Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-044
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Giới từ nguyên nhân: 由于¹

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

"由于" là một giới từ nguyên nhân, dùng để chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc. Nó thường được đặt ở đầu câu để giới thiệu nguyên nhân, theo sau là kết quả. Từ này mang tính trang trọng hơn so với "因为", thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh formal.

Công thức cấu trúc

1 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

"由于" là giới từ nguyên nhân, dùng để giới thiệu lý do hoặc nguyên nhân của sự việc. Kết quả thường theo sau, có thể dùng từ nối như 所所以, 因此 để tăng tính liên kết. Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu.

Công thức
由于+
Nguyên nhân+
Kết quả
Ví dụ minh họa
由于下雨,比赛取消了。

[yú xià yǔ, bǐ sài qǔ xiāo le.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngCách sử dụng của 由于
  • Giới thiệu nguyên nhân: 由于 được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc, thường đứng ở đầu câu hoặc trước phần nguyên nhân. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả.
  • Vị trí trong câu:
  • Đầu câu: Đây là vị trí phổ biến nhất. Cấu trúc: 由于 + nguyên nhân, kết quả. Ví dụ: 由于下雨,比赛取消了。
  • Giữa câu: Ít dùng hơn, nhưng có thể xuất hiện trong văn viết. Cấu trúc: Kết quả + 由于 + nguyên nhân. Ví dụ: 比赛取消了,由于下雨。
  • Phủ định: Không có hình thức phủ định trực tiếp cho "由于", nhưng nguyên nhân có thể là câu phủ định. Ví dụ: 由于他不努力,所以他失败了。 (Do anh ấy không chăm chỉ, nên anh ấy thất bại.)
  • Dấu hiệu nhận biết: "由于" thường đi kèm với các từ chỉ kết quả như 所以 (nên), 因此 (do đó), 于是 (vì thế), hoặc các động từ như 造成 (gây ra), 导致 (dẫn đến). Ví dụ: 由于天气寒冷,河流结冰了。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpSai lầm thường gặp và cách tránh
  • Nhầm lẫn với 因为: "由于" mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản, bài phát biểu hoặc ngữ cảnh formal. "因为" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, trong lời nói thường ngày, nên dùng "因为" thay vì "由于".
  • Sai: 由于我累了,所以我去睡觉。(Trong giao tiếp)
  • Đúng: 因为我累了,所以我去睡觉.
  • Thứ tự từ không chính xác: Không đặt "由于" sau phần nguyên nhân. Phải đảm bảo "由于" đứng trước nguyên nhân.
  • Sai: 我迟到了,由于交通堵塞。
  • Đúng: 由于交通堵塞,我迟到了。
  • Sử dụng không phù hợp với ngữ cảnh: "由于" thường chỉ nguyên nhân khách quan hoặc sự kiện, không nên dùng cho nguyên nhân chủ quan quá cá nhân trong ngữ cảnh informal.
  • Ví dụ không phù hợp: 由于我心情不好,我不想去。(Trong giao tiếp, nên dùng "因为")
  • Cách tránh: Sử dụng "由于" khi nguyên nhân mang tính khách quan hoặc trong ngữ cảnh formal.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [yú xià yǔ, bǐ sài qǔ xiāo le.]

    02

    [yú tā nǔ lì xué xí, suǒ yǐ tā tōng guò le kǎo shì.]

    03

    [yú jiāo tōng dǔ sè, tā chí dào le.]

    04

    [yú shēng bìng, tā méi lái shàng kè.]

    05

    [yú jīng jì yuán yīn, tā fàng qì le lǚ xíng.]

    06

    [yú gōng zuò máng, tā hěn shǎo huí jiā.]

    07

    [yú quē fá jīng yàn, tā fàn le yī xiē cuò wù.]

    08

    [yú tiān qì hán lěng, hé liú jié bīng le.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.