文法
HSK 2

Động từ ly hợp: 帮忙、游泳、跳舞、跑步

意味と概念

Các từ này có cấu tạo động-tân và có thể tách khi thêm 了, số lượng/thời lượng hoặc định ngữ. Người cùng tham gia hay đối tượng được dẫn bằng 给、跟、和, không gắn trực tiếp như tân ngữ sau toàn cụm.

公式とパターン

4個のパターン
#01
V+了+O

Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra, với 了 đặt ngay sau động từ chính và trước tân ngữ.

応用例

他帮了忙。

[Tā bāng le máng.]

Anh ấy đã giúp một tay.

#02
V+số lượng/thời lượng+O

Dùng để nói số lần hoặc khoảng thời gian của hành động, với từ chỉ số lượng/thời lượng chen giữa động từ và tân ngữ.

応用例

我每天跑一个小时步。

[Wǒ měitiān pǎo yí gè xiǎoshí bù.]

Tôi chạy bộ một tiếng mỗi ngày.

#03
给+người+帮忙

Dùng để nói giúp đỡ ai đó, với 给 đứng trước người được giúp và 帮忙 đứng sau.

応用例

我给妈妈帮忙。

[Wǒ gěi māma bāngmáng.]

Tôi giúp đỡ mẹ.

#04
跟/和+người+跳舞/跑步/游泳

Dùng để nói cùng làm một hoạt động với ai đó, với 跟 hoặc 和 đứng trước người cùng tham gia.

応用例

我跟朋友游泳。

[Wǒ gēn péngyou yóuyǒng.]

Tôi bơi với bạn.

核心理論と解説

Chi tiết từ ngữ

帮忙 (giúp đỡ):
*Ví dụ*: 请你帮个忙。
游泳 (bơi):
*Ví dụ*: 我游了一个小时泳。
跳舞 (nhảy/múa):
*Ví dụ*: 她跳舞跳得很好。
跑步 (chạy bộ):
*Ví dụ*: 我每天跑步。

Lưu ý quan trọng

  • Có thể dùng nguyên khối khi không chen thành phần: 我喜欢游泳.
  • Không nói 帮忙我; dùng 帮我(的)忙 hoặc 给我帮忙.
  • Với thời lượng, dạng tách như 跑了一个小时步 có thể xuất hiện nhưng khẩu ngữ cũng thường nói 跑步跑了一个小时; cần học cả hai.
  • Động từ ly hợp không nhận tân ngữ mới trực tiếp sau toàn cụm.

Lỗi thường gặp

✕不正解

请帮忙我。

✓正解

请帮我(一个)忙。/ 请给我帮忙。

理由: 帮忙 là động từ ly hợp; người được giúp không đặt trực tiếp sau toàn cụm.
✕不正解

我游泳了两个小时。

✓正解

我游了两个小时泳。/ 我游泳游了两个小时。

理由: Khi thêm thời lượng, nên tách hoặc lặp lại động từ ly hợp.

実践的な例

3件の例文
1

你能帮我一个忙吗?

Bạn có thể giúp tôi một việc được không?

帮……一个忙 tách hai phần; 我 là người được giúp.

2

昨天我游了半个小时泳。

Hôm qua tôi đã bơi nửa giờ.

Thời lượng chen giữa 游 và 泳.

3

她跟朋友跳了一会儿舞。

Cô ấy nhảy với bạn một lúc.

跟朋友 dẫn người cùng tham gia; 了一会儿 chen trong 跳舞.

定着練習

8 練習問題

Đã làm: 0/8 câu
#01空欄補充

他正在____游泳。

#02空欄補充

我____了一个忙。

#03空欄補充

她喜欢____跑步。

#04空欄補充

我们一起去____跳舞吧。

#05空欄補充

你能____我一下忙吗?

#06誤り訂正

找出错误:他正在游泳一个泳。

#07誤り訂正

找出错误:我帮忙他。

#08誤り訂正

找出错误:她跳舞了一个小时。

このレベルの関連トピック

1 トピック
HSK1
Động từ ly hợp: 看病、睡觉、说话、上课、下课、上班、下班、生病

Động từ ly hợp có hình thức động từ + tân ngữ nhưng hoạt động như một đơn vị từ vựng. Một số thành phần như 了, số lượng hoặc định ngữ có thể chen giữa hai phần; không nên coi toàn cụm như một động từ đơn để gắn mọi tân ngữ trực tiếp phía sau.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)