Đăng nhập
HSK5ZH-HSK5-023
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK5: 何况……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

何况 là một liên từ dùng để nhấn mạnh so sánh lũy tiến: nếu việc ít hơn (nhẹ hơn, dễ hơn) đã như vậy, thì việc nhiều hơn (nặng hơn, khó hơn) tất nhiên càng như vậy. Cấu trúc này thể hiện lập luận suy ra logic từ vế trước sang vế sau, thường mang sắc thái trang trọng. Ngoài ra,何况 còn có nghĩa 'hơn nữa, vả lại' khi bổ sung lý do.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: Vế trước nêu tình huống mức nhẹ, 何况 dẫn vế sau nêu tình huống mức nặng hơn. Thường kết thúc bằng 呢 để tăng sắc thái câu hỏi tu từ.

Công thức
A(程度轻),何况B(程度重)呢?
Ví dụ minh họa
这个连老师都觉得难,何况我们这些学生呢?

[Zhège lián lǎoshī dōu juédé nán, hékuàng wǒmen zhèxiē xuésheng ne?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấu trúc强调: Dùng 连……都/也 ở vế trước để nhấn mạnh "ngay cả……cũng", sau đó 何况 dẫn ra điều hiển nhiên hơn. Rất thường gặp ở HSK5.

Công thức
连……都/也……,何况……
Ví dụ minh họa
他连自己的名字都写不好,何况写一篇论文呢?

[Tā lián zìjǐ de míngzi dōu xiě bù hǎo, hékuàng xiě yì piān lùnwén ne?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc văn viết trang trọng: 尚且 có nghĩa "ngay cả, còn" dùng trong văn viết. Kết hợp với何况 tạo sắc thái lập luận sắc bén, thường thấy trong luận văn, bài bình luận.

Công thức
……尚且……,何况……
Ví dụ minh họa
连这么简单的道理他都不明白,更何况那些复杂的问题。

[Lián zhème jiǎndān de dàolǐ tā dōu bù míngbai, gèng hékuàng nàxiē fùzá de wèntí.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dạng mở rộng với 更 để tăng cường. 更何况 nhấn mạnh mức độ lũy tiến mạnh hơn 何况 đơn. Có thể dùng独立在句首(前面省略主语).

Công thức
……,更何况……(呢)
Ví dụ minh họa
这件事尚且如此困难,何况其他更大的项目呢?

[Zhè jiàn shì shàngqiě rúcǐ kùnnán, hékuàng qítā gèng dà de xiàngmù ne?]

5

Cấu trúc mẫu 5

何况后面直接跟 danh ngữ ngắn gọn,省略 cả câu, tạo sắc thái gọn mạnh. Ví dụ: 连老师都不会,何况学生?(何况学生呢 → 省略)

Công thức
何况+
名词/名词短语
Ví dụ minh họa
他中文说得这么流利,何况他才学了两年。

[Tā Zhōngwén shuō de zhème liúlì, hékuàng tā cái xué le liǎng nián.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng

1. Nghĩa chính: "Huống chi, chưa nói đến, đừng nói gì đến" (让步递进)

Đây là cách dùng phổ biến nhất, mang tính **suy luận lũy tiến (递进推理)**:

  • Vế trước (A): Đặt ra một tình huống/điều kiện ở mức độ nhẹ hơn, dễ hơn, ít hơn.
  • 何况 (B): Vế sau đưa ra tình huống ở mức độ nặng hơn, khó hơn, nhiều hơn.
  • Ý nghĩa ngầm: Nếu A đã đúng/thì B tất nhiên càng đúng hơn.
  • Cấu trúc thường đi kèm với:

  • 尚且……,何况…… — "Ngay cả…… còn…… huống chi……"
  • 连……都/也……,何况…… — "Ngay cả…… cũng……何况……"
  • ……更何况…… — Dùng phía sau vế trước để bổ sung lập luận mạnh hơn.
  • 2. Nghĩa phụ: "Hơn nữa, vả lại" (补充理由)

    Trong một số ngữ cảnh, 何况 mang nghĩa "hơn nữa" để bổ sung thêm lý do, tương tự 况且 nhưng sắc thái nhấn mạnh hơn:

  • 天已经黑了,何况又下起了雨,我们别去了。
  • *(Trời đã tối rồi, hơn nữa lại bắt đầu mưa, chúng ta đừng đi nữa.)*

