Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-041
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Phó từ ngữ khí: 才⁴、就⁵、并¹、还⁴、竟然、究竟、正好、到底、难道、千万、确实、只好、差(一)点儿

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Các phó từ ngữ khí trong tiếng Trung dùng để diễn tả thái độ, cảm xúc, hoặc sắc thái đánh giá của người nói đối với hành động, sự việc. Chúng có thể nhấn mạnh sự muộn/nhanh, sự ngoài ý muốn, sự khẳng định, hoặc dùng để hỏi vặn, yêu cầu, v.v.

Công thức cấu trúc

8 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Nhấn mạnh sự việc diễn ra muộn hoặc khó khăn hơn dự kiến.

Công thức
Thời gian/Số lượng+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
现在八点半了,他才起床。

[Xiànzài bā diǎn bàn le, tā cái qǐchuáng.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Nhấn mạnh sự việc diễn ra sớm hoặc nhanh hơn dự kiến.

Công thức
Thời gian/Số lượng+
+
Động từ
Ví dụ minh họa
他六点就到了机场。

[Tā liù diǎn jiù dào le jīchǎng.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Phủ định và nhấn mạnh rằng thực tế không giống như người khác nghĩ.

Công thức
Subject+
+
不/没+
Động từ/Tính từ
Ví dụ minh họa
我并不觉得这个计划好。

[Wǒ bìng bù juéde zhège jìhuà hǎo.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Bày tỏ sự ngạc nhiên về một kết quả ngoài ý muốn.

Công thức
Subject+
竟然+
Động từ/Tính từ
Ví dụ minh họa
他竟然忘了我的生日。

[Tā jìngrán wàng le wǒ de shēngrì.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Dùng để hỏi vặn, nhấn mạnh phán đoán của người nói.

Công thức
难道+
Subject+
Mệnh đề+
吗/不成?
Ví dụ minh họa
你究竟想吃什么?

[Nǐ jiūjìng xiǎng chī shénme?]

6

Cấu trúc mẫu 6

Diễn tả việc không có lựa chọn nào khác, đành phải làm vậy.

Công thức
Subject+
只好+
Động từ
Ví dụ minh họa
这个字到底怎么读?

[Zhège zì dàodǐ zěnme dú?]

7

Cấu trúc mẫu 7

Diễn tả việc suýt xảy ra (hoặc suýt không xảy ra) một kết quả.

Công thức
Subject+
差(一)点儿+
(没)+
Động từ
Ví dụ minh họa
难道他不知道这件事吗?

[Nándào tā bù zhīdào zhè jiàn shì ma?]

8

Cấu trúc mẫu 8

Nhấn mạnh yêu cầu trong câu cầu khiến, nhắc nhở người khác nhất định phải làm/không được làm.

