Ngữ pháp
HSK 6

Đại từ nhân xưng: 人家

意味と概念

人家 là đại từ khẩu ngữ có ba cách dùng chính: chỉ người khác nói chung; chỉ một người/nhóm đã nhắc đến; hoặc tự xưng ‘tôi/em’ với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hay nhấn cảm xúc. Nghĩa cụ thể phụ thuộc ngữ cảnh và giọng điệu.

公式とパターン

3個のパターン
#01
人家+vị ngữ

人家 làm chủ ngữ, chỉ người khác nói chung hoặc một người/nhóm đã nhắc đến, thường dùng để nêu nhận xét, đánh giá hoặc kể lại sự việc.

応用例

人家都已经道歉了,你就别再生气了。

[Rénjia dōu yǐjīng dàoqiàn le, nǐ jiù bié zài shēngqì le.]

Người ta đã xin lỗi rồi, bạn đừng giận nữa.

#02
V+人家

人家 làm tân ngữ sau động từ, chỉ người khác hoặc người đã được nhắc đến; thường dùng trong câu khuyên bảo, phê bình, yêu cầu.

応用例

你不要总是麻烦人家。

[Nǐ bùyào zǒng shì máfan rénjia.]

Bạn đừng lúc nào cũng làm phiền người khác.

#03
人家+不/才/都……呢/嘛

人家 tự xưng 'tôi/em' với sắc thái nũng nịu, trách nhẹ hoặc nhấn mạnh cảm xúc; kết hợp với 不/才/都...呢/嘛 để tăng tính khẩu ngữ.

応用例

人家才不想去呢,你别再劝我了。

[Rénjia cái bù xiǎng qù ne, nǐ bié zài quàn wǒ le.]

Em chẳng muốn đi đâu, anh đừng khuyên em nữa.

核心理論と解説

Các trường hợp sử dụng

****:
****:
****:

Lưu ý quan trọng

  • Cách tự xưng thường thấy trong khẩu ngữ thân mật, có thể tạo cảm giác làm nũng; tránh dùng trong văn bản chính thức.
  • 人家 không biến đổi theo số; người nghe xác định đối tượng nhờ ngữ cảnh.
  • Khi chỉ một người đã nhắc, 人家 có thể gần 他/她 nhưng thường hàm ý nên nhìn nhận hoặc đối xử với người ấy.

Lỗi thường gặp

✕不正解

在正式报告中:人家认为本公司应该改革。

✓正解

我们认为本公司应该改革。

理由: 人家 tự xưng mang tính khẩu ngữ/cảm xúc, không phù hợp báo cáo trang trọng.

実践的な例

2件の例文
1

别总拿自己的标准要求人家。

Đừng luôn lấy tiêu chuẩn của mình để đòi hỏi người khác.

人家 chỉ người khác nói chung và làm tân ngữ của 要求.

2

人家等了你半天,你怎么才来呀?

Em đã đợi anh nửa ngày, sao giờ anh mới tới?

人家 tự chỉ người nói; sắc thái thân mật và hơi trách móc.

定着練習

10 練習問題

Đã làm: 0/10 câu
#01空欄補充

____都这么说,你还不信?

#02多肢選択式

Trong câu '人家不愿意,你就别勉强了。', từ '人家' có nghĩa là gì?

#03空欄補充

这件事不是我做的,是____干的。

#04多肢選択式

下列句子中,哪个句子中的'人家'用法不正确?

#05空欄補充

在团队合作中,我们应该多考虑____的感受,而不是一意孤行。

#06文の並べ替え

Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu đúng: 都 / 人家 / 这么 / 说 / 了

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07誤り訂正

Tìm lỗi trong câu: '人家不愿意去,你却非要他去。'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Mọi người đều nói như vậy.'

#09文の並べ替え

将下列词语排列成正确的句子:都、去、了、人家、为什么、不、你: A: 人家都去了,你为什么不去? / B: 为什么人家都去了你不? / C: 你为什么不去人家都去了? / D: 人家去都不了为什么你?

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10誤り訂正

下列句子中有一个语法错误,请找出:'这是人家书,请不要动。'

このレベルの関連トピック

4 トピック
HSK789
Đại từ nhân xưng: 我(高级书面用法)

Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.

HSK2
Đại từ nhân xưng: 自己

自己 là đại từ phản thân ‘bản thân/tự mình’, quy chiếu về chủ ngữ hoặc một người đã nêu. Nó có thể đứng sau đại từ để nhấn mạnh: 我自己、他自己, hoặc làm tân ngữ/định ngữ.

HSK1
Đại từ nhân xưng: 我、你、您、他、她、我们、你们、他们、她们、它、它们、大家

Đại từ nhân xưng thay người hoặc vật. Số nhiều thường thêm 们; 您 là dạng kính trọng của 你; 他、她、它 phát âm giống nhau nhưng chữ viết phân biệt nam, nữ và sự vật/động vật.

HSK3
Đại từ nhân xưng: 别人、咱们

别人 chỉ người khác ngoài đối tượng đang nói tới. 咱们 là ‘chúng ta’, thông thường bao gồm cả người nói và người nghe, mang sắc thái khẩu ngữ và gần gũi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)