Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-045
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Giới từ đối tượng: 对于、与¹

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Giới từ 对于 và 用于 chỉ ra đối tượng mà hành động, tình cảm, ý kiến hay sự so sánh nhắm tới. 对于 nhấn mạnh mối quan hệ giữa người/vật với một vấn đề, đối tượng. 与 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, để chỉ sự kết hợp, so sánh, hoặc mối quan hệ song phương.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc dùng để nêu ra đối tượng mà một ý kiến, nhận xét, tình cảm hay mối quan tâm được đề cập. Đối tượng thường là một vấn đề trừu tượng, một nhóm người, hoặc một sự việc.

Công thức
对于+
Đối tượng (Vấn đề/Người/Vật), (Chủ ngữ)+
Ý kiến/Quan hệ/Hành động
Ví dụ minh họa
对于学习中文,我有浓厚的兴趣。

[Duìyú xuéxí Zhōngwén, wǒ yǒu nónghòu de xìngqù.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Vị trí tự nhiên của 对于, đặt sau chủ ngữ. Chủ ngữ là người/vật phát biểu ý kiến hoặc có mối quan hệ với đối tượng.

Công thức
Chủ ngữ+
对于+
Đối tượng+
Vị ngữ
Ví dụ minh họa
老师对于学生的学习态度非常关注。

[Lǎoshī duìyú xuéshēng de xuéxí tàidù fēicháng guānzhù.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc dùng để chỉ mối quan hệ song phương, sự so sánh, hoặc hành động chung giữa hai đối tượng (A và B). Đối tượng B thường là người, tổ chức, hoặc quốc gia.

Công thức
Chủ ngữ (A)+
+
Đối tượng (B)+
(Có)+
Quan hệ/Hành động
Ví dụ minh họa
中国与日本是一衣带水的邻邦。

[Zhōngguó yǔ Rìběn shì yī yī dài shuǐ de línbāng.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Quy tắc sử dụng chi tiết

1. Giới từ 对于 (duìyú)
  • Chức năng chính: Dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, ý kiến, tình cảm, hoặc nhận xét hướng tới. Có thể dịch là "đối với", "về", "liên quan đến".
  • Vị trí trong câu: Thường đặt trước chủ ngữ (như một trạng ngữ) hoặc ngay sau chủ ngữ, trước vị ngữ.
  • 对于 + Đối tượng, (Chủ ngữ) + Vị ngữ: Nhấn mạnh đối tượng.
  • VD: 对于这个计划, 我完全同意. (Đối với kế hoạch này, tôi hoàn toàn đồng ý.)
  • Chủ ngữ + 对于 + Đối tượng + Vị ngữ: Cách dùng tự nhiên hơn.
  • VD: 我对于这个计划完全同意.
  • Đối tượng của 对于: Thường là một vấn đề, sự việc, tình huống, hoặc người/vật (đóng vai trò là đối tượng để bàn luận).
  • 2. Giới từ 与¹ (yǔ)
  • Chức năng chính: Dùng trong văn phong trang trọng (văn bản, báo cáo, giảng dạy) để chỉ:
  • 1. **Mối quan hệ song phương**: hợp tác, kết bạn, kết hôn, tranh luận...

    2. **Sự so sánh**: so sánh giữa hai đối tượng.

    3. **Sự kết hợp/tham gia**: cùng làm gì đó.

