Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Câu hỏi tu từ: 难道……吗?
Ý nghĩa & Cách dùng chính
"难道……吗?" là cấu trúc câu hỏi tu từ (反问句) trong tiếng Trung, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, không tin, hoặc nhấn mạnh rằng câu trả lời là hiển nhiên. Tương đương với "Chẳng lẽ... sao?" trong tiếng Việt.
Công thức cấu trúc
3 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc phủ định, nhấn mạnh điều hiển nhiên (thực tế là khẳng định). Ví dụ: 难道你不知道吗?= Chẳng lẽ bạn không biết sao? (Ý: Bạn phải biết chứ!)
[Nándào nǐ bù zhīdào zhè jiàn shì ma?]
Cấu trúc mẫu 2
Cấu trúc với "是", dùng để ngạc nhiên hoặc không tin về một sự việc. Ví dụ: 难道这是真的吗?= Chẳng lẽ đây là thật sao?
[Nándào zhè bù shì zuì hǎo de bànfǎ ma?]
Cấu trúc mẫu 3
Cấu trúc với động từ khuyết thiếu, nhấn mạnh khả năng hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: 难道我们不应该努力吗?= Chẳng lẽ chúng ta không nên cố gắng sao?
[Nándào nǐ wàngjì wǒmen shuō hǎo de shì le ma?]
Phân tích & Điểm lưu ý
Cách sử dụng cấu trúc 难道……吗?
1. Ý nghĩa chínhLưu ý & Lỗi thường gặp
Những lỗi thường gặp
❌ Lỗi 1: Sử dụng "难道" trong câu hỏi thông thường**Sai**: 难道你喜欢吃什么?
**Đúng**: 你喜欢吃什么?(Cậu thích ăn gì?)
→ "难道" không dùng cho câu hỏi thông thường cần câu trả lời.
❌ Lỗi 2: Thiếu "吗" ở cuối câu**Sai**: 难道你不知道。
**Đúng**: 难道你不知道吗?
→ Câu hỏi tu từ với "难道" bắt buộc phải có "吗" ở cuối.
❌ Lỗi 3: Nhầm lẫn phủ định kép**Sai**: 难道你不知道这件事吗?(hiểu nghĩa là "không biết")
**Đúng hiểu**: 难道你不知道这件事吗?= Bạn chắc chắn phải biết chuyện này!
→ Phủ định trong câu hỏi tu từ tạo nghĩa khẳng định.
❌ Lỗi 4: Dùng sai ngữ cảnhKhông nên dùng "难道" khi thực sự cần thông tin từ người khác.
💡 Mẹo tránh lỗiMẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Nándào nǐ bù zhīdào zhè jiàn shì ma?]
[Nándào zhè bù shì zuì hǎo de bànfǎ ma?]
[Nándào nǐ wàngjì wǒmen shuō hǎo de shì le ma?]
[Nándào wǒmen bù yīnggāi nǔlì xuéxí ma?]
[Nándào nǐ bù xiǎng qù lǚxíng ma?]
[Nándào tā hái zài shēng wǒ de qì ma?]
[Nándào nǐmen dōu bù xiāngxìn wǒ ma?]
[Nándào zhè shì zhēn de ma? Wǒ jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.