Công thức
千万+
要/别/不+
Động từ
Ví dụ minh họa
你千万别迟到。

[Nǐ qiānwàn bié chídào.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Phó từ 才 (cái) và 就 (jiù)
  • 才⁴: Nhấn mạnh sự việc diễn ra muộn, chậm, hoặc khó khăn hơn dự kiến. Thường đi kèm thời gian hoặc số lượng. Có thể diễn tả ý "mới chỉ", "chỉ đến lúc...".
  • 就⁵: Ngược với 才, nhấn mạnh sự việc diễn ra sớm, nhanh, hoặc dễ dàng hơn dự kiến.
  • 2. Phó từ 并¹ và 确实
  • 并¹: Dùng trong câu phủ định (并 + 不/没), nhấn mạnh việc phủ định một suy nghĩ hoặc phán đoán của người khác. Nghĩa là "thực ra không phải như vậy".
  • 确实: Nhấn mạnh sự xác thực, chắc chắn của một sự việc. Nghĩa là "quả thật", "thật sự".
  • 3. Phó từ 竟然 và 难道
  • 竟然: Diễn tả sự ngạc nhiên, ngoài ý muốn về một kết quả hoặc sự việc đã xảy ra. Thường đứng trước động từ.
  • 难道: Dùng trong câu hỏi tu từ, nhấn mạnh sự phán đoán hoặc suy luận của người nói, mong người nghe xác nhận. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ. Thường đi kèm 吗/不成 ở cuối câu.
  • 4. Phó từ 究竟 và 到底
  • 究竟: Dùng trong câu hỏi để đòi hỏi câu trả lời chính xác, rõ ràng. Không dùng trong câu hỏi tu từ. Thường dùng trong văn viết hoặc câu hỏi lịch sự.
  • 到底: Tương tự 究竟, nhưng dùng phổ biến hơn trong khẩu ngữ. Có thể dùng để hỏi hoặc để nhấn mạnh sự việc.
  • 5. Phó từ 正好 và 差(一)点儿
  • 正好: Nhấn mạnh thời gian, số lượng, tình huống vừa đúng, vừa khít, hoặc trùng hợp một cách tình cờ.
  • 差(一)点儿: Diễn tả một sự việc suýt nữa thì xảy ra (nhưng không xảy ra) hoặc suýt đạt được kết quả. Nếu theo sau là kết quả không mong muốn, nghĩa là "suýt bị...". Nếu theo sau là kết quả mong muốn, nghĩa là "suýt được nhưng không".
  • 6. Phó từ 还⁴, 只好 và 千万
  • 还⁴: Dùng để bày tỏ sự bất bình, không hài lòng, hoặc cảm thấy điều gì đó hơi quá mức. Thường dùng trong câu cảm thán.
  • 只好: Diễn tả việc không có lựa chọn nào khác, đành phải làm như vậy. Cấu trúc: 只好 + Động từ.
  • 千万: Dùng trong câu cầu khiến, nhấn mạnh yêu cầu người nghe nhất định phải làm hoặc không được làm việc gì đó. Thường đi kèm với "要" hoặc "别/不".
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn giữa 才 và 就
  • Sai: 我八点就到了,他九点才来。 (Nghe có vẻ đúng nhưng sắc thái ngược) -> Nếu muốn nhấn mạnh mình đến sớm, người kia đến muộn thì đúng. Nhưng người học thường đặt sai vị trí hoặc dùng sai từ khi muốn diễn tả trễ.
  • Lỗi thường gặp: Dùng 就 cho việc trễ và 才 cho việc sớm.
  • Cách tránh: Nhớ rằng 才 = trễ/khó, 就 = sớm/dễ.
  • 2. Sử dụng 并 sai
  • Sai: 我并喜欢这本书。 (并 không dùng với câu khẳng định).
  • Đúng: 我并不喜欢这本书。
  • Cách tránh: 并 chỉ dùng với phủ định (不, 没).
  • 3. Sử dụng 究竟 và 到底 trong câu hỏi tu từ
  • Sai: 究竟你想去吗? (究竟 không dùng trong câu hỏi yes/no thông thường, mà dùng cho câu hỏi có từ để hỏi như 什么, 谁, 哪儿).
  • Đúng: 你究竟想去哪儿?
  • Cách tránh: 究竟/到底 thường dùng với từ để hỏi (疑问代词) hoặc cấu trúc chọn lựa (是...还是...).
  • 4. Sử dụng 难道
  • Sai: 难道你想去? (Thiếu từ hỏi ở cuối câu).
  • Đúng: 难道你想去吗? / 难道你不想去吗?
  • Cách tránh: Câu có 难道 thường kết thúc bằng 吗 hoặc 不成 để tạo cấu trúc hỏi tu từ.
  • 5. Nhầm lẫn sắc thái của 差点儿
  • Sai: 我差点儿没赶上飞机,结果没赶上。 (Nếu dùng 差点儿没 + kết quả mong muốn, nghĩa là đã xảy ra, tức là đã kịp máy bay. Câu này gây nhập nhằng).
  • Đúng: 我差点儿没赶上飞机。 (Suýt không kịp -> Tức là đã kịp).
  • Cách tránh: 差点儿 + (không mong muốn) = không xảy ra. 差点儿没 + (mong muốn) = đã xảy ra.
  • 6. Sử dụng 千万 trong câu trần thuật
  • Sai: 他昨天千万去了。 (千万 chỉ dùng cho câu cầu khiến).
  • Đúng: 你千万要小心。 / 你千万别去。
  • Cách tránh: 千万 mang sắc thái mệnh lệnh, yêu cầu, không dùng để kể chuyện đã qua.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    12 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Xiànzài bā diǎn bàn le, tā cái qǐchuáng.]

    02

    [Tā liù diǎn jiù dào le jīchǎng.]

    03

    [Wǒ bìng bù juéde zhège jìhuà hǎo.]

    04

    [Tā jìngrán wàng le wǒ de shēngrì.]

    05

    [Nǐ jiūjìng xiǎng chī shénme?]

    06

    [Zhège zì dàodǐ zěnme dú?]

    07

    [Nándào tā bù zhīdào zhè jiàn shì ma?]

    08

    [Nǐ qiānwàn bié chídào.]

    09

    [Tā quèshí shì ge cōngming de háizi.]

    10

    [Yǔ xià de tài dà le, wǒ zhǐhǎo bù qù dǎqiú le.]

    11

    [Wǒ chà (yì) diǎnr méi gǎnshàng fēijī.]

    12

    [Zhè jiàn yīfu zhènghǎo yì bǎi kuài qián.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.