  • Vị trí trong câu: Luôn đặt trước đối tượng mà chủ ngữ có quan hệ/hành động.
  • VD: 中国越南是邻国. (Trung Quốc và Việt Nam là nước láng giềng.)
  • Lưu ý quan trọng: 与 rất trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 跟 (gēn) 或者 和 (hé) thay thế. VD: 我跟/和他是朋友. (Tôi là bạn của anh ấy.)
  • 3. Phân biệt 对于 và 与

    | Đặc điểm | 对于 (duìyú) | 与¹ (yǔ) |

    |---|---|---|

    | **Văn phong** | Tương đối trang trọng, có thể dùng cả nói và viết. | **Rất trang trọng**, chủ yếu dùng trong văn viết. |

    | **Chức năng chính** | Chỉ **đối tượng** mà một **ý kiến, tình cảm, quan hệ một chiều** nhắm tới. | Chỉ **mối quan hệ song phương, so sánh, hoặc sự kết hợp** giữa hai bên. |

    | **Dịch nghĩa** | "Đối với", "Về" | "Và", "Với", "Cùng với" |

    | **Ví dụ phân biệt** | **对于环境保护**, 我们的责任很大. (Đối với bảo vệ môi trường, trách nhiệm của chúng ta rất lớn.) *Ý kiến hướng về một vấn đề.* | **中国与美国**举行了会谈. (Trung Quốc và Hoa Kỳ đã tổ chức hội đàm.) *Mối quan hệ song phương.* |

    Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp và cách khắc phục

    1. Nhầm lẫn đối tượng của 对于
  • Sai: 对于老师,我们应该尊敬。(Đối với giáo viên, chúng ta nên tôn trọng.)
  • Sửa: 对于老师,我们应该尊敬 他们. (Đối với giáo viên, chúng ta nên tôn trọng họ.)
  • Giải thích: Câu thiếu tân ngữ. Sau 对于 + đối tượng (老师), vị ngữ (尊敬) cần có tân ngữ rõ ràng (他们) hoặc đối tượng đó chính là tân ngữ nhưng cần cấu trúc rõ. Có thể nói: 我们老师很尊敬. (Chúng ta rất tôn trọng giáo viên.) - Ở đây dùng 对 đơn giản hơn.
  • 2. Dùng 与 trong ngữ cảnh quá thân mật, đời thường
  • Sai: 我妈妈去超市. (Tôi và mẹ đi siêu thị.) - Nghe rất cứng, như văn bản hành chính.
  • Sửa (tự nhiên hơn): 我跟/和妈妈去超市.
  • 3. Dùng 对于 để chỉ mối quan hệ song phương
  • Sai: 中国对于美国有很多贸易. (Trung Quốc đối với Hoa Kỳ có nhiều thương mại.) - Không tự nhiên.
  • Sửa: 中国美国有很多贸易. (Trung Quốc và Hoa Kỳ có nhiều hoạt động thương mại.)
  • 4. Quên rằng 对于 có thể đứng đầu câu như trạng ngữ
  • Cách dùng này rất phổ biến và tự nhiên để mở đầu cho một chủ đề.
  • VD đúng: 对于这个问题, 你怎么看? (Đối với vấn đề này, bạn nghĩ sao?)
  • 5. Nhầm 与 (giới từ) với 与 (nghĩa "tham gia" - động từ)
  • Trong HSK4, 与 chủ yếu là giới từ. Động từ "tham gia" (参与 cānyù) thường dùng nguyên cụm. Không nên dịch word-by-word.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Duìyú xuéxí Zhōngwén, wǒ yǒu nónghòu de xìngqù.]

    02

    [Lǎoshī duìyú xuéshēng de xuéxí tàidù fēicháng guānzhù.]

    03

    [Zhōngguó yǔ Rìběn shì yī yī dài shuǐ de línbāng.]

    04

    [Yǔ qùnián tóngqī xiāng bǐ, xiāoshòu é zēngzhǎng le bǎifēnzhī èrshí.]

    05

    [Duìyú huánjìng bǎohù, měi gè rén dōu yǒu zérèn.]

    06

    [Gōngsī yǔ yī jiā guójì qǐyè dáchéng le hézuò xiéyì.]

    07

    [Tā duìyú zhège wèntí de kànfǎ hé wǒ bùtóng.]

    08

    [Zài xiàndài shèhuì, rén yǔ rén zhī jiān de xìnrèn fēicháng zhòngyào.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.