Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-004
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Tiền tố: 老—

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Chữ "老" khi đặt ở trước từ (làm tiền tố) có vài chức năng phổ biến: gọi thân mật theo họ (老王), chỉ mối quan hệ lâu năm (老朋友、老同学), diễn tả thói quen thường xuyên hoặc hay xảy ra (老是、老 + V),và một số từ láy/thuật ngữ thân mật (老外、老手).

Công thức cấu trúc

5 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Gọi người theo họ một cách thân mật: 老王、老李。Thường dùng với người quen, bạn bè, hoặc nói về người lớn tuổi hơn.

Công thức
+
姓氏(称呼)
Ví dụ minh họa
他老是迟到。

[Tā lǎoshì chídào.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Diễn tả mối quan hệ lâu năm hoặc thân mật: 老朋友、老同学、老同事。Thể hiện thời gian gắn bó hoặc quen biết lâu.

Công thức
+
名词(关系/经历)
Ví dụ minh họa
你怎么老忘带钥匙?

[Nǐ zěnme lǎo wàng dài yàoshi?]

3

Cấu trúc mẫu 3

Nói về hành vi xảy ra thường xuyên (thường mang sắc thái phàn nàn): 他老是迟到(Anh ấy lúc nào cũng đến muộn)。

Công thức
老是+
动词短语
Ví dụ minh họa
她是我的老朋友。

[Tā shì wǒ de lǎo péngyou.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Trong hội thoại, dùng để nhấn mạnh thói quen lặp lại, thường là tiêu cực: 你老忘带钥匙!(Bạn cứ quên mang chìa khóa)

Công thức
+
动词(口语)
Ví dụ minh họa
老李是医生。

[Lǎo Lǐ shì yīshēng.]

5

Cấu trúc mẫu 5

Một số từ cố định bắt đầu bằng 老, nghĩa không thể suy ra hoàn toàn từ 老 + từ sau, ví dụ: 老外(người nước ngoài)、老手(người có kinh nghiệm)。

Công thức
+
固定词(từ ghép thân mật)
Ví dụ minh họa
北京有很多老外。

[Běijīng yǒu hěn duō lǎowài.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan

"老" là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung nói. Khi làm tiền tố, "老" thường mang sắc thái thân mật, quen thuộc, hoặc biểu thị thời gian lâu dài/kinh nghiệm. Ngoài ra, "老是" và câu kiểu "老 + V" (chủ yếu nói chuyện hàng ngày) dùng để nói việc xảy ra thường xuyên hoặc lặp lại.

Các cách dùng chính
  • 老 + 姓氏(称呼 thân mật)
  • Dùng để gọi người quen, thường là người lớn tuổi hơn hoặc đã quen biết lâu (ví dụ: 老王、老李)。Trong tình huống trang trọng nên gọi đúng họ và chức danh chứ không dùng "老 + 姓".
  • 老 + 名词(mối quan hệ lâu năm / thân mật)
  • Diễn tả quan hệ lâu năm hoặc quen thuộc: 老朋友、老同学、老同事。
  • 老是 + 动词短语
  • Có nghĩa là "luôn luôn, hay" (thường mang chút bực mình hoặc phàn nàn). Ví dụ: 他老是迟到。Có thể thay bằng 总是,但 老是 dùng trong văn nói và có sắc thái không chính thức hơn.
  • 老 + 动词(口语)
  • Dùng trong nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh thói quen xấu hoặc lặp lại: 你老忘带钥匙!
  • Một số danh từ thuần túy với 老- (từ thuần túy, không phải ghép theo quy tắc): 老外(chỉ người nước ngoài,thân mật),老手(chỉ người có kinh nghiệm). Những từ này là từ cố định và nên học như từ vựng.
  • Ngữ khí và mức độ trang trọng
  • "老" khi làm tiền tố thường mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ; không phù hợp trong văn viết trang trọng khi gọi người chưa thân hoặc cấp trên.
  • "老是" thường dùng để diễn tả phàn nàn; nếu muốn nói trung tính hơn có thể dùng "经常/常常/总是".
  • Phủ định và biến thể
  • Phủ định dùng các phủ định thông thường: 他不老是迟到(không phổ biến),thường nói: 他不总是迟到 hoặc 他有时候不迟到。
  • Có thể kết hợp với trợ từ thời gian: 老是 + V + (的): 他老是忘东西。/ 他老是忘东西,很麻烦。
  • Lưu ý về phát âm và ngữ pháp
  • "老" ở đây là âm lǎo (third tone). Khi ghép với tên họ, giữ nguyên phát âm.
  • Khi dùng trước họ, không cần thêm từ nối: 老王(không phải *老的王)。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhững lỗi thường gặp và cách tránh

    1) Dùng "老" trước tính từ để nói "rất" (sai)

  • Lỗi: 他老高。
  • Phải: 他很高。hoặc nếu muốn nói "tuổi già": 他年纪很大。
  • Giải thích: "老" không dùng như từ tăng cường nghĩa "rất" trước tính từ.
  • 2) Nhầm lẫn "老是" và "总是" về sắc thái

  • Lỗi: Dùng "老是" trong văn viết trang trọng.
  • Khắc phục: Trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng nên dùng "总是/经常/常常"; "老是" thích hợp cho hội thoại, và thường mang sắc thái phàn nàn.
  • 3) Dùng "老 + 姓氏" với người không thân hoặc trong ngữ cảnh trang trọng

  • Lỗi: Trong thư chính thức gọi một người bằng "老王".
  • Phải: Dùng họ và tên đầy đủ hoặc chức danh: 张先生/王经理。
  • 4) Nghĩ rằng "老 + V" là ngữ pháp chuẩn trong mọi tình huống

  • Lỗi: Nói quá nhiều "老 + V" trong văn viết.
  • Khắc phục: Dùng "经常/常常/总是" cho văn viết; "老 + V" chỉ nên dùng trong hội thoại thân mật.
  • 5) Nhầm lẫn giữa từ ghép cố định và quy luật ghép

  • Ví dụ: 把 "老外" hiểu là luôn dùng theo quy tắc "老 + 名词". Một số từ như "老外、老手、老家" là từ cố định và có nghĩa riêng; không phải mọi danh từ đều có thể thêm "老-" để tạo nghĩa mới.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Tā lǎoshì chídào.]

    02

    [Nǐ zěnme lǎo wàng dài yàoshi?]

    03

    [Tā shì wǒ de lǎo péngyou.]

    04

    [Lǎo Lǐ shì yīshēng.]

    05

    [Běijīng yǒu hěn duō lǎowài.]

    06

    [Tā shì wǒmen bān de lǎo tóngxué.]

    07

    [Wǒ gěi lǎomā dǎ diànhuà le.]

    08

    [Tā zuòshì hěn rènzhēn, shì gè lǎoshǒu.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.