Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-043
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Giới từ chủ thể/đối tượng: 将、由²、叫、让

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Nhóm giới từ này dùng để đưa ra chủ thể thực hiện hành động (由) hoặc đối tượng tiếp nhận hành động (将, 叫, 让). Cấu trúc này thường nhấn mạnh vào việc ai là người thực hiện, hoặc đối tượng nào chịu tác động của hành động.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động và kết quả của hành động đó. Thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn "把".

Công thức
S+
+
O+
V+
Bổ ngữ kết quả/hướng đi
Ví dụ minh họa
请将这封信交给王经理。

[Qǐng jiāng zhè fēng xìn jiāo gěi Wáng jīnglǐ.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để chỉ người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm thực hiện hành động, mang nghĩa "do...", "bởi...".

Công thức
+
S+
V+
O
Ví dụ minh họa
会议将由王经理主持。

[Huìyì jiāng yóu Wáng jīnglǐ zhǔchí.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng trong câu bị động khẩu ngữ, chỉ đối tượng (S1) bị chủ thể (S2) tác động lên. Tương đương với "被".

Công thức
S1+
叫/让+
S2+
V+
(Bổ ngữ)
Ví dụ minh họa
这件事由我负责。

[Zhè jiàn shì yóu wǒ fùzé.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Giới từ "将" (jiāng)
  • Cách dùng: Được dùng để đưa ra đối tượng tiếp nhận hành động, tương đương với chữ "把" (bǎ). Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng hơn "把".
  • Cấu trúc: S + 将 + O + V + Thành phần bổ nghĩa (thường là kết quả hoặc hướng đi).
  • Lưu ý: Không dùng với động từ không có kết quả/hướng đi rõ ràng.
  • 2. Giới từ "由" (yóu) - 由²
  • Cách dùng: Dùng để chỉ chủ thể thực hiện hành động hoặc nguồn gốc trách nhiệm. Nghĩa là "do...", "bởi...".
  • Cấu trúc: 由 + S (chủ thể) + V + O.
  • Lưu ý: Thường dùng trong ngữ cảnh giao việc, phân công nhiệm vụ hoặc nêu rõ ai chịu trách nhiệm.
  • 3. Giới từ "叫" (jiào) và "让" (ràng)
  • Cách dùng: Cả hai đều dùng để chỉ chủ thể bị động (passive) hoặc đối tượng tiếp nhận hành động, tương đương "被" (bèi). Nghĩa là "bị", "được".
  • Cấu trúc: S (đối tượng) + 叫/让 + S (chủ thể) + V + (thành phần khác).
  • Lưu ý: "叫" và "让" mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không dùng trong văn bản trang trọng (nên dùng "被").
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Lẫn lộn giữa "由" và "被/叫/让"
  • Sai: 这件事由我做好了。(Sự này do tôi làm xong rồi -> Trách nhiệm đã hoàn thành, không nên dùng 由 chỉ việc đã qua)
  • Đúng: 这件事由我来做。(Sự này do tôi làm -> Phân công nhiệm vụ)
  • Giải thích: "由" chỉ chủ thể thực hiện, thường mang tính phân công, giao việc trong hiện tại/tương lai, không dùng để tả việc đã hoàn thành mang tính bị động.
  • 2. Dùng "将" sai vị trí hoặc thiếu bổ ngữ
  • Sai: 他将书看。(Anh ấy sẽ xem sách -> Thiếu bổ ngữ kết quả/hướng đi)
  • Đúng: 他将书看完了。(Anh ấy đã xem xong cuốn sách -> Có bổ ngữ kết quả "完")
  • Giải thích: Giống như "把", "将" bắt buộc động từ phía sau phải có bổ ngữ chỉ kết quả, hướng đi, hoặc từ chỉ thời gian/khả lượng.
  • 3. Nhầm lẫn nghĩa của "让" giữa "nhường" và "bị"
  • Sai: 他让雨淋了。(Anh ấy bị mưa làm ướt -> Cách dùng đúng nhưng dễ nhầm với nghĩa "nhường" nếu thiếu ngữ cảnh)
  • Đúng: 他让雨淋湿了。(Anh ấy bị mưa làm ướt đẫm -> Bổ ngữ kết quả "湿" làm rõ nghĩa bị động)
  • Giải thích: Khi "让" mang nghĩa bị động, câu phải có chủ thể gây ra hành động (ở đây là "雨") và động từ thường có bổ ngữ chỉ kết quả.
  • 4. Dùng "叫" trong văn bản trang trọng
  • Sai: 那个罪犯叫警察抓走了。(Tên tội phạm đó bị cảnh sát bắt đi rồi -> Quá khẩu ngữ cho văn cảnh trang trọng)
  • Đúng: 那个罪犯被警察抓走了。(Tên tội phạm đó bị cảnh sát bắt đi rồi -> Dùng "被" cho trang trọng)
  • Giải thích: "叫" chỉ dùng trong khẩu ngữ, tránh dùng trong văn viết, tin tức, báo cáo.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Qǐng jiāng zhè fēng xìn jiāo gěi Wáng jīnglǐ.]

    02

    [Huìyì jiāng yóu Wáng jīnglǐ zhǔchí.]

    03

    [Zhè jiàn shì yóu wǒ fùzé.]

    04

    [Wǒ de zìxíngchē jiào Xiǎo Lǐ qí zǒu le.]

    05

    [Wǒ de fángjiān jiào dìdi nòng de hěn luàn.]

    06
    湿

    [Gāngcái xià yǔ, wǒ de yīfu ràng yǔ lín shī le.]

    07

    [Tā ràng lǎoshī pīpíng le yí dùn.]

    08

    [Qǐng jiāng zhè fèn wénjiàn fānyì chéng zhōngwén.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.