    3. Phong cách & Thể loại

    | Ngữ cảnh | Mức độ trang trọng | Ghi chú |

    |---|---|---|

    | Văn viết trang trọng (论文、评论) | ★★★★★ | Thường đi với 尚且, 甚至连…都… |

    | Bài luận, email trang trọng | ★★★★ | Cấu trúc đầy đủ hai vế |

    | Hội thoại có học thức | ★★★ | Có thể dùng独立,前面省略 |

    | Hội thoại đời thường | ★★ | Ít dùng, thay bằng 再说了/别说…了 |

    4. Tiểu loại sắc thái
  • 何况 + 名词/名词短语: Chỉ nêu đối tượng so sánh ngắn gọn. *(Anh ấy còn không biết,何况 người nước ngoài.)*
  • 何况 + 小句: Đưa ra cả một mệnh đề so sánh. *(Việc đơn giản còn không làm được,何况 là dự án lớn như vậy.)*
  • 更何况: Dạng mở rộng, nhấn mạnh hơn. Thường đứng đầu câu bổ sung.
  • 5. Sự khác biệt với 况且

    | | 何况 | 况且 |

    |---|---|---|

    | Sắc thái | So sánh lũy tiến (递进), nhấn mạnh đối lập mức độ | Bổ sung lý do (追加理由) |

    | Cấu trúc | Cần vế trước + 何况 + vế sau | Có thể独立使用 |

    | Ngữ khí | Mạnh hơn, sắc bén hơn | Nhẹ nhàng hơn |

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Thiếu vế trước có tính so sánh

    **Sai:** 何况今天很热,我们别出门了。

    **Đúng:** 今天热得连走路都出汗,何况跑步呢?

    **Giải thích:** 何况 yêu cầu vế trước phải có tính "kể cả vậy"(让步),tạo nền tảng so sánh. Không thể dùng 何况 đơn giản như 况况且 để bổ sung lý do mà không có yếu tố tương phản mức độ.

    ❌ Lỗi 2: Đảo ngược mức độ A và B

    **Sai:** 这首歌连成年人都觉得难唱,何况小孩子。(小孩子程度轻 hơn → đảo ngược)

    **Đúng:** 这首歌连小孩子都会唱,何况成年人呢?

    **Giải thích:** Vế sau (何况 + B) phải là đối tượng/tình huống ở mức độ **cao hơn, dễ hơn hoặc hiển nhiên hơn** so với vế trước. Nguyên tắc: "việc nhẹ còn → việc nặng tất nhiên."

    ❌ Lỗi 3: Dùng 何况 trong ngữ cảnh quá口语化

    **Sai:** 何况外面下雨了,我不想出去。(Ngữ cảnh đời thường quá, không cần nhấn mạnh lũy tiến)

    **Đúng:** 外面下这么大的雨,我都不想出去,何况你还感冒了?

    **Thay thế口语:** 外面下雨了,再说了我也不想去。

    ❌ Lỗi 4: Nhầm 何况 với 而且

    **Sai:** 他会说英语,何况会说法语。(Nghĩa muốn nói "hơn nữa" → nên dùng 而且)

    **Đúng:** 他连英语都不会说,何况法语?

    **Đúng (nghĩa khác):** 他会说英语,而且还会说法语。

    **Giải thích:** 而且 liệt kê thêm, 何况 so sánh mức độ tương phản.

    ❌ Lỗi 5: Thiếu từ ngữ呼应 (照应) trong câu正式

    **Sai:** 这个道理大人都不懂,何况小孩。

    **Đúng (正式):** 这个道理连大人都尚且不懂,何况小孩?

    **Giải thích:** Trong ngữ cảnh trang trọng, nên có từ照应 như 尚且, 连……都/也 để tạo cấu trúc hoàn chỉnh.

    Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhège lián lǎoshī dōu juédé nán, hékuàng wǒmen zhèxiē xuésheng ne?]

    02

    [Tā lián zìjǐ de míngzi dōu xiě bù hǎo, hékuàng xiě yì piān lùnwén ne?]

    03

    [Lián zhème jiǎndān de dàolǐ tā dōu bù míngbai, gèng hékuàng nàxiē fùzá de wèntí.]

    04

    [Zhè jiàn shì shàngqiě rúcǐ kùnnán, hékuàng qítā gèng dà de xiàngmù ne?]

    05

    [Tā Zhōngwén shuō de zhème liúlì, hékuàng tā cái xué le liǎng nián.]

    06

    [Zhè diǎn xiǎo máng lián mòshēng rén dōu yuànyì bāng, hékuàng wǒmen shì duō nián de hǎo péngyou ne?]

    07

    [Gǔrén dōu dǒngde zhège dàolǐ, hékuàng wǒmen shēnghuó zài xìnxí shídài?]

    08

    [Zhè duàn lù bùxíng dōu yào bàn ge xiǎoshí, hékuàng qí chē ne? Kěndìng gèng kuài.]

    09

    [Zhè bǐ qián duìyú gōngsī lái shuō bù suàn shénme, gèng hékuàng wǒmen zhè cì de yùsuàn yuǎnyuǎn chāochū le yùqī.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.