Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-017
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Mẫu: 一+量词+比+一+量词

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Mẫu câu này dùng để diễn tả sự tăng/giảm dần đều hoặc so sánh liên tiếp giữa các đối tượng trong một nhóm.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để mô tả đặc điểm hoặc tính chất tăng/giảm dần trong một nhóm đối tượng

Công thức
+
量词+
+
+
量词+
Tính từ
Ví dụ minh họa
这些苹果一个比一个大。

[Zhè xiē píngguǒ yī gè bǐ yī gè dà.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để mô tả mức độ của hành động hoặc trạng thái tăng/giảm dần

Công thức
+
量词+
+
+
量词+
Hành động
Ví dụ minh họa
他的成绩一次比一次好。

[Tā de chéngjì yī cì bǐ yī cì hǎo.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Nhấn mạnh tính chất "mỗi" đối tượng trong nhóm

Công thức
Mỗi+
Danh từ+
+
量词+
+
+
量词+
Adj/Verb
Ví dụ minh họa
今天的练习题一道比一道难。

[Jīntiān de liànxí tí yī dào bǐ yī dào nán.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách sử dụng mẫu "一 + 量词 + 比 + 一 + 量词"

1. Cấu trúc cơ bản
  • Cấu trúc: 一 + [Lượng từ] + 比 + 一 + [Lượng từ] + Tính từ/Hành động
  • Ví dụ: 一个比一个大 (một cái to hơn một cái)
  • 2. Ý nghĩa chính
  • Diễn tả sự tăng/giảm dần đều trong một chuỗi hoặc nhóm
  • Nhấn mạnh xu hướng liên tục hơn là so sánh hai cá thể cụ thể
  • Thường mang nghĩa "càng... càng..." hoặc "mỗi... lại hơn..."
  • 3. Các loại tính từ/thường dùng
  • Tính từ biểu thị mức độ: 大/小, 高/矮, 快/慢, 好/坏, 难/简单
  • Động từ biểu thị trạng thái: 进步 (tiến bộ), 好看 (đẹp), 难过 (khó chịu)
  • 4. Vị trí trong câu
  • Có thể làm vị ngữ: 这些花一个比一个漂亮。
  • Có thể làm bổ ngữ: 他说得一句比一句流利。
  • Có thể làm trạng ngữ (ít gặp hơn): 一次比一次认真地学习。
  • 5. Dấu hiệu nhận biết
  • Thường có ngữ cảnh nhiều hơn 2 đối tượng đang được so sánh
  • Nhấn mạnh sự tiến triển hoặc xu hướng hơn là kết quả cuối cùng
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. Lỗi về lượng từ
  • Sai: 一个人比一个人高 (thừa từ "人" sau lượng từ)
  • Đúng: 一个比一个高
  • Giải thích: Lượng từ đã ngầm hiểu chỉ đối tượng, không cần lặp lại danh từ
  • 2. Lỗi về sự so sánh
  • Sai: 他的成绩一次比一次差得多。(thêm "得多")
  • Đúng: 他的成绩一次比一次差。
  • Giải thích: Mẫu này đã ngầm chứa mức độ so sánh, không cần thêm từ biểu thị mức độ
  • 3. Lỗi ngữ pháp
  • Sai: 今天的天气比昨天一个比一个冷.
  • Đúng: 今天的天气比昨天冷。
  • Giải thích: Mẫu này chỉ dùng khi so sánh trong một nhóm, không dùng cho so sánh hai thời điểm riêng lẻ
  • 4. Lỗi về ngữ cảnh
  • Sai: 哥哥比弟弟一个比一个高.
  • Đúng: 哥哥比弟弟高。
  • Giải thích: Chỉ có 2 người không dùng mẫu này (dùng cấu trúc so sánh thường)
  • 5. Lỗi dùng tính từ không phù hợp
  • Sai: 他的想法一个比一个正确。
  • Đúng: 他的想法一个比一个好。
  • Giải thích: "正确" là tính từ tuyệt đối, không có mức độ tăng dần
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhè xiē píngguǒ yī gè bǐ yī gè dà.]

    02

    [Tā de chéngjì yī cì bǐ yī cì hǎo.]

    03

    [Jīntiān de liànxí tí yī dào bǐ yī dào nán.]

    04

    [Jìjié biàn le, tiānqì yī tiān bǐ yī tiān lěng.]

    05

    [Tā de zhōngwén shuō de yī jù bǐ yī jù liúlì.]

    06

    [Zhè xiē huā yī duǒ bǐ yī duǒ xiānyàn.]

    07

    [Tā jiěshì de yī cì bǐ yī cì qīngchǔ.]

    08

    [Zhè xiē wèntí yī gè bǐ yī gè fùzá.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.