Đăng nhập
HSK3ZH-HSK3-020
Độ khó:

Ngữ pháp tiếng Trung HSK3: 对……来说

Tóm tắt cốt lõi

Ý nghĩa & Cách dùng chính

Cấu trúc dùng để biểu thị quan điểm hoặc góc nhìn của một người hoặc một nhóm người về một sự việc, sự vật hoặc tình huống. Có nghĩa tương đương với “đối với … mà nói” hoặc “với ... thì” trong tiếng Việt.

Công thức cấu trúc

4 dạng biểu đạt quan trọng

1

Cấu trúc mẫu 1

Dùng để nêu lên nhận xét, đánh giá chung cho đối tượng được nhắc tới.

Công thức
+
人/事+
来说+
形容词(很重要/很难/很容易)
Ví dụ minh họa
对我来说,学习汉语很有意思。

[Duì wǒ lái shuō, xuéxí Hànyǔ hěn yǒu yìsi.]

2

Cấu trúc mẫu 2

Dùng để chỉ hành động hoặc cảm giác từ góc nhìn của ai đó.

Công thức
+
人/事+
来说+
动词短语(有帮助/很喜欢/不合适)
Ví dụ minh họa
对他来说,工作比休息更重要。

[Duì tā lái shuō, gōngzuò bǐ xiūxi gèng zhòngyào.]

3

Cấu trúc mẫu 3

Dùng để so sánh hai sự việc hoặc hai lựa chọn theo góc nhìn của người được nêu.

Công thức
+
人/事+
来说+
比较结构(A 比 B+
更/更不)
Ví dụ minh họa
对孩子来说,这个游戏太难了。

[Duì háizi lái shuō, zhège yóuxì tài nán le.]

4

Cấu trúc mẫu 4

Diễn đạt quan điểm phủ định: với ... thì không ... (ví dụ: 对我来说不难)。

Công thức
+
人/事+
来说+
否定(不+
形容词/动词)
Ví dụ minh họa
对我们来说,学会这些词很有帮助。

[Duì wǒmen lái shuō, xué huì zhèxiē cí hěn yǒu bāngzhù.]

Phân tích & Điểm lưu ý

Giải thích chi tiết / Cách dùngTổng quan

Cấu trúc 对……来说 dùng để nêu lên quan điểm, nhận xét hoặc đánh giá từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Phần đứng trước 来说 thường là danh từ hoặc cụm danh từ (chỉ người, nhóm người, đối tượng, hoàn cảnh).

Cấu trúc chính
  • 对 + 名词短语 + 来说 + 评述句
  • Ví dụ: 对我来说,学习汉语很重要。
  • Vị trí trong câu
  • Thường đứng ở đầu câu để nhấn mạnh quan điểm: 对学生来说,练习很重要。
  • Cũng có thể đứng giữa câu nếu phù hợp với ngữ cảnh, nhưng không tách rời cụm danh từ trước 来说.
  • Các kiểu đánh giá thường gặp
  • Kết hợp với tính từ: 对他来说,这个工作很难。
  • Kết hợp với so sánh: 对她来说,工作比休息更重要。
  • Kết hợp với động từ: 对我们来说,学会这句话有帮助。
  • Phân biệt với 对于 / 对…而言
  • 对于 và 对……来说 ý nghĩa gần giống; 对于 hơi trang trọng hơn. 对……而言 cũng có thể dùng, nghĩa tương tự.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, 对……来说 rất phổ biến, đơn giản và dễ dùng.
  • Phủ định và nghi vấn
  • Phủ định: 对 + NP + 来说 + 不 + 形容词/谓语。Ví dụ: 对我来说不难。
  • Nghi vấn: Dùng bình thường với câu hỏi, nhưng 来说 vẫn đảm nhận chức năng chỉ góc nhìn, không biến thành từ nghi vấn.
  • Lưu ý về thành phần trước 来说
  • Phần trước 来说 phải là danh từ/cụm danh từ (người, nhóm người, đối tượng, hoàn cảnh). Không dùng động từ trực tiếp trước 来说.
  • Có thể là đại từ (我、你、他), danh từ chung (学生、孩子), hoặc danh từ cụ thể (中国学生、妈妈)。
  • Lưu ý & Lỗi thường gặp

    Lỗi thường gặpNhầm lẫn thường gặp và cách sửa

    1) Sai: 把动词放在来说明前

  • Sai: *对学习来说,我很喜欢。* (không chuẩn vì 学习 là động từ/danh động từ trong ngữ cảnh này dễ gây nhầm)
  • Đúng: 对我来说,学习很重要。或 对学习的人来说,这件事很重要。
  • 2) Sai: 在来说明前使用不完整的短语

  • Sai: *对来说,这个很重要。* (thiếu danh từ trước 来说)
  • Đúng: 对我来说,这个很重要。
  • 3) Sai: 把“来讲/来说”随意替换而忽略正式程度

  • Ghi nhớ: 对于 thường dùng trong văn viết/trang trọng; 对……来说 dùng hàng ngày; 对……而言 cũng có thể dùng ở văn viết.
  • 4) Sai: 在短语后加多余的“的”

  • Sai: *对我来说的,这件事很重要。*
  • Đúng: 对我来说,这件事很重要。或 对我来说,这件事是很重要的。
  • 5) Sai: 混淆主语位置

  • Sai: *这个对我来说很喜欢。* (không đúng vì 很喜欢 là cảm giác chủ thể và phải có người làm chủ)
  • Đúng: 对我来说,我很喜欢这个。hoặc 对我来说,这个很喜欢的人是他(不同结构)。
  • Cách tránh lỗi
  • Luôn chắc chắn phần trước 来说 là một danh từ/cụm danh từ rõ ràng.
  • Nếu muốn dùng động từ làm chủ đề, chuyển nó thành cụm danh từ hoặc thêm hậu tố (ví dụ: 学习 → 学习这件事/对学习的人)。
  • Chú ý vị trí: sau cụm 对……来说 thường là nhận xét ngắn gọn (形容词或谓语), không nên để mệnh đề phức tạp quá dài ngay sau đó nếu không dùng dấu câu phân tách.
  • Mẫu ví dụ trực quan

    8 câu giao tiếp thực tế

    01

    [Duì wǒ lái shuō, xuéxí Hànyǔ hěn yǒu yìsi.]

    02

    [Duì tā lái shuō, gōngzuò bǐ xiūxi gèng zhòngyào.]

    03

    [Duì háizi lái shuō, zhège yóuxì tài nán le.]

    04

    [Duì wǒmen lái shuō, xué huì zhèxiē cí hěn yǒu bāngzhù.]

    05

    [Duì Zhōngguó xuéshēng lái shuō, kǎoshì hěn zhòngyào.]

    06

    [Duì wǒ bàba lái shuō, jiànkāng bǐ qián gèng zhòngyào.]

    07

    [Duì wǒ lái shuō, zhè jiàn shì bù nán.]

    08

    [Duì māma lái shuō, jiārén zuì zhòngyào.]

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập

    Luyện tập củng cố

    Vui lòng đăng nhập để có thể làm bài tập.