Ngữ pháp
HSK 1

Phó từ mức độ: 非常、很、太、真、有(一)点儿

意味と概念

Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ. 很 thường còn giúp nối chủ ngữ với tính từ một cách trung tính; 太……了 và 真 mang cảm thán; 有(一)点儿 thường nói mức hơi không như ý.

公式とパターン

4個のパターン
#01
+Tính từ

Phó từ 很 dùng để nối chủ ngữ với tính từ, biểu thị mức độ trung bình hoặc nhấn mạnh nhẹ, thường không dịch là 'rất' trong tiếng Việt.

応用例

今天很热。

[Jīntiān hěn rè.]

Hôm nay trời nóng.

#02
非常+Tính từ / Động từ tâm lý

Phó từ 非常 biểu thị mức độ cao, tương đương 'vô cùng, rất', có thể đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý.

応用例

我非常喜欢这本书。

[Wǒ fēicháng xǐhuān zhè běn shū.]

Tôi vô cùng thích cuốn sách này.

#03
+Tính từ+

Cấu trúc 太...了 dùng để biểu thị cảm thán, nhấn mạnh mức độ quá cao của tính từ, thường dịch là 'quá...'.

応用例

这个苹果太大了!

[Zhège píngguǒ tài dà le!]

Quả táo này to quá!

#04
有(一)点儿+Tính từ

Cấu trúc 有(一)点儿 dùng để diễn tả mức độ hơi, thường mang ý không hài lòng hoặc không như ý.

応用例

我有点儿累。

[Wǒ yǒudiǎnr lèi.]

Tôi hơi mệt.

核心理論と解説

Chi tiết từ ngữ

(rất/khá): Mức độ thông dụng; đôi khi không nhấn mạnh mà chỉ làm câu tính từ tự nhiên.
*Ví dụ*: 今天天气很好。
非常 (vô cùng/rất): Mạnh hơn 很 và trung tính về nói-viết.
*Ví dụ*: 我非常喜欢中文。
太……了 (quá/rất…): Cảm thán, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
*Ví dụ*: 这个菜太好吃了!
(thật là): Phán đoán/cảm xúc trực tiếp của người nói.
*Ví dụ*: 你真好!
有(一)点儿 (hơi/một chút): Mức nhỏ, thường đi với trạng thái không mong muốn.
*Ví dụ*: 今天有点儿冷。

Lưu ý quan trọng

  • Câu tính từ trung tính thường dùng 很: 她很漂亮; bỏ 很 có thể tạo sắc thái đối chiếu.
  • 太 thường đi với 了 trong câu cảm thán sơ cấp.
  • 有点儿 + tính từ thường thiên về điều không như ý; 一点儿 sau tính từ có thể là so sánh mức nhỏ ở cấp sau.
  • Không chồng nhiều phó từ mức độ một cách tùy ý.

Lỗi thường gặp

不正解

今天很太热了。

正解

今天很热。/ 今天太热了。

理由: 很 và 太 không cùng bổ nghĩa một tính từ trong mẫu cơ bản.
不正解

我有一点儿非常累。

正解

我有一点儿累。/ 我非常累。

理由: 有一点儿 và 非常 biểu thị hai mức trái nhau, không dùng chồng.

実践的な例

3件の例文
1

这本书很好,我非常喜欢。

Quyển sách này rất hay, tôi vô cùng thích.

很 nối với tính từ 好; 非常 tăng mức độ của động từ tâm lý 喜欢.

2

今天真热,房间里也有一点儿热。

Hôm nay thật nóng, trong phòng cũng hơi nóng.

真 biểu cảm mạnh; 有一点儿 hạ mức độ.

3

这个小猫太可爱了!

Chú mèo này đáng yêu quá!

太……了 là khung cảm thán hoàn chỉnh.

定着練習

10 練習問題

Đã làm: 0/10 câu
#01多肢選択式

她唱歌唱得____好听。

#02空欄補充

____想去北京。

#03正誤問題

Trong câu '这件衣服太贵了', '太' mang nghĩa tích cực.

#04多肢選択式

____吃苹果吗?

#05文法選択

Chọn từ thích hợp: 他____是学生。

#06文の並べ替え

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 很 / 他 / 高兴 / 今天

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07grammar.types.writing

Viết một câu sử dụng '正在' để diễn tả hành động đang xảy ra.

#08誤り訂正

Tìm lỗi sai trong câu: 他不在家,他在学校。

#09grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi hơi mệt.'

#10grammar.types.conversation_completion

A: 你明天去公园吗? B: ____,我不去。

このレベルの関連トピック

6 トピック
HSK5
Phó từ mức độ: 过于、相当、较、可、格外、极其

Nhóm này biểu thị mức quá cao, tương đối cao, so sánh nhẹ, cảm thán, nổi bật ngoài bình thường hoặc cực cao. Mỗi từ khác nhau về sắc thái nói–viết và đánh giá tích cực/tiêu cực.

HSK6
Phó từ mức độ: 特、异常、较为

特 là cách nói khẩu ngữ của 特别, nhấn mức rất cao; 异常 biểu thị mức khác thường và thiên văn viết; 较为 biểu thị mức tương đối khi so với nền chung, thường dùng trong văn phân tích.

HSK4
Phó từ mức độ: 十分、更加、稍、稍微、尤其、多么

Nhóm này biểu thị mức độ cao, tăng thêm, nhẹ hoặc nổi bật. Vị trí thông thường là trước tính từ/động từ tâm lý; 多么 thường đi với ngữ khí cảm thán.

HSK789
Phó từ mức độ: 大为、分外、何等、极度、极力、略、略微、颇、稍稍、万分、微、尤为、愈加、越发

Nhóm này trải từ mức nhẹ tới cực cao, đồng thời phân hóa về văn phong và loại vị ngữ. 略、略微、稍稍、微 làm giảm mức; 颇 biểu thị ‘khá’; 大为、分外、尤为 nêu mức nổi bật; 极度、万分、何等 đẩy tới cực độ; 愈加、越发 biểu thị mức tăng dần; 极力 nhấn nỗ lực tới mức tối đa.

HSK2
Phó từ mức độ: 多、好、最

多 và 好 có thể đứng trước tính từ để cảm thán mức độ cao; 最 biểu thị mức cao nhất trong một phạm vi so sánh. 多 trong mẫu cảm thán không còn là từ hỏi, còn 好 mang màu khẩu ngữ.

HSK3
Phó từ mức độ: 比较、还、更、特别、挺、有些、越、极

Phó từ mức độ đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để điều chỉnh cường độ. Một số từ chỉ dùng trong cấu trúc so sánh hoặc kết hợp cố định.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)