Đăng nhập
HSK789ZH-HSK789-029
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK789: Ngữ pháp văn bản luật pháp

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Ngữ pháp văn bản luật pháp trong tiếng Trung hiện đại sử dụng các cấu trúc mệnh lệnh, cấm đoán và điều kiện để diễn đạt các quy định pháp lý. Các từ vựng như '应' (phải), '须' (cần), '不得' (không được), '禁止' (cấm) kết hợp với động từ tạo thành mệnh lệnh. Cấu trúc '否则' (nếu không) thường dùng để nêu hậu quả pháp lý. Văn bản luật pháp có tính chính xác, khách quan, trang trọng, thường dùng câu dài, nhiều tầng bậc và các cụm từ cố định như '依照本法' (theo luật này), '有下列情形之一的' (có một trong các tình huống sau).

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Diễn tả nghĩa vụ bắt buộc phải thực hiện. '应当' trang trọng hơn '应', '必须' nhấn mạnh tính bắt buộc tuyệt đối.

Công thức
Subject+
应/应当/必须+
Verb Phrase
Ví dụ minh họa
任何组织或者个人不得侵占、买卖或者以其他形式非法转让土地。

[Rènhé zǔzhī huòzhě gèrén bùdé qīnzhàn, mǎimài huòzhě yǐ qítā xíngshì fēifǎ zhuǎnràng tǔdì.]

Cấu trúc「得」

Diễn tả hành vi bị cấm. '不得' là cấm đoán thông thường, '禁止' và '严禁' mạnh hơn, thường đứng đầu câu.

Công thức
Subject+
不得/禁止/严禁+
Verb Phrase
Ví dụ minh họa
任何组织或者个人不得侵占、买卖或者以其他形式非法转让土地。

[Rènhé zǔzhī huòzhě gèrén bùdé qīnzhàn, mǎimài huòzhě yǐ qítā xíngshì fēifǎ zhuǎnràng tǔdì.]

Cấu trúc「得」

Cấu trúc điều kiện: nếu có một trong các tình huống liệt kê thì áp dụng quy định. Thường dùng để liệt kê các trường hợp cụ thể.

Công thức
有下列情形之一的,+
Subject+
应/得+
Verb Phrase
Ví dụ minh họa
任何组织或者个人不得侵占、买卖或者以其他形式非法转让土地。

[Rènhé zǔzhī huòzhě gèrén bùdé qīnzhàn, mǎimài huòzhě yǐ qítā xíngshì fēifǎ zhuǎnràng tǔdì.]

Cấu trúc「得」

Ngoại lệ: trừ trường hợp... ra, thì phải/không được làm gì. Thường dùng để quy định ngoại lệ.

Công thức
除...外,+
Subject+
应/不得+
Verb Phrase
Ví dụ minh họa
任何组织或者个人不得侵占、买卖或者以其他形式非法转让土地。

[Rènhé zǔzhī huòzhě gèrén bùdé qīnzhàn, mǎimài huòzhě yǐ qítā xíngshì fēifǎ zhuǎnràng tǔdì.]

Cấu trúc「得」

Cho phép nhưng có giới hạn: được làm gì đó nhưng không được làm điều khác.

Công thức
Subject+
可以+
Verb Phrase,+
+
不得+
Verb Phrase
Ví dụ minh họa
任何组织或者个人不得侵占、买卖或者以其他形式非法转让土地。

[Rènhé zǔzhī huòzhě gèrén bùdé qīnzhàn, mǎimài huòzhě yǐ qítā xíngshì fēifǎ zhuǎnràng tǔdì.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Cấu trúc hậu quả pháp lý: nếu vi phạm quy định và cấu thành tội phạm thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Công thức
违反...规定,+
构成犯罪的,+
依法追究刑事责任
Ví dụ minh họa
违反本法规定,构成犯罪的,依法追究刑事责任;尚不构成犯罪的,由公安机关予以行政处罚。

[Wéifǎn běn fǎ guīdìng, gòuchéng fànzuì de, yīfǎ zhuījiū xíngshì zérèn; shàng bù gòuchéng fànzuì de, yóu gōng'ān jīguān yǔyǐ xíngzhèng chǔfá.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Chức năng và ngữ cảnh sử dụng

Ngữ pháp văn bản luật pháp (法律语体) là một dạng phong cách chức năng đặc thù, được sử dụng trong các văn bản quy phạm pháp luật như hiến pháp, luật, nghị định, quyết định, hợp đồng, v.v. Đặc điểm nổi bật:

1. **Tính mệnh lệnh và cấm đoán**: Sử dụng các động từ tình thái như '应' (phải), '须' (cần), '应当' (phải), '必须' (phải), '不得' (không được), '禁止' (cấm), '严禁' (nghiêm cấm). Ví dụ: '任何组织或者个人不得侵占、买卖或者以其他形式非法转让土地。' (Không tổ chức hay cá nhân nào được chiếm đoạt, mua bán hoặc chuyển nhượng trái phép đất đai dưới hình thức khác.)

2. **Tính điều kiện và hậu quả**: Cấu trúc '如果...则...' (nếu...thì...), '有下列情形之一的,...' (có một trong các tình huống sau, thì...), '否则' (nếu không). Ví dụ: '违反本法规定,构成犯罪的,依法追究刑事责任。' (Vi phạm quy định của luật này, cấu thành tội phạm, thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo pháp luật.)

3. **Tính chính xác và khách quan**: Tránh dùng từ ngữ mơ hồ, ưu tiên dùng thuật ngữ pháp lý chuẩn. Câu thường dài, có nhiều thành phần bổ sung như trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, đối tượng, phạm vi. Ví dụ: '在中华人民共和国境内从事民事活动,应当遵循自愿、公平、诚信原则,不得违反法律,不得违背公序良俗。' (Khi thực hiện hoạt động dân sự trong lãnh thổ nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, phải tuân theo nguyên tắc tự nguyện, công bằng, thành tín, không được vi phạm pháp luật, không được trái với thuần phong mỹ tục.)

