật.

2

大家都来了,他们在教室里。

Mọi người đều đến rồi, họ ở trong lớp học.

大家 chỉ tập thể; 他们 dùng lại để tránh lặp danh từ.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01객관식

____ 是老师。(Tôi là giáo viên.)

#02빈칸 채우기

____ 是学生。(Bạn là học sinh.)

#03참 / 거짓

Đại từ '您' (nín) là cách nói lịch sự của '你' (nǐ).

#04짝 맞추기(0/3)

Nối đại từ nhân xưng với nghĩa tiếng Việt:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#05문법 선택

Chọn đại từ thích hợp: '____ 是中国人。' (Chúng tôi là người Trung Quốc.)

#06문장 재배열

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 是 / 学生 / 他们

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

Tìm lỗi sai trong câu: '您们好!'

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Họ (nữ) là bạn của tôi.'

#09grammar.types.conversation_completion

Hoàn thành hội thoại: A: 你好! B: ____ 好!

#10grammar.types.writing

Viết câu tiếng Trung sử dụng đại từ '大家' (mọi người) với nghĩa 'Mọi người đều thích ăn táo.'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK6
Đại từ nhân xưng: 人家

人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.

HSK789
Đại từ nhân xưng: 我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

HSK2
Đại từ nhân xưng: 自己

自己 là đại từ phản thân ‘bản thân/tự mình’, quy chiếu về chủ ngữ hoặc một người đã nêu. Nó có thể đứng sau đại từ để nhấn mạnh: 我自己、他自己, hoặc làm tân ngữ/định ngữ.

HSK3
Đại từ nhân xưng: 别人、咱们

别人 chỉ người khác ngoài đối tượng đang nói tới. 咱们 là ‘chúng ta’, thông thường bao gồm cả người nói và người nghe, mang sắc thái khẩu ngữ và gần gũi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)