Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-025
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: 与其……,不如……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc "与其……,不如……" dùng để so sánh hai sự việc, trong đó người nói cho rằng lựa chọn B tốt hơn hoặc hợp lý hơn lựa chọn A. Nghĩa tương đương: "Thà B còn hơn A" hoặc "Thay vì A, chi bằng B".

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc cơ bản: Thay vì làm A (lựa chọn kém hơn), chi bằng làm B (lựa chọn tốt hơn). Ví dụ: 与其在家无聊,不如出去走走。

Công thức
与其+
A (V/VP/Clause), 不如+
B (V/VP/Clause)
Ví dụ minh họa
与其在家无聊,不如出去走走。

[yǔ qí zài jiā wú liáo, bù rú chū qù zǒu zǒu.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng khi A là một hành động phức tạp: Thay vì V₁ mà V₂, chi bằng V₃. Ví dụ: 与其花钱买药,不如多运动。

Công thức
与其+
V₁+
而/去+
V₂, 不如+
V₃
Ví dụ minh họa
与其花钱买药,不如多运动。

[yǔ qí huā qián mǎi yào, bù rú duō yùn dòng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Biến thể dùng để diễn đạt lại nhận định: Nói là A, chi bằng nói là B (ý nghĩa thực tế đúng hơn là B). Ví dụ: 与其说他聪明,不如说他努力。

Công thức
与其说+
A, 不如说+
B
Ví dụ minh họa
与其等他来,还不如我们自己去。

[yǔ qí děng tā lái, hái bù rú wǒ men zì jǐ qù.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Thêm "还" để nhấn mạnh hơn sự so sánh: Càng thay vì A, chi bằng B. Ví dụ: 与其等他来,还不如我们自己去。

Công thức
与其+
A, 还不如+
B
Ví dụ minh họa
与其等他来,还不如我们自己去。

[yǔ qí děng tā lái, hái bù rú wǒ men zì jǐ qù.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách sử dụng "与其……,不如……"

1. Cấu trúc cơ bản
  • 与其 + A, 不如 + B
  • A là hành động/tình huống mà người nói không muốn hoặc cho là kém hơn
  • B là hành động/tình huống mà người nói ưa thích hoặc cho là tốt hơn
  • Dịch: "Thay vì A, chi bằng B" / "Thà B còn hơn A"
  • 2. Vị trí và thành phần
  • Cả A và B có thể là: động từ, cụm động từ, tính từ, hoặc mệnh đề hoàn chỉnh
  • A và B thường có cấu trúc song song (parallel structure)
  • Có thể thêm "了" sau 不如 để nhấn mạnh quyết định đã có: 与其 A,不如 B 了
  • 3. Biến thể: 与其说……,不如说……
  • Dùng khi muốn diễn đạt lại một nhận định
  • Nghĩa: "Nói là A, chi bằng nói là B" (ý nghĩa thực tế là B hơn)
  • 4. Dấu câu
  • Thường có dấu phẩy "," ngăn cách giữa A và B
  • Có thể dùng "," hoặc không có dấu câu trong câu ngắn
  • 5. Từ ngữ đi kèm
  • 与其 không thể đứng một câu một mình, luôn cần 不如 đi kèm
  • 不如 trong cấu trúc này khác với 不如 dùng để so sánh mức độ (ví dụ: 我不如他)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    ❌ Lỗi 1: Đảo ngược A và B
  • Sai: *与其去图书馆,不如在家看电视。(Ý muốn nói thà đi thư viện còn hơn ở nhà)
  • Đúng: 与其在家看电视,不如去图书馆。
  • → A là lựa chọn kém hơn, B là lựa chọn tốt hơn. Không được đảo ngược.
  • ❌ Lỗi 2: Nhầm lẫn "与其" với "如果"
  • 如果 = nếu (điều kiện)
  • 与其 = thay vì (so sánh lựa chọn)
  • Không dùng "与其" khi chỉ nói về điều kiện đơn thuần.
  • ❌ Lỗi 3: Bỏ qua "不如"
  • Sai: *与其你去。*
  • Đúng: 与其你去,不如我去。
  • → Luôn phải có cả "与其" và "不如" trong câu.
  • ❌ Lỗi 4: Dùng "不如" để so sánh trong cấu trúc này
  • 与其 A,不如 B → B là lựa chọn được ưu tiên (không phải so sánh mức độ)
  • 我不如他 → tôi không bằng anh ấy (so sánh mức độ, cấu trúc khác)
  • ❌ Lỗi 5: A và B không có mối quan hệ tương đương
  • Sai: *与其吃饭,不如看书。* (không có logic so sánh)
  • Đúng: 与其出去吃饭,不如在家做饭。 (cùng chủ đề: ăn uống)
  • → A và B nên liên quan đến cùng một vấn đề để có thể so sánh.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [yǔ qí zài jiā wú liáo, bù rú chū qù zǒu zǒu.]

    02

    [yǔ qí huā qián mǎi yào, bù rú duō yùn dòng.]

    03

    [yǔ qí děng tā lái, hái bù rú wǒ men zì jǐ qù.]

    04

    [yǔ qí shuō tā cōng míng, bù rú shuō tā hěn nǔ lì.]

    05

    [yǔ qí zuò gōng jiāo chē, bù rú qí zì xíng chē, yòu kuài yòu huán bǎo.]

    06

    [yǔ qí bào yuàn tiān qì, bù rú zuò hǎo zhǔn bèi.]

    07
    便

    [yǔ qí mǎi pián yi de zhì liàng bù hǎo de, bù rú mǎi guì yī diǎn de yòng de jiǔ.]

    08

    [yǔ qí dān xīn wèi lái, bù rú bǎ wò xiàn zài.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.