Ngữ pháp tiếng Trung HSK789: 凡是……,都……
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Cấu trúc '凡是……,都……' là một khuôn mẫu ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt tính phổ quát: tất cả mọi đối tượng hoặc trường hợp thuộc phạm vi được xác định bởi '凡是' đều có chung một đặc điểm hoặc hành động được nêu ở vế sau với '都'. Ở cấp độ HSK 7-8-9, cấu trúc này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, học thuật, văn bản chính luận, và văn học cổ điển, mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, toàn diện, và thường được dùng để đưa ra nhận định mang tính quy luật, nguyên tắc, hoặc kết luận tổng quát. Khác với '所有……都……', '凡是' nhấn mạnh tính bao quát và thường đi kèm với các danh từ trừu tượng hoặc phạm trù rộng, tạo hiệu ứng tu từ trang trọng.
Công thức cấu trúc
5 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc cơ bản nhất, dùng để khẳng định rằng tất cả các đối tượng trong phạm vi đều có đặc điểm hoặc hành động được nêu. Ví dụ: 凡是公民都享有选举权。 (Mọi công dân đều có quyền bầu cử.)
[Fánshì jùyǒu zhōnghuá rénmín gònghéguó guójí de rén, dōu shì zhōnghuá rénmín gònghéguó gōngmín, dōu yīfǎ xiǎngyǒu xuǎnjǔ quán hé bèi xuǎnjǔ quán.]
Cấu trúc mẫu 2
Khi '凡是' đi kèm một mệnh đề (thường là điều kiện hoặc thời gian), cấu trúc này nhấn mạnh rằng bất kỳ khi nào hoặc bất kỳ ai thỏa mãn điều kiện đó thì đều có kết quả tương ứng. Ví dụ: 凡是遇到困难,他都挺身而出。 (Hễ gặp khó khăn, anh ấy đều xông lên.)
[Fánshì wéifǎn xuéshù dàodé guīfàn de xíngwéi, yījīng cháshí, dōu jiāng shòudào yánsù chǔlǐ, bìng jìrù kēyán chéngxìn dàng'àn.]
Cấu trúc mẫu 3
Dạng phủ định, nhấn mạnh không một đối tượng nào trong phạm vi thực hiện hành động hoặc có thuộc tính. Ví dụ: 凡是违反规定的人都不予录用。 (Tất cả những người vi phạm quy định đều không được tuyển dụng.)
[Fánshì jīnglì guò jīngjì wēijī xǐlǐ de qǐyè, dōu gèngjiā zhùzhòng fēngxiǎn guǎnlǐ hé xiànjīnliú chǔbèi.]
Cấu trúc mẫu 4
Dùng với động từ '是' để định nghĩa hoặc phân loại. Ví dụ: 凡是哺乳动物都是恒温动物。 (Tất cả động vật có vú đều là động vật hằng nhiệt.)
[Fánshì jīngdiǎn wénxué zuòpǐn, dōu jīngdeqǐ shíjiān de kǎoyàn, jùyǒu yǒnghéng de yìshù jiàzhí.]
Cấu trúc mẫu 5
Nhấn mạnh sự sở hữu hoặc tồn tại phổ quát. Ví dụ: 凡是成功的企业都有独特的企业文化。 (Mọi doanh nghiệp thành công đều có văn hóa doanh nghiệp độc đáo.)
[Fánshì shèjí guójiā ānquán de zhòngdà juécè, dōu bìxū jīngguò yángé de fǎdìng chéngxù, bìng bàoqǐng quánguó rénmín dàibiǎo dàhuì chángwù wěiyuánhuì shěnyì.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Chức năng cú pháp và ngữ nghĩa
'凡是' đóng vai trò xác định phạm vi (scope) của chủ đề, thường là một danh từ hoặc cụm danh từ có tính khái quát, trừu tượng, hoặc một mệnh đề điều kiện. '都' ở vế sau nhấn mạnh tính toàn bộ, không ngoại lệ. Cấu trúc này thường được dùng trong các câu khẳng định, phủ định (với '不' hoặc '没有' trước động từ), hoặc nghi vấn (với '吗' hoặc từ để hỏi).
Hạn chế ngữ nghĩa
Sắc thái và đăng ký ngôn ngữ
Sắc thái nâng cao
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Lỗi thường gặp
1. **Nhầm lẫn với '所有' trong ngữ cảnh cụ thể**:
2. **Dùng '凡是' với danh từ số ít hoặc cụ thể**:
3. **Thiếu '都' ở vế sau**:
4. **Dùng '凡是' trong câu phủ định với '不' sai vị trí**:
5. **Lạm dụng '凡是' trong văn nói hàng ngày**:
Mẫu ví dụ trực quan
10 câu giao tiếp thực tế
[Fánshì jùyǒu zhōnghuá rénmín gònghéguó guójí de rén, dōu shì zhōnghuá rénmín gònghéguó gōngmín, dōu yīfǎ xiǎngyǒu xuǎnjǔ quán hé bèi xuǎnjǔ quán.]
[Fánshì wéifǎn xuéshù dàodé guīfàn de xíngwéi, yījīng cháshí, dōu jiāng shòudào yánsù chǔlǐ, bìng jìrù kēyán chéngxìn dàng'àn.]
[Fánshì jīnglì guò jīngjì wēijī xǐlǐ de qǐyè, dōu gèngjiā zhùzhòng fēngxiǎn guǎnlǐ hé xiànjīnliú chǔbèi.]
[Fánshì jīngdiǎn wénxué zuòpǐn, dōu jīngdeqǐ shíjiān de kǎoyàn, jùyǒu yǒnghéng de yìshù jiàzhí.]
[Fánshì shèjí guójiā ānquán de zhòngdà juécè, dōu bìxū jīngguò yángé de fǎdìng chéngxù, bìng bàoqǐng quánguó rénmín dàibiǎo dàhuì chángwù wěiyuánhuì shěnyì.]
[Fánshì jùyǒu chuàngxīn nénglì de kēyán tuánduì, dōu shànyú dǎpò chángguī sīwéi, yǒngyú tànsuǒ wèizhī lǐngyù.]
[Fánshì lìshǐ shàng céngjīng huīhuáng yīshí de wénmíng, dōu bùkě bìmiǎn de jīnglì le xīngshuāi gēngtì de zhōuqī.]
[Fánshì fúhé guójiā chǎnyè zhèngcè dǎoxiàng de xiàngmù, dōu kěyǐ xiǎngshòu shuìshōu yōuhuì hé róngzī biànlì.]
[Fánshì jiēshòu guò gāoděng jiàoyù de rén, dōu yīngdāng jùbèi pīpàn xìng sīwéi hé zhōngshēn xuéxí de nénglì.]
[Fánshì shèjí gōnggòng lìyì de zhòngdà shìxiàng, dōu bìxū xiàng shèhuì gōngkāi zhēngqiú yìjiàn, quèbǎo juécè de kēxuéhuà, mínzhǔhuà.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.