Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Câu "是……的" nhấn mạnh
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Câu "是……的" được dùng để nhấn mạnh một chi tiết cụ thể trong câu như thời gian, địa điểm, phương tiện, người thực hiện hoặc cách thức. Cấu trúc này giúp người nói tập trung vào thông tin quan trọng muốn truyền tải.
Công thức cấu trúc
6 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Nhấn mạnh thời gian xảy ra sự việc. Ví dụ: 我是昨天来的。(Tôi đến vào ngày hôm qua.) - nhấn mạnh "ngày hôm qua"
[Wǒ shì zuótiān dào Běijīng de.]
Cấu trúc mẫu 2
Nhấn mạnh địa điểm xảy ra sự việc. Ví dụ: 他是在北京学的汉语。(Anh ấy học tiếng Trung ở Bắc Kinh.) - nhấn mạnh "Bắc Kinh"
[Tā shì zài Běijīng xué de Hànyǔ.]
Cấu trúc mẫu 3
Nhấn mạnh người thực hiện hành động. Ví dụ: 是她帮我买的衣服。(Cô ấy là người mua quần áo cho tôi.) - nhấn mạnh "cô ấy"
[Tā shì zuò dìtiě lái shàngbān de.]
Cấu trúc mẫu 4
Nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức thực hiện. Ví dụ: 他是坐飞机去的。(Anh ấy đi bằng máy bay.) - nhấn mạnh "bằng máy bay"
[Shì Xiǎo Wáng bāng wǒ xiū de diànnǎo.]
Cấu trúc mẫu 5
Dạng phủ định, dùng để phủ nhận phần nhấn mạnh. Ví dụ: 他不是坐飞机去的。(Anh ấy không đi bằng máy bay.)
[Zhè běn shū shì tā cóng túshūguǎn jiè de.]
Cấu trúc mẫu 6
Dạng câu hỏi, dùng từ để hỏi để hỏi về phần nhấn mạnh. Ví dụ: 你是怎么来的?(Bạn đến bằng cách nào?)
[Wǒ bú shì gùyì chídào de.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Giải thích chi tiết cách dùng câu "是……的"
1. Mục đích sử dụngCâu "是……的" được dùng khi người nói muốn:
#### Nhấn mạnh thời gian:
Subject + 是 + 时间 + Verb + 的
→ Tôi **đến vào ngày hôm qua**.
#### Nhấn mạnh địa điểm:
Subject + 是 + 地点 + Verb + 的
→ Anh ấy học tiếng Trung **ở Bắc Kinh**.
#### Nhấn mạnh người thực hiện:
Subject + 是 + Person + Verb + 的
→ **Cô ấy** là người mua quần áo cho tôi.
#### Nhấn mạnh phương tiện/cách thức:
Subject + 是 + 方式 + Verb + 的
→ Anh ấy đi **bằng máy bay**.
3. Dạng phủ địnhDùng **不是** thay cho **是**:
Subject + 不是 + [phần nhấn mạnh] + Verb + 的
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Những lỗi thường gặp
❌ Lỗi 1: Nhầm lẫn với "了"**Sai:** 我是昨天到了北京的。
**Đúng:** 我是昨天到北京的。
→ Không dùng "了" trong câu "是……的" vì "的" đã biểu thị hành động đã hoàn thành.
❌ Lỗi 2: Thiếu "的" ở cuối câu**Sai:** 我是昨天来的这里。
**Đúng:** 我是昨天来到这里的。/ 我是昨天来的。
→ "的" phải nằm ở cuối câu, không đặt giữa câu.
❌ Lỗi 3: Dùng sai khi sự việc chưa xảy ra**Sai:** 我是明天去的上海。
**Đúng:** 我明天去上海。
→ Câu "是……的" chỉ dùng cho sự việc đã xảy ra. Sự việc tương lai dùng câu thường.
❌ Lỗi 4: Đặt "是" sai vị trí**Sai:** 他是坐飞机是去的。
**Đúng:** 他是坐飞机去的。
→ Chỉ dùng một "是" trước phần cần nhấn mạnh.
❌ Lỗi 5: Nhầm "是……的" với câu "是" thông thường→ Phân biệt dựa vào "的" ở cuối câu.
✅ Mẹo tránh lỗi1. Luôn tự hỏi: "Tôi muốn nhấn mạnh điều gì?" → Đặt phần đó sau "是"
2. Nhớ "的" luôn ở cuối câu
3. Không dùng "了" cùng lúc
4. Hành động phải đã xảy ra trong quá khứ
Mẫu ví dụ trực quan
10 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ shì zuótiān dào Běijīng de.]
[Tā shì zài Běijīng xué de Hànyǔ.]
[Tā shì zuò dìtiě lái shàngbān de.]
[Shì Xiǎo Wáng bāng wǒ xiū de diànnǎo.]
[Zhè běn shū shì tā cóng túshūguǎn jiè de.]
[Wǒ bú shì gùyì chídào de.]
[Nǐ shì zěnme zhīdào zhège xiāoxī de?]
[Tāmen shì shénme shíhòu jiéhūn de?]
[Zhè jiàn yīfu shì zài nǎr mǎi de?]
[Wǒ shì zài péngyou de tuījiàn xià kàn de zhè bù diànyǐng.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.