Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-002
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Câu hỏi tu từ: 难道……吗?

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

"难道……吗?" là cấu trúc câu hỏi tu từ (反问句) trong tiếng Trung, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, không tin, hoặc nhấn mạnh rằng câu trả lời là hiển nhiên. Tương đương với "Chẳng lẽ... sao?" trong tiếng Việt.

Công thức cấu trúc

3 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Cấu trúc phủ định, nhấn mạnh điều hiển nhiên (thực tế là khẳng định). Ví dụ: 难道你不知道吗?= Chẳng lẽ bạn không biết sao? (Ý: Bạn phải biết chứ!)

Công thức
难道+
主语+
不/没+
动词+
吗?
Ví dụ minh họa
难道你不知道这件事吗?

[Nándào nǐ bù zhīdào zhè jiàn shì ma?]

2

Cấu trúc mẫu 2

Cấu trúc với "是", dùng để ngạc nhiên hoặc không tin về một sự việc. Ví dụ: 难道这是真的吗?= Chẳng lẽ đây là thật sao?

Công thức
难道+
主语+
+
...+
吗?
Ví dụ minh họa
难道这不是最好的办法吗?

[Nándào zhè bù shì zuì hǎo de bànfǎ ma?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Cấu trúc với động từ khuyết thiếu, nhấn mạnh khả năng hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: 难道我们不应该努力吗?= Chẳng lẽ chúng ta không nên cố gắng sao?

Công thức
难道+
主语+
能/会/应该+
动词+
吗?
Ví dụ minh họa
难道你忘记我们说好的事了吗?

[Nándào nǐ wàngjì wǒmen shuō hǎo de shì le ma?]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng

Cách sử dụng cấu trúc 难道……吗?

1. Ý nghĩa chính
  • Diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không tin: Người nói cảm thấy bất ngờ trước một điều gì đó và muốn xác nhận lại.
  • Nhấn mạnh điều hiển nhiên: Câu trả lời đã rõ ràng, nhưng người nói muốn nhấn mạnh để đối phương nhận ra.
  • Thể hiện sự khiển trách hoặc phê bình: Đôi khi dùng để nhắc nhở, phê bình một cách gián tiếp.
  • 2. Vị trí của "难道"
  • "难道" (nándào) luôn đứng đầu câu, trước chủ ngữ hoặc trước vị ngữ.
  • Có thể dùng: 难道 + 主语 + 谓语 + 吗?
  • 3. Phủ định trong câu hỏi tu từ
  • Thường kết hợp với các từ phủ định như 不、没、不是 để tạo thành câu hỏi tu từ.
  • Khi dùng phủ định, nghĩa thực tế là phủ định của phủ định = khẳng định.
  • 4. So sánh với "吗" thông thường
  • Câu hỏi "吗" thông thường: Người hỏi thực sự muốn biết câu trả lời.
  • Câu hỏi "难道……吗?": Người hỏi đã biết câu trả lời và muốn nhấn mạnh.
  • 5. Ngữ điệu
  • Câu "难道……吗?" thường được nói với ngữ điệu nhấn mạnh, ngạc nhiên hoặc khó chịu.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp

    Những lỗi thường gặp

    ❌ Lỗi 1: Sử dụng "难道" trong câu hỏi thông thường

    **Sai**: 难道你喜欢吃什么?

    **Đúng**: 你喜欢吃什么?(Cậu thích ăn gì?)

    → "难道" không dùng cho câu hỏi thông thường cần câu trả lời.

    ❌ Lỗi 2: Thiếu "吗" ở cuối câu

    **Sai**: 难道你不知道。

    **Đúng**: 难道你不知道吗?

    → Câu hỏi tu từ với "难道" bắt buộc phải có "吗" ở cuối.

    ❌ Lỗi 3: Nhầm lẫn phủ định kép

    **Sai**: 难道你不知道这件事吗?(hiểu nghĩa là "không biết")

    **Đúng hiểu**: 难道你不知道这件事吗?= Bạn chắc chắn phải biết chuyện này!

    → Phủ định trong câu hỏi tu từ tạo nghĩa khẳng định.

    ❌ Lỗi 4: Dùng sai ngữ cảnh

    Không nên dùng "难道" khi thực sự cần thông tin từ người khác.

    💡 Mẹo tránh lỗi
  • Hỏi bản thân: "Tôi đã biết câu trả lời chưa?" → Nếu đã biết, có thể dùng "难道".
  • Luôn nhớ thêm "吗" vào cuối câu.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Nándào nǐ bù zhīdào zhè jiàn shì ma?]

    02

    [Nándào zhè bù shì zuì hǎo de bànfǎ ma?]

    03

    [Nándào nǐ wàngjì wǒmen shuō hǎo de shì le ma?]

    04

    [Nándào wǒmen bù yīnggāi nǔlì xuéxí ma?]

    05

    [Nándào nǐ bù xiǎng qù lǚxíng ma?]

    06

    [Nándào tā hái zài shēng wǒ de qì ma?]

    07

    [Nándào nǐmen dōu bù xiāngxìn wǒ ma?]

    08

    [Nándào zhè shì zhēn de ma? Wǒ jiǎnzhí bù gǎn xiāngxìn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.