4. **Cấu trúc cố định**: Nhiều cụm từ được lặp lại như '依照本法' (theo luật này), '根据本法' (căn cứ luật này), '除本法另有规定外' (trừ khi luật này có quy định khác), '自...起施行' (có hiệu lực từ...).

5. **Tính trang trọng**: Sử dụng từ Hán Việt (书面语) thay vì khẩu ngữ. Ví dụ: '予以' (cấp cho) thay vì '给', '予以处罚' (xử phạt) thay vì '处罚'.

Khác biệt với các phong cách khác

  • So với văn bản hành chính: Luật pháp có tính bắt buộc cao hơn, sử dụng nhiều mệnh lệnh và cấm đoán hơn.
  • So với văn bản khoa học: Luật pháp không giải thích lý do mà chỉ quy định hành vi.
  • So với văn bản báo chí: Luật pháp không dùng từ cảm xúc, không bình luận.
  • Sắc thái nâng cao

  • '应' và '应当' đều mang nghĩa 'phải', nhưng '应当' trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản luật.
  • '不得' là 'không được', mạnh hơn '不能' (không thể).
  • '禁止' thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, mang tính tuyệt đối.
  • '否则' thường đi kèm với hậu quả pháp lý cụ thể.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    1. **Nhầm lẫn giữa '应' và '可以'**: '应' là bắt buộc, '可以' là cho phép. Người học thường dùng '可以' trong ngữ cảnh bắt buộc.

  • Sai: '当事人可以履行合同义务。' (Đương sự có thể thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.)
  • Đúng: '当事人应当履行合同义务。' (Đương sự phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.)
  • 2. **Thiếu '不得' khi cần cấm đoán**: Dùng '不能' thay vì '不得'.

  • Sai: '不能侵犯他人隐私。' (Không thể xâm phạm quyền riêng tư của người khác.)
  • Đúng: '不得侵犯他人隐私。' (Không được xâm phạm quyền riêng tư của người khác.)
  • 3. **Sai trật tự từ trong cấu trúc điều kiện**: Cấu trúc '有下列情形之一的,...' cần đặt điều kiện trước, hậu quả sau.

  • Sai: '依法追究刑事责任,违反本法规定,构成犯罪的。'
  • Đúng: '违反本法规定,构成犯罪的,依法追究刑事责任。'
  • 4. **Dùng từ khẩu ngữ trong văn bản luật**: Ví dụ dùng '给' thay vì '予以'.

  • Sai: '给予警告处分。' (nên dùng '予以警告处分')
  • Đúng: '予以警告处分。'
  • 5. **Quên '否则' khi cần nêu hậu quả**: Trong cấu trúc mệnh lệnh, thường cần nêu hậu quả nếu không tuân thủ.

  • Thiếu: '必须遵守交通规则。' (Phải tuân thủ luật giao thông.)
  • Đầy đủ: '必须遵守交通规则,否则将受到处罚。' (Phải tuân thủ luật giao thông, nếu không sẽ bị xử phạt.)
  • 6. **Nhầm lẫn giữa '依照' và '根据'**: '依照' thường dùng với luật cụ thể, '根据' dùng với nguyên tắc chung.

  • Sai: '根据本法第十条' (nên dùng '依照本法第十条')
  • Đúng: '依照本法第十条'
  • Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Rènhé zǔzhī huòzhě gèrén bùdé qīnzhàn, mǎimài huòzhě yǐ qítā xíngshì fēifǎ zhuǎnràng tǔdì.]

    02

    [Yīzhào běn fǎ dì shí tiáo de guīdìng, dāngshìrén yīngdāng lǚxíng hétóng yìwù, bùdé shànzì biàngēng huòzhě jiěchú hétóng.]

    03

    [Yǒu xiàliè qíngxíng zhī yī de, láodòng hétóng zhōngzhǐ: láodòng hétóng qī mǎn; láodòngzhě kāishǐ yīfǎ xiǎngshòu jīběn yǎnglǎo bǎoxiǎn dàiyù de.]

    04

    [Chú běn fǎ lìng yǒu guīdìng wài, rènhé dānwèi hé gèrén bùdé jùjué, zǔ'ài yīfǎ jìnxíng de jiāndū jiǎnchá.]

    05

    [Dāngshìrén kěyǐ wěituō dàilǐrén cānjiā zhòngcái huódòng, dàn bùdé wéifǎn běn fǎ guānyú dàilǐ de guīdìng.]

    06

    [Wéifǎn běn fǎ guīdìng, gòuchéng fànzuì de, yīfǎ zhuījiū xíngshì zérèn; shàng bù gòuchéng fànzuì de, yóu gōng'ān jīguān yǔyǐ xíngzhèng chǔfá.]

    07
    202411

    [Běn fǎ zì 2024 nián 1 yuè 1 rì qǐ shīxíng.]

    08

    [Guówùyuàn gēnjù běn fǎ zhìdìng shíshī tiáolì.]

    09

    [Běn fǎ suǒ chēng de “shāngyè mìmì”, shì zhǐ bù wéi gōngzhòng suǒ zhīxī, jùyǒu shāngyè jiàzhí bìng jīng quánlìrén cǎiqǔ xiāngyìng bǎomì cuòshī de jìshù xìnxī, jīngyíng xìnxī.]

    10

    [Rénmín fǎyuàn shěnlǐ xíngzhèng ànjiàn, yǐ shìshí wéi gēnjù, yǐ fǎlǜ wéi zhǔnshéng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.