Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Nhấn mạnh quan điểm của người nói
Ý nghĩa & Cách dùng chính
Giới thiệu các cấu trúc dùng để nhấn mạnh quan điểm, khẳng định hoặc thúc ép ý kiến của người nói ở trình độ HSK 3. Bao gồm: 是...的 (nhấn mạnh thông tin đã có), 就是 (nhấn mạnh, xác nhận), 的确/真的/实在 (xác nhận), 一定 (chắc chắn), 连...都 (nhấn mạnh mức độ), 到底 (thúc hỏi).
Công thức cấu trúc
7 dạng biểu đạt quan trọng
Cấu trúc mẫu 1
Nhấn mạnh chi tiết về hành động đã xảy ra (thời gian, nơi chốn, cách thức...). Thường dùng để trả lời/nhấn mạnh thông tin đã biết.
[Wǒ shì zài Běijīng xué Zhōngwén de.]
Cấu trúc mẫu 2
Dùng để nhấn mạnh hoặc khẳng định quan điểm, thường đứng trước mệnh đề cần nhấn mạnh.
[Wǒ jiùshì bù tóngyì nǐ de kànfǎ.]
Cấu trúc mẫu 3
Trạng từ dùng để xác nhận tính đúng/sự thật của một nhận định; 实在 thường biểu lộ cảm xúc mạnh hơn.
[Zhè ge bànfǎ díquè hěn hǎo.]
Cấu trúc mẫu 4
Diễn tả sự chắc chắn, bắt buộc hoặc yêu cầu mạnh mẽ.
[Nǐ yídìng yào zǎodiǎn xiūxí.]
Cấu trúc mẫu 5
Nhấn mạnh mức độ, thể hiện rằng ngay cả thứ nhỏ/khó tin nhất cũng xảy ra/không xảy ra.
[Tā lián wǎnfàn dōu méi chī jiù zǒu le.]
Cấu trúc mẫu 6
Đặt trong câu hỏi để thúc ép, yêu cầu làm rõ hoặc bộc lộ sự sốt ruột.
[Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?]
Cấu trúc mẫu 7
Dùng để nêu một mặt tích cực/khách quan nhưng sau đó chỉ ra một nhược điểm/khác biệt. Thể hiện sự đối lập nhẹ.
[Wǒ shízài tài máng, méi shíjiān bāng nǐ.]
Phân tích & Điểm lưu ý
Ở HSK3 có nhiều cách để người nói nhấn mạnh quan điểm hoặc xác nhận nội dung. Những cấu trúc này dùng trong ngữ cảnh khác nhau: xác nhận lại thông tin đã xảy ra (是...的), khẳng định, nhấn mạnh cảm xúc/quan điểm (就是, 的确, 真的, 实在, 一定), hoặc để nhắc nhở/ thúc ép/ nhấn mạnh mức độ (到底, 连...都).
是...的 — nhấn mạnh thông tin (thường về thời gian, nơi chốn, cách thức)Lưu ý & Lỗi thường gặp
Mẫu ví dụ trực quan
8 câu giao tiếp thực tế
[Wǒ shì zài Běijīng xué Zhōngwén de.]
[Wǒ jiùshì bù tóngyì nǐ de kànfǎ.]
[Zhè ge bànfǎ díquè hěn hǎo.]
[Nǐ yídìng yào zǎodiǎn xiūxí.]
[Tā lián wǎnfàn dōu méi chī jiù zǒu le.]
[Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?]
[Wǒ shízài tài máng, méi shíjiān bāng nǐ.]
[Tā dào shì huì zuò fàn, jiùshì bù ài zuò jiāwù.]
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập
Luyện tập củng cố
Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.