Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-046
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Giới từ căn cứ/phương thức: 作为、按、按照

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ chỉ căn cứ, phương thức hoặc vai trò: "作为" (như là, với tư cách là), "按" và "按照" (theo, dựa theo).

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng "作为" để chỉ ra tư cách, vai trò hoặc tiêu chuẩn mà chủ ngữ hành động dựa trên đó. Cụm "作为..." thường làm trạng ngữ.

Công thức
作为+
(身份/角色/标准)+
Subject+
Verb
Ví dụ minh họa
作为一名医生,我的职责是帮助病人。

[Zuòwéi yī míng yīshēng, wǒ de zhízé shì bāngzhù bìngrén.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng "按" để chỉ ra phương thức, tiêu chuẩn hoặc quy tắc mà hành động được thực hiện theo. Mang tính khẩu ngữ.

Công thức
+
(规则/方式/标准)+
Subject+
Verb
Ví dụ minh họa
这个计划非常好,但是我们需要按照实际情况进行调整。

[Zhège jìhuà fēicháng hǎo, dànshì wǒmen xūyào ànzhào shíjì qíngkuàng jìnxíng tiáozhěng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng "按照" để chỉ ra sự tuân thủ chặt chẽ một quy định, kế hoạch hoặc yêu cầu chính thức. Mang tính trang trọng.

Công thức
按照+
(规定/计划/要求)+
Subject+
Verb
Ví dụ minh họa
请大家按照地图上的路线走。

[Qǐng dàjiā ànzhào dìtú shàng de lùxiàn zǒu.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Cách dùng của "作为" (zuòwéi)
  • Chức năng: Chỉ ra vai trò, danh tính, tư cách hoặc tiêu chuẩn khi thực hiện hành động.
  • Vị trí: Đứng trước danh ngữ chỉ người/vai trò/tiêu chuẩn, cụm "作为..." thường ở đầu câu hoặc trước động từ chính.
  • Ví dụ: 作为一名老师,我要对学生负责。(Với tư cách là một giáo viên, tôi phải có trách nhiệm với học sinh.)
  • 2. Cách dùng của "按" (àn)
  • Chức năng: Chỉ ra căn cứ, tiêu chuẩn, quy tắc để thực hiện việc gì. Thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Vị trí: Đứng trước danh ngữ (quy tắc, phương pháp, tiêu chuẩn) hoặc cụm động từ, rồi mới đến động từ chính.
  • Ví dụ: 请按顺序排队。(Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.)
  • 3. Cách dùng của "按照" (ànzhào)
  • Chức năng: Tương tự "按", nhưng trang trọng hơn, nhấn mạnh sự tuân thủ chặt chẽ một nguyên tắc, kế hoạch, quy định.
  • Vị trí: Tương tự "按", thường được dùng trong văn bản, ngữ cảnh trang trọng.
  • Ví dụ: 我们必须按照公司的规定办事。(Chúng ta phải làm việc theo quy định của công ty.)
  • 4. Điểm khác biệt chính
  • "作为" vs "按/按照": "作为" nhấn mạnh tư cách, vai trò, còn "按/按照" nhấn mạnh phương thức, tiêu chuẩn, quy tắc.
  • "按" vs "按照": "按照" trang trọng và nhấn mạnh sự chính xác, khuôn mẫu hơn "按". "按" có thể dùng với thời gian (按时间), "按照" cũng được nhưng ít gặp hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn "作为" với "是" hoặc "像"
  • Sai: 作为他是我的朋友,我很了解他。
  • Đúng: 作为我的朋友,他很了解我。(Với tư cách là bạn tôi, anh ấy hiểu tôi rất rõ.)
  • Giải thích: "作为" phải đi kèm với danh từ chỉ vai trò/tư cách, không dùng "作为 + 主语 + 是".
  • 2. Thiếu động từ chính sau "按/按照"
  • Sai: 我们按照这个计划。
  • Đúng: 我们按照这个计划执行。(Chúng ta thực hiện theo kế hoạch này.)
  • Giải thích: Cụm "按/按照 + ..." có chức năng trạng ngữ, cần có động từ chính theo sau để hoàn thành câu.
  • 3. Dùng "按" trước động từ không hợp lý
  • Sai: 请按学习中文。
  • Đúng: 请按老师说的学习中文。(Xin hãy học tiếng Trung theo những gì giáo viên nói.)
  • Giải thích: "按" phải đi kèm với một căn cứ/tiêu chuẩn (danh từ, cụm danh từ hoặc cụm động từ), không thể dùng trực tiếp trước một động từ đơn độc.
  • 4. Lạm dụng "按照" trong hội thoại hàng ngày
  • Trong ngữ cảnh thông thường, dùng "按" sẽ tự nhiên hơn. Ví dụ:
  • Hội thoại: 我们按你说的做就好了。(Chúng ta làm theo những gì bạn nói là được.)
  • Văn bản: 请严格按照说明书操作。(Xin hãy thao tác nghiêm ngặt theo hướng dẫn sử dụng.)
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zuòwéi yī míng yīshēng, wǒ de zhízé shì bāngzhù bìngrén.]

    02

    [Zhège jìhuà fēicháng hǎo, dànshì wǒmen xūyào ànzhào shíjì qíngkuàng jìnxíng tiáozhěng.]

    03
    线

    [Qǐng dàjiā ànzhào dìtú shàng de lùxiàn zǒu.]

    04

    [Àn yāoqiú, zhè fèn bàogào bìxū zài zhōuwǔ qián tíjiāo.]

    05

    [Wǒmen àn xiǎoshí shōufèi, bù àn xiàngmù shōufèi.]

    06

    [Zuòwéi xuéshēng, nǐ yīnggāi ànshí wánchéng zuòyè.]

    07

    [Ànzhào chuántǒng, chūnjié qījiān rénmen huì tiē chūnlián.]

    08

    [Zhège ruǎnjiàn hěn jiǎndān, nǐ àn zhège ànniǔ jiù xíng le.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.