Ngữ pháp tiếng Trung HSK4: Câu bị động nâng cao (被动句2)
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Tổng quan về các cách diễn đạt bị động nâng cao trong tiếng Hán, sử dụng các giới từ '被', '叫', '让', '给' để chỉ ra tác nhân và sự tác động, thường mang sắc thái biểu cảm khác nhau.
Công thức cấu trúc
4 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Cấu trúc bị động tiêu chuẩn và trang trọng nhất, có thể lược bỏ tác nhân.
[Wǒ de qiánbāo zài chē shàng bèi tōu le.]
Cấu trúc mẫu 2
Cấu trúc bị động thân mật (口语), nhất thiết phải có tác nhân. "叫" và "让" có thể hoán đổi trong nhiều ngữ cảnh.
[Tā gāng mǎi de diànnào jiào érzi gěi shuāi huài le.]
Cấu trúc mẫu 3
Cấu trúc nhấn mạnh (强调), dùng "给" kết hợp với các giới từ khác để tăng sắc thái biểu cảm, thường mang tính khẩu ngữ.
[Zhèxiē huā rúguǒ bù jiāoshuǐ, hěn kuài jiù huì kū sǐ de.]
Cấu trúc mẫu 4
Cấu trúc bị động口语 rất ngắn gọn và phương ngữ, thường dùng động từ đơn,省略 tác nhân và một số thành phần khác.
[Lǎoshī ràng wǒmen bǎ kèwén chāoxiě sān biàn.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Quy tắc sử dụng chi tiết
1. Các giới từ dẫn tác nhân (施事者)*Ví dụ:* 作业**被**老师改了。
*Ví dụ:* 手机**叫**他弄坏了。
*Ví dụ:* 雨**让**我们没法出门。
*Ví dụ:* 他**给**打了。(= 他被打了一下。)
*Kết hợp:* 他**被**妈妈**给**骂了一顿。
2. Vị trí của phủ định (否定) và từ nguyện ý (能愿动词)*Ví dụ:* 那本书**没**被他借走。
*Ví dụ:* 这种错误**不应该**被原谅。
3. Câu bị động không có tác nhân (隐含施事者)Khi tác nhân không rõ ràng hoặc không quan trọng, có thể lược bỏ. Chỉ dùng được với "被".
*Ví dụ:* 窗户**被**打破了。(Không nói rõ ai phá)
4. Câu bị động có hai tân ngữ (双宾语被动句)Khi động từ có hai tân ngữ (ví dụ: 给、送、告诉), cấu trúc bị động thường biến đổi.
*Chủ động:* 他送我一本书。
*Bị động:* 我**被**他送了一本书。/ 一本书**被**他送给我了。
Lưu ý & Lỗi thường gặp
Các lỗi thường gặp và cách khắc phục
1. Thiếu thành phần sau động từ (遗漏动词后续成分)Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ de qiánbāo zài chē shàng bèi tōu le.]
[Tā gāng mǎi de diànnào jiào érzi gěi shuāi huài le.]
[Zhèxiē huā rúguǒ bù jiāoshuǐ, hěn kuài jiù huì kū sǐ de.]
[Lǎoshī ràng wǒmen bǎ kèwén chāoxiě sān biàn.]
[Zhège wèntí bìxū jǐnkuài jiějué, bùnéng zài tuōyán xiàqù le.]
[Gōngsī pài tā qù Shànghǎi gōngzuò de jìhuà bèi qǔxiāo le.]
[Wǒ de zìxíngchē ràng tā gěi qí zǒu le, wǒ xiànzài zhǐ néng zǒulù huí jiā.]
[Tā yīnwèi shuōhuǎng, bèi dàjiā kàn bù qǐ.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.