Đăng nhập
HSK4ZH-HSK4-028
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Phó từ phạm vi: 共、全、光、仅、仅仅、至少

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Nhóm phó từ phạm vi này dùng để chỉ giới hạn, tổng số hoặc điều kiện tối thiểu của một hành động, sự việc. Chúng thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh số lượng, phạm vi hoặc mức độ.

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để chỉ tổng số lượng thực hiện hành động.

Công thức
Subject+
+
Verb+
Quantity+
Object
Ví dụ minh họa
我们共吃了两斤饺子。

[Wǒmen gòng chī le liǎng jīn jiǎozi.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để chỉ toàn bộ chủ thể hoặc tân ngữ tham gia vào hành động.

Công thức
Subject+
+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
这些衣服全是我妈妈买的。

[Zhèxiē yīfu quán shì wǒ māma mǎi de.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để nhấn mạnh việc chỉ làm hành động đó, không làm việc khác (khẩu ngữ).

Công thức
Subject+
+
Verb+
Object
Ví dụ minh họa
他光顾着玩儿游戏,不复习功课。

[Tā guāng gùzhe wánr yóuxì, bù fùxí gōngkè.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng để nhấn mạnh số lượng rất ít hoặc thời gian rất ngắn.

Công thức
Subject+
仅/仅仅+
Verb+
Quantity+
Object
Ví dụ minh họa
这个班仅有十个学生。

[Zhège bān jǐn yǒu shí ge xuéshēng.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Dùng để chỉ số lượng hoặc thời gian tối thiểu.

Công thức
Subject+
至少+
Verb+
Quantity
Ví dụ minh họa
他仅仅学了半年汉语,就说得这么流利。

[Tā jǐnjǐn xué le bàn nián Hànyǔ, jiù shuō de zhème liúlì.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngPhân loại và Cách dùng

#### 1. 共 (gòng) - Tổng cộng

Dùng để chỉ tổng số, số lượng cộng dồn của một nhóm người hoặc sự vật. Thường đi kèm với số lượng.

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 共 + Động từ + Số lượng + Danh từ.
  • Lưu ý: Không dùng với các từ chỉ sự tiếp tục như "还", "再".
  • #### 2. 全 (quán) - Toàn bộ, tất cả

    Dùng để chỉ toàn bộ số lượng hoặc phạm vi, không bỏ sót gì. Thường đứng trước động từ hoặc danh từ làm chủ ngữ.

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 全 + Động từ + Tân ngữ. Hoặc: 全 + bộ + Danh từ.
  • #### 3. 光 (guāng) - Chỉ, riêng

    Dùng để chỉ giới hạn trong một phạm vi duy nhất, không bao gồm những thứ khác. Thường đứng trước danh từ chỉ người hoặc vật, hoặc trước động từ. Mang sắc thái khẩu ngữ.

  • Cấu trúc: 光 + Danh từ + Động từ. Hoặc: Chủ ngữ + 光 + Động từ + Tân ngữ.
  • #### 4. 仅 (jǐn) / 仅仅 (jǐn jǐn) - Chỉ, mới chỉ

    Dùng để chỉ số lượng ít hoặc giới hạn phạm vi hẹp, nhấn mạnh sự hạn chế. "仅仅" nhấn mạnh và mang tính văn viết hơn "仅". Thường đi kèm với số lượng hoặc thời gian.

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + (仅 / 仅仅) + Động từ + Số lượng + Danh từ.
  • #### 5. 至少 (zhì shǎo) - Ít nhất

    Dùng để chỉ mức độ, số lượng hoặc thời gian tối thiểu. Thường đứng trước động từ, số lượng hoặc thời gian.

  • Cấu trúc: Chủ ngữ + 至少 + Động từ + Số lượng. Hoặc: 至少 + Động từ / Tính từ.
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpLỗi sai thường gặp

    #### 1. Nhầm lẫn vị trí của "共" và "全"

  • Sai: 我们全去了北京三次。 (Chúng tôi tổng cộng đi Bắc Kinh ba lần.)
  • Đúng: 我们共去了北京三次。
  • Giải thích: "全" chỉ toàn bộ thành viên (tất cả mọi người), còn "共" chỉ tổng số lần. Nếu muốn nói tất cả mọi người đều đi, dùng "我们全去了北京". Nếu nói tổng số lần, dùng "共".
  • #### 2. Dùng sai "光" thay cho "只"

  • Sai: 他光学习,不锻炼身体。
  • Đúng: 他光学习,不锻炼身体。 (Câu này đúng trong khẩu ngữ, nhưng trong văn viết nên dùng "只")
  • Giải thích: "光" mang sắc thái khẩu ngữ, nhấn mạnh việc chỉ làm một việc đó mà bỏ qua việc khác. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng "只".
  • #### 3. Vị trí sai của "至少"

  • Sai: 我看至少了三本书。
  • Đúng: 我至少看了三本书。
  • Đúng: 我看了至少三本书。
  • Giaviết: "至少" là phó từ chỉ phạm vi, phải đứng trước động từ "看" hoặc trước số lượng "三本". Không đứng sau động từ và trước "了".
  • #### 4. Quên số lượng khi dùng "共" và "仅仅"

  • Sai: 我们共吃了饺子。
  • Đúng: 我们共吃了两斤饺子。
  • Giải thích: "共" dùng để chỉ tổng số, bắt buộc phải có số lượng đi kèm để làm rõ tổng số là bao nhiêu, nếu không câu sẽ thiếu ý nghĩa.
  • #### 5. Dùng "仅仅" cho chủ ngữ

  • SAi: 仅仅人去了。 (Chỉ một người đi.)
  • Đúng: 仅仅去了一个人。 / 去的仅仅是一个人。
  • Giải thích: "仅仅" thường không đứng đầu câu trước danh từ làm chủ ngữ, mà đứng sau chủ ngữ và trước động từ. Nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ, dùng "只有".
  • #### 6. Dùng "全" cho hành động không có giới hạn rõ ràng

  • Sai: 我全知道他叫什么名字。
  • Đúng: 我完全知道他叫什么名字。 / 我知道他叫什么名字。
  • Giải thích: "全" dùng để chỉ phạm vi của một tập hợp cụ thể. "知道他叫什么名字" không phải là một tập hợp, nên dùng "完全" (hoàn toàn) sẽ tự nhiên hơn.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒmen gòng chī le liǎng jīn jiǎozi.]

    02

    [Zhèxiē yīfu quán shì wǒ māma mǎi de.]

    03

    [Tā guāng gùzhe wánr yóuxì, bù fùxí gōngkè.]

    04

    [Zhège bān jǐn yǒu shí ge xuéshēng.]

    05

    [Tā jǐnjǐn xué le bàn nián Hànyǔ, jiù shuō de zhème liúlì.]

    06

    [Cóng zhèr dào jīchǎng, zhìshǎo xūyào yí ge xiǎoshí.]

    07

    [Zhè cì kǎoshì, tā zhìshǎo fùxí le sān tiān.]

    08

    [Guāng tā yí ge rén jiù chī le sān wǎn mǐfàn.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.