Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-025
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: ……也/都+不/没……

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Mẫu dùng 也/都 kết hợp với phủ định 不 hoặc 没(有) để biểu thị “cũng không/đều không” trong các tình huống hiện tại, quá khứ, thói quen hoặc trạng thái.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng khi muốn nói “cũng không” về một trạng thái, ý định hoặc thói quen hiện tại/ tương lai. Ví dụ: 我也不想去。

Công thức
Subject+
+
+
Verb/Adjective
Ví dụ minh họa
我也不知道。

[Wǒ yě bù zhīdào.]

Cấu trúc「过」

Dùng khi muốn nói “cũng chưa/đã không” về một hành động trong quá khứ. Ví dụ: 他昨天也没来。

Công thức
Subject+
+
没(有)+
Verb (过/了/来…) / 也没+
V
Ví dụ minh họa
他昨天也没来上课。

[Tā zuótiān yě méi lái shàngkè.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để phủ định cho toàn bộ nhóm: 'tất cả đều không...'. Ví dụ: 他们都不在家。

Công thức
Subject (plural)+
+
+
Verb/Adjective
Ví dụ minh họa
他们都不在家。

[Tāmen dōu bù zài jiā.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Dùng để nói phủ định đối với mọi người/mọi thứ/mọi nơi: 谁都不..., 什么也没...; ví dụ: 谁都不愿意帮忙。/ 我什么也没看到。

Công thức
谁/什么/哪儿+
+
不/也+
Ví dụ minh họa
我们都不会说英语。

[Wǒmen dōu bù huì shuō Yīngyǔ.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Tổng quát
  • Mẫu cơ bản: Subject + 也/都 + 不/没 + Verb/形容词.
  • 也 nhấn vào ý “cũng” (also/too) — nghĩa là thêm một người hoặc tình huống nữa nằm trong phạm vi phủ định.
  • 都 nhấn vào ý “đều” (all/everyone) — phủ định cho toàn bộ đối tượng hoặc mọi trường hợp.
  • 2. Vị trí của 也 và 都
  • 也/都 đứng ngay trước từ phủ định 不 hoặc 没: 也/都 + 不/没 + ...
  • Ví dụ: 我也不想去。/ 他们都不在家。

    3. Khác nhau giữa 不 và 没(有)
  • 不 (bù) thường dùng với các động từ trạng thái, thói quen, khả năng, hay động từ có ý nghĩa hiện tại/tương lai: 不想, 不知道, 不会, 不去, 不在。
  • 没(有) (méi / méiyǒu) dùng để phủ định hành động trong quá khứ hoặc để nói “không có/đã không”: 没来, 没吃, 没看到。
  • Ví dụ: 我也不想去。(Hiện tại: tôi cũng không muốn đi.)

    他昨天也没来。(Quá khứ: hôm qua anh ấy cũng không đến.)

    4. Dùng với trợ động từ (会/能/应该等)
  • Khi phủ định khả năng hoặc năng lực dùng 不/不会: 我们都不会开车。
  • Khi nói một hành động chưa xảy ra dùng 没(有): 我也没看见他。
  • 5. Dùng với từ phủ định tổng quát (谁/什么/哪儿...)
  • 谁都不..., 什么也不..., 哪里都不... để nói “ai cũng không..., cái gì cũng không..., chỗ nào cũng không...”
  • Ví dụ: 谁都不愿意帮忙。/ 我什么也没看到。

    6. Lưu ý về ngữ cảnh
  • Nếu muốn nói “cũng chưa/không” trong quá khứ, chọn 也 + 没(有)。
  • Nếu muốn nói “cũng không” về một trạng thái, thói quen hoặc ý định hiện tại/tương lai, dùng 也 + 不。
  • 7. Một số ví dụ minh họa nhanh
  • 我也不知道。 (tôi cũng không biết)
  • 今天我也没吃早饭。 (hôm nay tôi cũng chưa ăn sáng)
  • 孩子们都不喜欢吃辣。 (bọn trẻ đều không thích ăn cay)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Nhầm lẫn giữa 不 và 没(有)
  • Sai: 我也没想去。 (không tự nhiên nếu nói về ý định hiện tại)
  • Đúng: 我也不想去。(Dùng 不 cho ý muốn hiện tại)
  • Sai: 他昨天也不来。 (nên dùng 没 để nói việc trong quá khứ)
  • Đúng: 他昨天也没来。
  • 2. Đặt 也/都 sai chỗ
  • Sai: 我不也知道。/ 我没也看见他。 (vị trí 也/都 phải đứng trước 不/没)
  • Đúng: 我也不知道。/ 我也没看见他。
  • 3. Dùng 都 khi chỉ một người
  • Sai: 他都不来。 (nếu chỉ một người, '都' gây hiểu nhầm là 'tất cả')
  • Đúng: 他也不来。 (nếu ý là “anh ấy cũng không đến”)
  • 4. Dùng kép phủ định không cần thiết
  • Tránh dùng cả 不 và 没 cùng lúc (ví dụ: *也不没* đều không đúng).
  • 5. Không chú ý thời thái (tense)
  • Nếu nói về hành động đã xảy ra (quá khứ), phải dùng 没(有): 我今天也没去公司(nhấn rằng tôi đã không đến hôm nay)。
  • 6. Nhầm lẫn với “都” không mang nghĩa phủ định
  • 都 chỉ nghĩa “tất cả/đều” — nếu ngữ cảnh không phải tập hợp nhiều đối tượng thì nên dùng 也 để tránh hiểu nhầm.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    9 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ yě bù zhīdào.]

    02

    [Tā zuótiān yě méi lái shàngkè.]

    03

    [Tāmen dōu bù zài jiā.]

    04

    [Wǒmen dōu bù huì shuō Yīngyǔ.]

    05

    [Jīntiān wǒ yě méi chī zǎofàn.]

    06

    [Háizimen dōu bù xǐhuan chī là.]

    07

    [Nǐ yě bù yīnggāi zhèyàng shuō.]

    08

    [Shéi dōu bù yuànyì bāngmáng.]

    09

    [Wǒ shénme yě méi kàn dào.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.