Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-033
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: Bổ ngữ khả năng: 动词+得/不+动词/形容词

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Bổ ngữ khả năng dùng để diễn tả một hành động có thể thực hiện được hay không (khả năng, kết quả hoàn thành hoặc mức độ). Cấu trúc cơ bản là động từ + 得/不 + bổ ngữ (có thể là động từ lặp lại, tính từ hoặc bổ ngữ kết quả).

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

Cấu trúc「得」

Diễn tả có thể hoàn thành hành động hay không (ví dụ: 读得完 / 读不完, 吃得完 / 吃不完).

Công thức
Subject+
Verb+
得/不+
Ví dụ minh họa
我听得懂老师说的话。

[Wǒ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà.]

Cấu trúc「得」

Bổ ngữ kết quả biểu thị đạt tới, di chuyển được, nhìn thấy được (ví dụ: 搬得动 / 搬不动, 看得见 / 看不见).

Công thức
Subject+
Verb+
得/不+
到/动/见
Ví dụ minh họa
我听得懂老师说的话。

[Wǒ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà.]

Cấu trúc「得」

Diễn tả mức độ, khả năng làm cho đối tượng đạt trạng thái nào đó (ví dụ: 说得清楚 / 说不清楚, 听得懂 / 听不懂, 写得好 / 写不好).

Công thức
Subject+
Verb+
得/不+
Adjective (清楚/明白/好)
Ví dụ minh họa
我听得懂老师说的话。

[Wǒ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà.]

Cấu trúc「得」

Thường dùng khi bổ ngữ là động từ lặp lại hoặc cùng động từ để nhấn mạnh khả năng hoàn thành (ví dụ: 吃得完 / 吃不完, 记得住 / 记不住).

Công thức
Subject+
Verb+
得/不+
Verb (lặp lại)
Ví dụ minh họa
我听得懂老师说的话。

[Wǒ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùng1. Tổng quan

Bổ ngữ khả năng (可能补语) dùng `得` hoặc `不` giữa động từ chính và bổ ngữ để nói liệu hành động đó có thể thực hiện/đạt tới mức độ/có thể hoàn thành không.

2. Các dạng phổ biến
  • Động từ + 得/不 + 动词 (thường lặp động từ hoặc động từ kết quả): 表示能不能完成 hoặc có/không thấy/động được.
  • 例: 吃得完 / 吃不完 (ăn xong / không ăn hết)
  • Động từ + 得/不 + 形容词: 表示 làm việc đạt được mức độ nào đó (rõ ràng, 清楚, 好, 明白 等).
  • 例: 说得清楚 / 说不清楚
  • Động词 + 得/不 + 结果补语 (完 / 到 / 见 / 懂 等): 表示能否达到 kết quả.
  • 例: 搬得动 / 搬不动, 看得见 / 看不见
  • 3. Vị trí và cách viết
  • Cấu trúc: 主语 + 动词 + 得/不 + 补语 (không có khoảng cách trong tiếng Trung chuẩn khi viết các chữ Hán liền nhau).
  • Lưu ý: chữ `得` khi làm trợ từ thường đọc nhẹ (thường là thanh nhẹ) và trong pinyin thường ghi là `de` (không dấu).
  • 4. Phân biệt với 能/可以/会
  • `能/可以/会 + V` diễn tả khả năng/cho phép/học được làm việc gì đó (mang tính tổng quát).
  • 例: 我能去。/ 你可以看这本书。
  • `V + 得/不 + 补语` nhấn mạnh kết quả cụ thể hoặc mức độ của hành động đó.
  • 例: 我走得快 (mức độ). 这本书我读得完/读不完 (có hoàn thành được hay không).
  • 5. Hỏi/Phủ định
  • Hỏi khả năng dùng `吗` hoặc dạng A + 得 + 了/不 + 了 tùy ngữ cảnh.
  • 例: 你听得懂老师吗?/ 你搬得动吗?
  • Phủ định dùng `不` (放在得与补语之间): 动词 + 不 + 补语。
  • 例: 听不懂, 读不完。
  • 6. Một số bổ ngữ hay gặp
  • 完 (wán): hoàn thành
  • 到 (dào): đạt tới, đến được
  • 见 (jiàn): nhìn thấy
  • 懂/明白/清楚: hiểu, rõ ràng
  • 动 (dòng): có thể di chuyển (搬得动)
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặp1. Đặt `不` sai chỗ

    Sai: `不听懂` (nếu muốn nói không hiểu trong ngữ cảnh khả năng cụ thể sau động từ)

    Đúng: `听不懂` (động từ + 不 + 补语)

    Giải thích: Khi dùng bổ ngữ khả năng, `不` phải nằm giữa động từ và bổ ngữ, không đứng trước động từ.

    2. Nhầm lẫn với 能/可以/会

    Sai: `我不可以看清楚` (câu này không tự nhiên nếu muốn nói “tôi nhìn không rõ”)

    Đúng: `我看不清楚` 或 `我看不清楚黑板上的字`.

    Giải thích: Dùng `能/可以` để nói về khả năng/cho phép tổng quát; còn muốn nói kết quả hoặc mức độ của hành động thì dùng 动词+得/不+补语.

    3. Bỏ mất hoặc thêm thừa `得`

    Sai: `他说清楚吗` (thiếu `得` khi muốn hỏi về khả năng/ mức độ của cách nói)

    Đúng: `他说得清楚吗?` 或 `你说得清楚吗?`

    4. Nhầm lẫn giữa bổ ngữ kết quả và trạng thái
  • `看得见` (có thể thấy) là bổ ngữ khả năng; nhưng `看见` (đã thấy) là động từ có bổ ngữ kết quả. Không dùng `得` khi muốn nói “đã thấy”.
  • 例: 我没看见他。(Tôi không thấy anh ấy.) vs 我看不见他。(Tôi nhìn không thấy anh ấy.)
  • 5. Dùng `得` như giới từ độ mà quên đọc nhẹ

    Ghi chú: Trong pinyin ta thường ghi `de` không dấu vì là thanh nhẹ; học viên nên chú ý cách phát âm nhẹ nhàng.

    Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Wǒ tīng de dǒng lǎoshī shuō de huà.]

    02

    [Zhè běn shū wǒ dú bù wán.]

    03

    [Tā bān de dòng nà zhāng zhuōzi ma?]

    04

    [Nǐ shuō de qīngchǔ ma?]

    05

    [Wǒ xiànzài kàn bù jiàn hēibǎn shàng de zì.]

    06

    [Zhè dào tí wǒ zuò bù dào, yào nǐ bāngmáng.]

    07

    [Wǒ chī de wán zhè wǎn fàn.]

    08

    [Tā xiě de bù hǎo, lǎoshī gěi le hěn duō jiànyì.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.