Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-042
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Giới từ thời gian/nơi chốn: 自、当、由¹、随着、等¹

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Nhóm giới từ này dùng để chỉ điểm xuất phát (自, 由), thời điểm diễn ra sự việc (当), sự thay đổi đồng biến (随着), hoặc giới hạn thời gian/không gian (等). Chúng thường đứng trước danh từ/trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn để tạo thành cụm giới từ.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc điểm bắt đầu (thường dùng trong văn viết).

Công thức
+
Địa điểm/Thời gian+
(来/出/起)
Ví dụ minh họa
这种苹果产自山东。

[Zhè zhǒng píngguǒ chǎn zì Shāndōng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Chỉ thời điểm diễn ra một hành động hoặc sự việc khác (vào lúc, khi).

Công thức
+
[Sự việc/Trạng thái]+
(的)+
时候/时
Ví dụ minh họa
当我遇到困难的时候,他总是帮助我。

[Dāng wǒ yù dào kùnnán de shíhou, tā zǒngshì bāngzhù wǒ.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Chỉ điểm bắt đầu của một lộ trình, hành trình (từ... đến...).

Công thức
+
Địa điểm xuất phát+
(到/往/向)+
Địa điểm đến
Ví dụ minh họa
当太阳出来的时候,雪就开始融化了。

[Dāng tàiyáng chūlái de shíhou, xuě jiù kāishǐ rónghuà le.]

Cấu trúc「着」

Chỉ sự thay đổi đồng biến (khi cái này thay đổi, cái kia cũng thay đổi theo).

Công thức
随着+
[Danh từ động]+
(的)+
变化/发展/提高+
,+
Chủ ngữ+
Động từ
Ví dụ minh họa
随着经济的发展,人们的生活水平提高了很多。

[Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó shuǐpíng tígāo le hěn duō.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Chỉ giới hạn thời gian, chờ đến khi sự việc đó xảy ra thì mới làm việc khác.

Công thức
+
[Thời gian/Sự việc]+
(以后/的时候)+
,+
Kết quả/Hành động
Ví dụ minh họa
随着经济的发展,人们的生活水平提高了很多。

[Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó shuǐpíng tígāo le hěn duō.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Giới từ 自 (zì)
  • Ý nghĩa: Chỉ điểm xuất phát về thời gian hoặc nơi chốn (tương đương "từ" trong tiếng Việt).
  • Cấu trúc: 自 + Địa điểm/Thời gian
  • Lưu ý: Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, có thể thay thế cho "从". Thường đi kèm với các động từ chỉ hướng đi như 来, 出.
  • 2. Giới từ 当 (dāng)
  • Ý nghĩa: Chỉ thời điểm cụ thể mà một sự việc nào đó xảy ra (vào lúc, khi).
  • Cấu trúc: 当 + [Thời gian/Sự việc] + (的) + 时候 / 时 / 之际
  • Lưu ý: "当" thường kết hợp với "时候" hoặc "时" để tạo thành cụm trạng ngữ chỉ thời gian. Không dùng "当" nếu câu đã có "在...的时候".
  • 3. Giới từ 由¹ (yóu)
  • Ý nghĩa: Chỉ điểm xuất phát (từ), tương tự "从" và "自". Thường dùng để chỉ nơi chốn hoặc điểm bắt đầu của một quá trình/hành trình.
  • Cấu trúc: 由 + Địa điểm xuất phát + Động từ chỉ hướng đi (到/往/向)
  • Lưu ý: Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc chỉ phương hướng, tuyến đường.
  • 4. Giới từ 随着 (suízhe)
  • Ý nghĩa: Chỉ sự thay đổi đồng biến, nghĩa là khi một yếu tố thay đổi thì yếu tố khác cũng thay đổi theo (cùng với, theo).
  • Cấu trúc: 随着 + [Sự việc/Điều kiện] + (的) + 变化/发展/提高 + , + Chủ ngữ + Động từ + Khung cảnh thay đổi
  • Lưu ý: Phía sau "随着" bắt buộc phải là một sự vật/sự việc có thể thay đổi được, không dùng với danh từ tĩnh.
  • 5. Giới từ 等¹ (děng)
  • Ý nghĩa: Dùng để giới hạn thời gian hoặc số lượng, mang ý nghĩa "chờ đến khi" hoặc "đợi đến mức".
  • Cấu trúc: 等 + [Thời gian/Sự việc] + (以后/的时候) + , + Kết quả/Hành động tiếp theo
  • Lưu ý: Khác với "等" (chờ đợi) là động từ, "等" ở đây là giới từ dẫn ra một điều kiện thời gian. Thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn giữa 自, 从 và 由
  • Cả ba từ đều có nghĩa là "từ". Tuy nhiên, "从" là từ phổ biến nhất trong khẩu ngữ. "自" và "由" mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. Không nên lạm dụng "自" trong giao tiếp hàng ngày thay cho "从".
  • 2. Sai cấu trúc với 当
  • Sai: 当我在北京的时候,我经常去长城。 (Dư từ "在" làm cho câu nặng nề, tuy nhiên cấu trúc này vẫn có thể chấp nhận được trong khẩu ngữ, nhưng chuẩn HSK4 là 当 + V + 的时候).
  • Đúng: 当我在北京的时候... hoặc 我在北京的时候... (Có thể lược bỏ "当").
  • Lưu ý: Không dùng "当" với các từ chỉ thời gian rõ ràng như 明天, 昨天. Ví dụ: Sai: 当明天你来的时候. Đúng: 明天你来的时候.
  • 3. Sử dụng 随着 với danh từ tĩnh
  • Sai: 随着这本书,我学到了很多。 (Sách là danh từ tĩnh, không có sự thay đổi).
  • Đùng: 随着时间的流逝,我学到了很多。 (Thời gian trôi qua là sự thay đổi).
  • Bắt buộc: Phía sau 随着 phải là một quá trình biến đổi.
  • 4. Nhầm lẫn từ loại của 等
  • Động từ 等 (děng): Chờ đợi (Ví dụ: 我等你 - Tôi đợi bạn).
  • Giới từ 等 (děng): Chờ đến khi (Ví dụ: 等我回来再告诉你 - Chờ khi tôi về rồi sẽ nói cho bạn biết). Học viên hay dịch sát nghĩa là "chờ" dẫn đến hiểu sai ngữ nghĩa cả câu.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Zhè zhǒng píngguǒ chǎn zì Shāndōng.]

    02

    [Dāng wǒ yù dào kùnnán de shíhou, tā zǒngshì bāngzhù wǒ.]

    03

    [Dāng tàiyáng chūlái de shíhou, xuě jiù kāishǐ rónghuà le.]

    04

    [Zhè cì lǚxíng, wǒmen yóu Běijīng chūfā, zuìhòu dào Shànghǎi.]

    05

    [Suízhe jīngjì de fāzhǎn, rénmen de shēnghuó shuǐpíng tígāo le hěn duō.]

    06

    [Suízhe tiānqì biàn lěng, gǎnmào de rén yuè lái yuè duō le.]

    07

    [Děng wǒ chī wán fàn, zài gěi nǐ dǎ diànhuà.]

    08

    [Děng tā dàxué bìyè yǐhòu, tā xiǎng qù Zhōngguó liúxué.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.