Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-007
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Câu "是……的" nhấn mạnh

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Câu "是……的" được dùng để nhấn mạnh một chi tiết cụ thể trong câu như thời gian, địa điểm, phương tiện, người thực hiện hoặc cách thức. Cấu trúc này giúp người nói tập trung vào thông tin quan trọng muốn truyền tải.

Công thức cấu trúc

6 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Nhấn mạnh thời gian xảy ra sự việc. Ví dụ: 我是昨天来的。(Tôi đến vào ngày hôm qua.) - nhấn mạnh "ngày hôm qua"

Công thức
Subject+
+
[thời gian]+
Verb+
Ví dụ minh họa
我是昨天到北京的。

[Wǒ shì zuótiān dào Běijīng de.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Nhấn mạnh địa điểm xảy ra sự việc. Ví dụ: 他是在北京学的汉语。(Anh ấy học tiếng Trung ở Bắc Kinh.) - nhấn mạnh "Bắc Kinh"

Công thức
Subject+
+
[địa điểm]+
Verb+
Ví dụ minh họa
他是在北京学的汉语。

[Tā shì zài Běijīng xué de Hànyǔ.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Nhấn mạnh người thực hiện hành động. Ví dụ: 是她帮我买的衣服。(Cô ấy là người mua quần áo cho tôi.) - nhấn mạnh "cô ấy"

Công thức
Subject+
+
[người thực hiện]+
Verb+
Ví dụ minh họa
她是坐地铁来上班的。

[Tā shì zuò dìtiě lái shàngbān de.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức thực hiện. Ví dụ: 他是坐飞机去的。(Anh ấy đi bằng máy bay.) - nhấn mạnh "bằng máy bay"

Công thức
Subject+
+
[phương tiện/cách thức]+
Verb+
Ví dụ minh họa
是小王帮我修的电脑。

[Shì Xiǎo Wáng bāng wǒ xiū de diànnǎo.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Dạng phủ định, dùng để phủ nhận phần nhấn mạnh. Ví dụ: 他不是坐飞机去的。(Anh ấy không đi bằng máy bay.)

Công thức
Subject+
不是+
[phần nhấn mạnh]+
Verb+
Ví dụ minh họa
这本书是他从图书馆借的。

[Zhè běn shū shì tā cóng túshūguǎn jiè de.]

6

Cấu trúc mẫu 6

Dạng câu hỏi, dùng từ để hỏi để hỏi về phần nhấn mạnh. Ví dụ: 你是怎么来的?(Bạn đến bằng cách nào?)

Công thức
Subject+
+
[từ để hỏi]+
Verb+
的?
Ví dụ minh họa
我不是故意迟到的。

[Wǒ bú shì gùyì chídào de.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Giải thích chi tiết cách dùng câu "是……的"

1. Mục đích sử dụng

Câu "是……的" được dùng khi người nói muốn:

  • Nhấn mạnh thời gian xảy ra sự việc
  • Nhấn mạnh địa điểm xảy ra sự việc
  • Nhấn mạnh người thực hiện hành động
  • Nhấn mạnh phương tiện/cách thức thực hiện
  • Nhấn mạnh mục đích của hành động
  • 2. Các vị trí nhấn mạnh

    #### Nhấn mạnh thời gian:

    Subject + 是 + 时间 + Verb + 的

    → Tôi **đến vào ngày hôm qua**.

    #### Nhấn mạnh địa điểm:

    Subject + 是 + 地点 + Verb + 的

    → Anh ấy học tiếng Trung **ở Bắc Kinh**.

    #### Nhấn mạnh người thực hiện:

    Subject + 是 + Person + Verb + 的

    → **Cô ấy** là người mua quần áo cho tôi.

    #### Nhấn mạnh phương tiện/cách thức:

    Subject + 是 + 方式 + Verb + 的

    → Anh ấy đi **bằng máy bay**.

    3. Dạng phủ định

    Dùng **不是** thay cho **是**:

    Subject + 不是 + [phần nhấn mạnh] + Verb + 的

    4. Dạng câu hỏi
  • Dùng "是……的" với từ để hỏi: `Subject + 是 + 怎么/什么时候/在哪里/谁…… + Verb + 的?`
  • Câu hỏi yes/no: `Subject + 是不是 + [phần nhấn mạnh] + Verb + 的?`
  • 5. Lưu ý quan trọng
  • Sự việc đã xảy ra (thường dùng cho hành động đã hoàn thành)
  • Động từ chính thường không mang "了"
  • "的" luôn nằm ở cuối câu
  • Có thể lược bỏ "是" trong giao tiếp thân mật nhưng "的" vẫn phải giữ
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp

    ❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn với "了"

    **Sai:** 我是昨天到了北京的。

    **Đúng:** 我是昨天到北京的。

    → Không dùng "了" trong câu "是……的" vì "的" đã biểu thị hành động đã hoàn thành.

    ❌ Lỗi 2: Thiếu "的" ở cuối câu

    **Sai:** 我是昨天来的这里。

    **Đúng:** 我是昨天来到这里的。/ 我是昨天来的。

    → "的" phải nằm ở cuối câu, không đặt giữa câu.

    ❌ Lỗi 3: Dùng sai khi sự việc chưa xảy ra

    **Sai:** 我是明天去的上海。

    **Đúng:** 我明天去上海。

    → Câu "是……的" chỉ dùng cho sự việc đã xảy ra. Sự việc tương lai dùng câu thường.

    ❌ Lỗi 4: Đặt "是" sai vị trí

    **Sai:** 他是坐飞机是去的。

    **Đúng:** 他是坐飞机去的。

    → Chỉ dùng một "是" trước phần cần nhấn mạnh.

    ❌ Lỗi 5: Nhầm "是……的" với câu "是" thông thường
  • Câu "是" thường: 他是学生。(Anh ấy là học sinh.)
  • Câu "是……的": 他是昨天来的。(Anh ấy đến vào hôm qua.)
  • → Phân biệt dựa vào "的" ở cuối câu.

    ✅ Mẹo tránh lỗi

    1. Luôn tự hỏi: "Tôi muốn nhấn mạnh điều gì?" → Đặt phần đó sau "是"

    2. Nhớ "的" luôn ở cuối câu

    3. Không dùng "了" cùng lúc

    4. Hành động phải đã xảy ra trong quá khứ

    Mẫu ví dụ trực quan

    10 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ shì zuótiān dào Běijīng de.]

    02

    [Tā shì zài Běijīng xué de Hànyǔ.]

    03

    [Tā shì zuò dìtiě lái shàngbān de.]

    04

    [Shì Xiǎo Wáng bāng wǒ xiū de diànnǎo.]

    05

    [Zhè běn shū shì tā cóng túshūguǎn jiè de.]

    06

    [Wǒ bú shì gùyì chídào de.]

    07

    [Nǐ shì zěnme zhīdào zhège xiāoxī de?]

    08

    [Tāmen shì shénme shíhòu jiéhūn de?]

    09

    [Zhè jiàn yīfu shì zài nǎr mǎi de?]

    10

    [Wǒ shì zài péngyou de tuījiàn xià kàn de zhè bù diànyǐng.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.