Ngữ pháp
HSK 1

Số từ: 一、二/两、三、四、五、六、七、八、九、零、十、百、半、千

의미와 개념

Số từ biểu thị số lượng hoặc tạo số thứ tự với 第. Số nhiều chữ số đọc từ đơn vị lớn đến nhỏ; 零 nối vị trí bị khuyết. 二 và 两 đều là ‘hai’ nhưng phân bố khác nhau.

공식과 패턴

5개의 패턴
#01
số từ+lượng từ+danh từ

Cấu trúc cơ bản để đếm số lượng trong tiếng Trung: số từ đứng trước lượng từ, sau đó là danh từ.

적용 예시

我有三本书。

[Wǒ yǒu sān běn shū.]

Tôi có ba quyển sách.

#02
+số từ

Thêm 第 trước số từ để tạo số thứ tự, tương đương 'thứ...' trong tiếng Việt.

적용 예시

他是第一名。

[Tā shì dì yī míng.]

Anh ấy là người đứng thứ nhất.

#03
X十Y

Cấu trúc số từ hàng chục: X十Y nghĩa là X mươi Y (X từ 1-9, Y từ 1-9).

적용 예시

我们班有二十二个学生。

[Wǒmen bān yǒu èrshí'èr gè xuésheng.]

Lớp chúng tôi có 22 học sinh.

#04
X百(零)Y

Cấu trúc số từ hàng trăm: X百(零)Y nghĩa là X trăm lẻ Y; 零 dùng khi hàng chục khuyết.

적용 예시

这本书一百零五元。

[Zhè běn shū yībǎi líng wǔ yuán.]

Quyển sách này 105 tệ.

#05
+lượng từ/danh từ thời gian

半 nghĩa là 'một nửa', đứng trước lượng từ hoặc danh từ thời gian để chỉ nửa đơn vị.

적용 예시

我学了两年半汉语。

[Wǒ xué le liǎng nián bàn Hànyǔ.]

Tôi đã học tiếng Trung hai năm rưỡi.

핵심 이론 및 설명

Chi tiết từ ngữ

undefined ():
undefined ():
undefined ():

Lưu ý quan trọng

  • Trước lượng từ thường dùng 两: 两个人、两本书; nhưng số thứ tự là 第二.
  • 10 là 十; 11 là 十一; 20 là 二十; 101 là 一百零一.
  • Khi nói năm, thường đọc từng chữ số: 2026 = 二零二六年.
  • 半个小时 và 一个半小时 có trật tự khác nhau: nửa giờ so với một tiếng rưỡi.

Lỗi thường gặp

오답

二个人

정답

两个人

이유: Trước lượng từ 个, cách nói thông dụng là 两.
오답

第一两课

정답

第一课 / 第二课

이유: Số thứ tự dùng 第 + số từ, không kết hợp 第一两.

실용적인 예시

3개의 예문
1

我们班有二十二个学生。

[Wǒmen bān yǒu èrshí'èr gè xuésheng.]

Lớp chúng tôi có 22 học sinh.

Trong 22 dùng 二 ở hàng chục và đơn vị; 个 nối số lượng với 学生.

2

这本书一百零五元,那本两百元。

Quyển này 105 tệ, quyển kia 200 tệ.

零 giữ hàng chục bị khuyết; 两 đứng trước 百.

3

我学了两年半汉语。

[Wǒ xué le liǎng nián bàn Hànyǔ.]

Tôi đã học tiếng Trung hai năm rưỡi.

半 đứng sau 两年 để thêm nửa năm.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01객관식

Chọn số thích hợp: Tôi có ____ quyển sách.

#02빈칸 채우기

Điền số thích hợp: 我有____个苹果。 (Tôi có hai quả táo.)

#03객관식

Chọn cách đọc đúng: 100 đọc là?

#04문법 선택

Chọn từ đúng: 我买了____斤苹果。 (Tôi mua nửa cân táo.)

#05참 / 거짓

Đúng hay sai: Số 0 trong tiếng Trung là '零'.

#06문장 재배열

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 有 / 我 / 三 / 个 / 朋友

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07grammar.types.writing

Viết số '5' bằng chữ Hán.

#08grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi có mười quyển sách.'

#09오류 수정

Tìm lỗi sai: 我有两本书和三个笔。

#10grammar.types.conversation_completion

Hoàn thành hội thoại: A: 你有几个孩子? B: 我有____个孩子,一个男孩,一个女孩。

이 레벨의 관련 주제

1개 주제
HSK2
Số từ: 万、好多、多

万 là đơn vị mười nghìn và là mốc nhóm số quan trọng trong tiếng Hán. 好多 biểu thị số lượng nhiều nhưng không chính xác. 多 sau số hàng chục/trăm/nghìn hoặc trước tính từ có thể biểu thị hơn một mức tròn hay hỏi/nhấn số lượng tùy cấu trúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)